Hải lý sang Parsec

1 nmi=6,00192 × 10⁻¹⁴ pc

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Hải lý sang Parsec như sau:

Parsec = Hải lý × 6,00192 × 10⁻¹⁴

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 nmi × 6,00192 × 10⁻¹⁴ = 6,00192 × 10⁻¹⁴ pc

Về phép chuyển đổi này

1 Hải lý (nmi) bằng 6,00192 × 10⁻¹⁴ pc và 1 Parsec (pc) bằng 16.661.326.033.971 nmi.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Hải lýParsec
0,01 nmi6,00192 × 10⁻¹⁶ pc
0,1 nmi6,00192 × 10⁻¹⁵ pc
1 nmi6,00192 × 10⁻¹⁴ pc
2 nmi1,20038 × 10⁻¹³ pc
3 nmi1,80058 × 10⁻¹³ pc
4 nmi2,40077 × 10⁻¹³ pc
5 nmi3,00096 × 10⁻¹³ pc
6 nmi3,60115 × 10⁻¹³ pc
7 nmi4,20135 × 10⁻¹³ pc
8 nmi4,80154 × 10⁻¹³ pc
9 nmi5,40173 × 10⁻¹³ pc
10 nmi6,00192 × 10⁻¹³ pc
20 nmi0,00000000000120038465 pc
30 nmi0,00000000000180057697 pc
40 nmi0,0000000000024007693 pc
50 nmi0,00000000000300096162 pc
60 nmi0,00000000000360115395 pc
70 nmi0,00000000000420134627 pc
80 nmi0,0000000000048015386 pc
90 nmi0,00000000000540173092 pc
100 nmi0,00000000000600192324 pc
200 nmi0,0000000000120038465 pc
300 nmi0,0000000000180057697 pc
500 nmi0,0000000000300096162 pc
1.000 nmi0,0000000000600192324 pc
10.000 nmi0,000000000600192324 pc

So sánh Đơn vị

1 nmi (Hải lý) =
Picômét1,852 × 10¹⁵ pm
Angstrom18.520.000.000.000 Å
Nanômét1.852.000.000.000 nm
Micrômét1.852.000.000 μm
Milimét1.852.000 mm
Xentimét185.200 cm
Đềximét18.520 dm
Mét1.852 m
Kilômét1,852 km
Mil (Thou)72.913.385,8 mil
Inch72.913,3858 in
Yard2.025,37183 yd
Foot Khảo sát Hoa Kỳ6.076,10333 ft (US)
Foot6.076,11549 ft
Sải1.012,68591 ftm
Furlong9,20623558 fur
Dặm1,15077945 mi
Hải lý1 nmi
Đơn vị Thiên văn0,0000000123798554 AU
Năm ánh sáng1,95757 × 10⁻¹³ ly
Parsec6,00192 × 10⁻¹⁴ pc
1 pc (Parsec) =
Picômét3,08568 × 10²⁸ pm
Angstrom3,08568 × 10²⁶ Å
Nanômét3,08568 × 10²⁵ nm
Micrômét3,08568 × 10²² μm
Milimét3,08568 × 10¹⁹ mm
Xentimét3,08568 × 10¹⁸ cm
Đềximét3,08568 × 10¹⁷ dm
Mét3,08568 × 10¹⁶ m
Kilômét30.856.775.814.914 km
Mil (Thou)1,21483 × 10²¹ mil
Inch1,21483 × 10¹⁸ in
Yard3,37454 × 10¹⁶ yd
Foot Khảo sát Hoa Kỳ1,01236 × 10¹⁷ ft (US)
Foot1,01236 × 10¹⁷ ft
Sải1,68727 × 10¹⁶ ftm
Furlong153.388.092.613.704 fur
Dặm19.173.511.576.713 mi
Hải lý16.661.326.033.971 nmi
Đơn vị Thiên văn206.264,806 AU
Năm ánh sáng3,26156378 ly
Parsec1 pc

Các Chuyển đổi Liên quan