Mã lực (Mê-tric) sang Foot-pound trên giây

1 hp (metric)=542.4761399 ft·lb/s

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Mã lực (Mê-tric) sang Foot-pound trên giây như sau:

Foot-pound trên giây = Mã lực (Mê-tric) × 542.4761399

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 hp (metric) × 542.4761399 = 542.4761399 ft·lb/s

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Mã lực (Mê-tric)Foot-pound trên giây
0.01 hp (metric)5.4247614 ft·lb/s
0.1 hp (metric)54.24761399 ft·lb/s
1 hp (metric)542.4761399 ft·lb/s
2 hp (metric)1,084.9522798 ft·lb/s
3 hp (metric)1,627.4284197 ft·lb/s
4 hp (metric)2,169.9045596 ft·lb/s
5 hp (metric)2,712.3806995 ft·lb/s
6 hp (metric)3,254.8568394 ft·lb/s
7 hp (metric)3,797.3329793 ft·lb/s
8 hp (metric)4,339.8091192 ft·lb/s
9 hp (metric)4,882.28525911 ft·lb/s
10 hp (metric)5,424.76139901 ft·lb/s
20 hp (metric)10,849.52279801 ft·lb/s
30 hp (metric)16,274.28419702 ft·lb/s
40 hp (metric)21,699.04559602 ft·lb/s
50 hp (metric)27,123.80699503 ft·lb/s
60 hp (metric)32,548.56839403 ft·lb/s
70 hp (metric)37,973.32979304 ft·lb/s
80 hp (metric)43,398.09119205 ft·lb/s
90 hp (metric)48,822.85259105 ft·lb/s
100 hp (metric)54,247.61399006 ft·lb/s
200 hp (metric)108,495.22798012 ft·lb/s
300 hp (metric)162,742.84197017 ft·lb/s
500 hp (metric)271,238.06995029 ft·lb/s
1,000 hp (metric)542,476.13990058 ft·lb/s
10,000 hp (metric)5,424,761.39900577 ft·lb/s

So sánh Đơn vị

1 hp (metric) (Mã lực (Mê-tric)) =
Miliwatt735,500 mW
Watt735.5 W
Kilowatt0.7355 kW
Megawatt0.0007355 MW
Gigawatt0.0000007355 GW
Mã lực0.986321577042 hp
Mã lực (Anh)0.986321577042 hp (UK)
Mã lực (Mê-tric)1 hp (metric)
BTU trên giờ2,509.63077207 BTU/h
Foot-pound trên giây542.4761399 ft·lb/s
1 ft·lb/s (Foot-pound trên giây) =
Miliwatt1,355.82 mW
Watt1.35582 W
Kilowatt0.00135582 kW
Megawatt0.00000135582 MW
Gigawatt0.0000000013558 GW
Mã lực0.001818184256 hp
Mã lực (Anh)0.001818184256 hp (UK)
Mã lực (Mê-tric)0.001843399048 hp (metric)
BTU trên giờ4.62625098 BTU/h
Foot-pound trên giây1 ft·lb/s

