Centistokes sang Foot vuông trên giây

1 cSt=0,0000107639104 ft²/s

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Centistokes sang Foot vuông trên giây như sau:

Foot vuông trên giây = Centistokes × 0,0000107639104

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 cSt × 0,0000107639104 = 0,0000107639104 ft²/s

Về phép chuyển đổi này

1 Centistokes (cSt) bằng 0,0000107639104 ft²/s và 1 Foot vuông trên giây (ft²/s) bằng 92.903,04 cSt.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

CentistokesFoot vuông trên giây
0,01 cSt0,000000107639104 ft²/s
0,1 cSt0,00000107639104 ft²/s
1 cSt0,0000107639104 ft²/s
2 cSt0,0000215278208 ft²/s
3 cSt0,0000322917313 ft²/s
4 cSt0,0000430556417 ft²/s
5 cSt0,0000538195521 ft²/s
6 cSt0,0000645834625 ft²/s
7 cSt0,0000753473729 ft²/s
8 cSt0,0000861112833 ft²/s
9 cSt0,0000968751938 ft²/s
10 cSt0,000107639104 ft²/s
20 cSt0,000215278208 ft²/s
30 cSt0,000322917313 ft²/s
40 cSt0,000430556417 ft²/s
50 cSt0,000538195521 ft²/s
60 cSt0,000645834625 ft²/s
70 cSt0,000753473729 ft²/s
80 cSt0,000861112833 ft²/s
90 cSt0,000968751938 ft²/s
100 cSt0,00107639104 ft²/s
200 cSt0,00215278208 ft²/s
300 cSt0,00322917313 ft²/s
500 cSt0,00538195521 ft²/s
1.000 cSt0,0107639104 ft²/s
10.000 cSt0,107639104 ft²/s

So sánh Đơn vị

1 cSt (Centistokes) =
Mét vuông trên giây0,000001 m²/s
Milimét vuông trên giây1 mm²/s
Stokes0,01 St
Centistokes1 cSt
Foot vuông trên giây0,0000107639104 ft²/s
1 ft²/s (Foot vuông trên giây) =
Mét vuông trên giây0,09290304 m²/s
Milimét vuông trên giây92.903,04 mm²/s
Stokes929,0304 St
Centistokes92.903,04 cSt
Foot vuông trên giây1 ft²/s

Các Chuyển đổi Liên quan