Công thức chuyển đổi Pound trên inch khối sang Gam trên lít như sau:
Gam trên lít = Pound trên inch khối × 27,679.9
Áp dụng vào tính toán của bạn:
1 lb/in³ × 27,679.9 = 27,679.9 g/L
| Pound trên inch khối | Gam trên lít |
|---|---|
| 0.01 lb/in³ | 276.799 g/L |
| 0.1 lb/in³ | 2,767.99 g/L |
| 1 lb/in³ | 27,679.9 g/L |
| 2 lb/in³ | 55,359.8 g/L |
| 3 lb/in³ | 83,039.7 g/L |
| 4 lb/in³ | 110,719.6 g/L |
| 5 lb/in³ | 138,399.5 g/L |
| 6 lb/in³ | 166,079.4 g/L |
| 7 lb/in³ | 193,759.3 g/L |
| 8 lb/in³ | 221,439.2 g/L |
| 9 lb/in³ | 249,119.1 g/L |
| 10 lb/in³ | 276,799 g/L |
| 20 lb/in³ | 553,598 g/L |
| 30 lb/in³ | 830,397 g/L |
| 40 lb/in³ | 1,107,196 g/L |
| 50 lb/in³ | 1,383,995 g/L |
| 60 lb/in³ | 1,660,794 g/L |
| 70 lb/in³ | 1,937,593 g/L |
| 80 lb/in³ | 2,214,392 g/L |
| 90 lb/in³ | 2,491,191 g/L |
| 100 lb/in³ | 2,767,990 g/L |
| 200 lb/in³ | 5,535,980 g/L |
| 300 lb/in³ | 8,303,970 g/L |
| 500 lb/in³ | 13,839,950 g/L |
| 1,000 lb/in³ | 27,679,900 g/L |
| 10,000 lb/in³ | 276,799,000 g/L |
| 1 lb/in³ (Pound trên inch khối) = | |
|---|---|
| Kilogram trên mét khối | 27,679.9 kg/m³ |
| Gam trên xentimét khối | 27.6799 g/cm³ |
| Gam trên mililit | 27.6799 g/mL |
| Kilogram trên lít | 27.6799 kg/L |
| Gam trên lít | 27,679.9 g/L |
| Miligam trên mililit | 27,679.9 mg/mL |
| Pound trên foot khối | 1,727.99575491 lb/ft³ |
| Pound trên inch khối | 1 lb/in³ |
| Pound trên gallon | 231.00078447 lb/gal |
| Ounce trên inch khối | 16.00003468 oz/in³ |
| Ounce trên gallon | 3,696.00021364 oz/gal |
| 1 g/L (Gam trên lít) = | |
|---|---|
| Kilogram trên mét khối | 1 kg/m³ |
| Gam trên xentimét khối | 0.001 g/cm³ |
| Gam trên mililit | 0.001 g/mL |
| Kilogram trên lít | 0.001 kg/L |
| Gam trên lít | 1 g/L |
| Miligam trên mililit | 1 mg/mL |
| Pound trên foot khối | 0.062427817836 lb/ft³ |
| Pound trên inch khối | 0.000036127298 lb/in³ |
| Pound trên gallon | 0.008345434213 lb/gal |
| Ounce trên inch khối | 0.000578038023 oz/in³ |
| Ounce trên gallon | 0.133526501672 oz/gal |