Các Chuyển đổi Liên quan

Miliwatt → Watt (mW → W)Miliwatt → Kilowatt (mW → kW)Miliwatt → Megawatt (mW → MW)Miliwatt → Gigawatt (mW → GW)Miliwatt → Mã lực (mW → hp)Miliwatt → Mã lực (Anh) (mW → hp (UK))Miliwatt → Mã lực (Mê-tric) (mW → hp (metric))Miliwatt → BTU trên giờ (mW → BTU/h)Miliwatt → Foot-pound trên giây (mW → ft·lb/s)
Watt → Miliwatt (W → mW)Watt → Kilowatt (W → kW)Watt → Megawatt (W → MW)Watt → Gigawatt (W → GW)Watt → Mã lực (W → hp)Watt → Mã lực (Anh) (W → hp (UK))Watt → Mã lực (Mê-tric) (W → hp (metric))Watt → BTU trên giờ (W → BTU/h)Watt → Foot-pound trên giây (W → ft·lb/s)
Kilowatt → Miliwatt (kW → mW)Kilowatt → Watt (kW → W)Kilowatt → Megawatt (kW → MW)Kilowatt → Gigawatt (kW → GW)Kilowatt → Mã lực (kW → hp)Kilowatt → Mã lực (Anh) (kW → hp (UK))Kilowatt → Mã lực (Mê-tric) (kW → hp (metric))Kilowatt → BTU trên giờ (kW → BTU/h)Kilowatt → Foot-pound trên giây (kW → ft·lb/s)
Megawatt → Miliwatt (MW → mW)Megawatt → Watt (MW → W)Megawatt → Kilowatt (MW → kW)Megawatt → Gigawatt (MW → GW)Megawatt → Mã lực (MW → hp)Megawatt → Mã lực (Anh) (MW → hp (UK))Megawatt → Mã lực (Mê-tric) (MW → hp (metric))Megawatt → BTU trên giờ (MW → BTU/h)Megawatt → Foot-pound trên giây (MW → ft·lb/s)
Gigawatt → Miliwatt (GW → mW)Gigawatt → Watt (GW → W)Gigawatt → Kilowatt (GW → kW)Gigawatt → Megawatt (GW → MW)Gigawatt → Mã lực (GW → hp)Gigawatt → Mã lực (Anh) (GW → hp (UK))Gigawatt → Mã lực (Mê-tric) (GW → hp (metric))Gigawatt → BTU trên giờ (GW → BTU/h)Gigawatt → Foot-pound trên giây (GW → ft·lb/s)
Mã lực → Miliwatt (hp → mW)Mã lực → Watt (hp → W)Mã lực → Kilowatt (hp → kW)Mã lực → Megawatt (hp → MW)Mã lực → Gigawatt (hp → GW)Mã lực → Mã lực (Anh) (hp → hp (UK))Mã lực → Mã lực (Mê-tric) (hp → hp (metric))Mã lực → BTU trên giờ (hp → BTU/h)Mã lực → Foot-pound trên giây (hp → ft·lb/s)
Mã lực (Anh) → Miliwatt (hp (UK) → mW)Mã lực (Anh) → Watt (hp (UK) → W)Mã lực (Anh) → Kilowatt (hp (UK) → kW)Mã lực (Anh) → Megawatt (hp (UK) → MW)Mã lực (Anh) → Gigawatt (hp (UK) → GW)Mã lực (Anh) → Mã lực (hp (UK) → hp)Mã lực (Anh) → Mã lực (Mê-tric) (hp (UK) → hp (metric))Mã lực (Anh) → BTU trên giờ (hp (UK) → BTU/h)Mã lực (Anh) → Foot-pound trên giây (hp (UK) → ft·lb/s)
Mã lực (Mê-tric) → Miliwatt (hp (metric) → mW)Mã lực (Mê-tric) → Watt (hp (metric) → W)Mã lực (Mê-tric) → Kilowatt (hp (metric) → kW)Mã lực (Mê-tric) → Megawatt (hp (metric) → MW)Mã lực (Mê-tric) → Gigawatt (hp (metric) → GW)Mã lực (Mê-tric) → Mã lực (hp (metric) → hp)Mã lực (Mê-tric) → Mã lực (Anh) (hp (metric) → hp (UK))Mã lực (Mê-tric) → BTU trên giờ (hp (metric) → BTU/h)
BTU trên giờ → Miliwatt (BTU/h → mW)BTU trên giờ → Watt (BTU/h → W)BTU trên giờ → Kilowatt (BTU/h → kW)BTU trên giờ → Megawatt (BTU/h → MW)BTU trên giờ → Gigawatt (BTU/h → GW)BTU trên giờ → Mã lực (BTU/h → hp)BTU trên giờ → Mã lực (Anh) (BTU/h → hp (UK))BTU trên giờ → Mã lực (Mê-tric) (BTU/h → hp (metric))BTU trên giờ → Foot-pound trên giây (BTU/h → ft·lb/s)
Foot-pound trên giây → Miliwatt (ft·lb/s → mW)Foot-pound trên giây → Watt (ft·lb/s → W)Foot-pound trên giây → Kilowatt (ft·lb/s → kW)Foot-pound trên giây → Megawatt (ft·lb/s → MW)Foot-pound trên giây → Gigawatt (ft·lb/s → GW)Foot-pound trên giây → Mã lực (ft·lb/s → hp)Foot-pound trên giây → Mã lực (Anh) (ft·lb/s → hp (UK))Foot-pound trên giây → Mã lực (Mê-tric) (ft·lb/s → hp (metric))Foot-pound trên giây → BTU trên giờ (ft·lb/s → BTU/h)