Milimét vuông trên giây sang Centistokes

1 mm²/s=1 cSt

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Milimét vuông trên giây sang Centistokes như sau:

Centistokes = Milimét vuông trên giây × 1

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 mm²/s × 1 = 1 cSt

Về phép chuyển đổi này

1 Milimét vuông trên giây (mm²/s) bằng 1 cSt và 1 Centistokes (cSt) bằng 1 mm²/s.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Milimét vuông trên giâyCentistokes
0,01 mm²/s0,01 cSt
0,1 mm²/s0,1 cSt
1 mm²/s1 cSt
2 mm²/s2 cSt
3 mm²/s3 cSt
4 mm²/s4 cSt
5 mm²/s5 cSt
6 mm²/s6 cSt
7 mm²/s7 cSt
8 mm²/s8 cSt
9 mm²/s9 cSt
10 mm²/s10 cSt
20 mm²/s20 cSt
30 mm²/s30 cSt
40 mm²/s40 cSt
50 mm²/s50 cSt
60 mm²/s60 cSt
70 mm²/s70 cSt
80 mm²/s80 cSt
90 mm²/s90 cSt
100 mm²/s100 cSt
200 mm²/s200 cSt
300 mm²/s300 cSt
500 mm²/s500 cSt
1.000 mm²/s1.000 cSt
10.000 mm²/s10.000 cSt

So sánh Đơn vị

1 mm²/s (Milimét vuông trên giây) =
Mét vuông trên giây0,000001 m²/s
Milimét vuông trên giây1 mm²/s
Stokes0,01 St
Centistokes1 cSt
Foot vuông trên giây0,0000107639104 ft²/s
1 cSt (Centistokes) =
Mét vuông trên giây0,000001 m²/s
Milimét vuông trên giây1 mm²/s
Stokes0,01 St
Centistokes1 cSt
Foot vuông trên giây0,0000107639104 ft²/s

Các Chuyển đổi Liên quan