KiloOhm sang Ohm

1 =1,000 Ω

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi KiloOhm sang Ohm như sau:

Ohm = KiloOhm × 1,000

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 × 1,000 = 1,000 Ω

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

KiloOhmOhm
0.01 10 Ω
0.1 100 Ω
1 1,000 Ω
2 2,000 Ω
3 3,000 Ω
4 4,000 Ω
5 5,000 Ω
6 6,000 Ω
7 7,000 Ω
8 8,000 Ω
9 9,000 Ω
10 10,000 Ω
20 20,000 Ω
30 30,000 Ω
40 40,000 Ω
50 50,000 Ω
60 60,000 Ω
70 70,000 Ω
80 80,000 Ω
90 90,000 Ω
100 100,000 Ω
200 200,000 Ω
300 300,000 Ω
500 500,000 Ω
1,000 1,000,000 Ω
10,000 10,000,000 Ω

So sánh Đơn vị

1 (KiloOhm) =
Ohm1,000 Ω
MiliOhm1,000,000
KiloOhm1
MegaOhm0.001
GigaOhm0.000001
1 Ω (Ohm) =
Ohm1 Ω
MiliOhm1,000
KiloOhm0.001
MegaOhm0.000001
GigaOhm0.000000001