Giờ sang Mili giây

1 h=3,600,000 ms

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Giờ sang Mili giây như sau:

Mili giây = Giờ × 3,600,000

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 h × 3,600,000 = 3,600,000 ms

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

GiờMili giây
0.01 h36,000 ms
0.1 h360,000 ms
1 h3,600,000 ms
2 h7,200,000 ms
3 h10,800,000 ms
4 h14,400,000 ms
5 h18,000,000 ms
6 h21,600,000 ms
7 h25,200,000 ms
8 h28,800,000 ms
9 h32,400,000 ms
10 h36,000,000 ms
20 h72,000,000 ms
30 h108,000,000 ms
40 h144,000,000 ms
50 h180,000,000 ms
60 h216,000,000 ms
70 h252,000,000 ms
80 h288,000,000 ms
90 h324,000,000 ms
100 h360,000,000 ms
200 h720,000,000 ms
300 h1,080,000,000 ms
500 h1,800,000,000 ms
1,000 h3,600,000,000 ms
10,000 h36,000,000,000 ms

So sánh Đơn vị

1 h (Giờ) =
Nano giây3,600,000,000,000 ns
Micro giây3,600,000,000 μs
Mili giây3,600,000 ms
Giây3,600 s
Phút60 min
Giờ1 h
Ngày0.041666666667 d
Tuần0.005952380952 wk
Tháng0.001369863014 mo
Năm0.000114155251 yr
Thập kỷ0.000011415525 decade
Thế kỷ0.000001141553 century
1 ms (Mili giây) =
Nano giây1,000,000 ns
Micro giây1,000 μs
Mili giây1 ms
Giây0.001 s
Phút0.000016666667 min
Giờ0.00000027778 h
Ngày0.000000011574 d
Tuần0.0000000016534 wk
Tháng0.00000000038052 mo
Năm0.00000000003171 yr
Thập kỷ0.000000000003171 decade
Thế kỷ0.0000000000003171 century

Các Chuyển đổi Liên quan

Nano giâyMicro giây (nsμs)Nano giâyMili giây (nsms)Nano giâyGiây (nss)Nano giâyPhút (nsmin)Nano giâyGiờ (nsh)Nano giâyNgày (nsd)Nano giâyTuần (nswk)Nano giâyTháng (nsmo)Nano giâyNăm (nsyr)Nano giâyThập kỷ (nsdecade)Nano giâyThế kỷ (nscentury)
Micro giâyNano giây (μsns)Micro giâyMili giây (μsms)Micro giâyGiây (μss)Micro giâyPhút (μsmin)Micro giâyGiờ (μsh)Micro giâyNgày (μsd)Micro giâyTuần (μswk)Micro giâyTháng (μsmo)Micro giâyNăm (μsyr)Micro giâyThập kỷ (μsdecade)Micro giâyThế kỷ (μscentury)
Mili giâyNano giây (msns)Mili giâyMicro giây (msμs)Mili giâyGiây (mss)Mili giâyPhút (msmin)Mili giâyGiờ (msh)Mili giâyNgày (msd)Mili giâyTuần (mswk)Mili giâyTháng (msmo)Mili giâyNăm (msyr)Mili giâyThập kỷ (msdecade)Mili giâyThế kỷ (mscentury)
GiâyNano giây (sns)GiâyMicro giây (sμs)GiâyMili giây (sms)GiâyPhút (smin)GiâyGiờ (sh)GiâyNgày (sd)GiâyTuần (swk)GiâyTháng (smo)GiâyNăm (syr)GiâyThập kỷ (sdecade)GiâyThế kỷ (scentury)
PhútNano giây (minns)PhútMicro giây (minμs)PhútMili giây (minms)PhútGiây (mins)PhútGiờ (minh)PhútNgày (mind)PhútTuần (minwk)PhútTháng (minmo)PhútNăm (minyr)PhútThập kỷ (mindecade)PhútThế kỷ (mincentury)
GiờNano giây (hns)GiờMicro giây (hμs)GiờGiây (hs)GiờPhút (hmin)GiờNgày (hd)GiờTuần (hwk)GiờTháng (hmo)GiờNăm (hyr)GiờThập kỷ (hdecade)GiờThế kỷ (hcentury)
NgàyNano giây (dns)NgàyMicro giây (dμs)NgàyMili giây (dms)NgàyGiây (ds)NgàyPhút (dmin)NgàyGiờ (dh)NgàyTuần (dwk)NgàyTháng (dmo)NgàyNăm (dyr)NgàyThập kỷ (ddecade)NgàyThế kỷ (dcentury)
TuầnNano giây (wkns)TuầnMicro giây (wkμs)TuầnMili giây (wkms)TuầnGiây (wks)TuầnPhút (wkmin)TuầnGiờ (wkh)TuầnNgày (wkd)TuầnTháng (wkmo)TuầnNăm (wkyr)TuầnThập kỷ (wkdecade)TuầnThế kỷ (wkcentury)
ThángNano giây (mons)ThángMicro giây (moμs)ThángMili giây (moms)ThángGiây (mos)ThángPhút (momin)ThángGiờ (moh)ThángNgày (mod)ThángTuần (mowk)ThángNăm (moyr)ThángThập kỷ (modecade)ThángThế kỷ (mocentury)
NămNano giây (yrns)NămMicro giây (yrμs)NămMili giây (yrms)NămGiây (yrs)NămPhút (yrmin)NămGiờ (yrh)NămNgày (yrd)NămTuần (yrwk)NămTháng (yrmo)NămThập kỷ (yrdecade)NămThế kỷ (yrcentury)
Thập kỷNano giây (decadens)Thập kỷMicro giây (decadeμs)Thập kỷMili giây (decadems)Thập kỷGiây (decades)Thập kỷPhút (decademin)Thập kỷGiờ (decadeh)Thập kỷNgày (decaded)Thập kỷTuần (decadewk)Thập kỷTháng (decademo)Thập kỷNăm (decadeyr)Thập kỷThế kỷ (decadecentury)
Thế kỷNano giây (centuryns)Thế kỷMicro giây (centuryμs)Thế kỷMili giây (centuryms)Thế kỷGiây (centurys)Thế kỷPhút (centurymin)Thế kỷGiờ (centuryh)Thế kỷNgày (centuryd)Thế kỷTuần (centurywk)Thế kỷTháng (centurymo)Thế kỷNăm (centuryyr)Thế kỷThập kỷ (centurydecade)