Foot trên giây bình phương sang Dặm trên giờ trên giây

1 ft/s²=0.681818181818 mph/s

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Foot trên giây bình phương sang Dặm trên giờ trên giây như sau:

Dặm trên giờ trên giây = Foot trên giây bình phương × 0.681818181818

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 ft/s² × 0.681818181818 = 0.681818181818 mph/s

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Foot trên giây bình phươngDặm trên giờ trên giây
0.01 ft/s²0.006818181818 mph/s
0.1 ft/s²0.068181818182 mph/s
1 ft/s²0.681818181818 mph/s
2 ft/s²1.36363636 mph/s
3 ft/s²2.04545455 mph/s
4 ft/s²2.72727273 mph/s
5 ft/s²3.40909091 mph/s
6 ft/s²4.09090909 mph/s
7 ft/s²4.77272727 mph/s
8 ft/s²5.45454545 mph/s
9 ft/s²6.13636364 mph/s
10 ft/s²6.81818182 mph/s
20 ft/s²13.63636364 mph/s
30 ft/s²20.45454545 mph/s
40 ft/s²27.27272727 mph/s
50 ft/s²34.09090909 mph/s
60 ft/s²40.90909091 mph/s
70 ft/s²47.72727273 mph/s
80 ft/s²54.54545455 mph/s
90 ft/s²61.36363636 mph/s
100 ft/s²68.18181818 mph/s
200 ft/s²136.36363636 mph/s
300 ft/s²204.54545455 mph/s
500 ft/s²340.90909091 mph/s
1,000 ft/s²681.81818182 mph/s
10,000 ft/s²6,818.18181818 mph/s

So sánh Đơn vị

1 ft/s² (Foot trên giây bình phương) =
Mét trên giây bình phương0.3048 m/s²
Kilômét trên giờ trên giây1.09727912 km/h/s
Foot trên giây bình phương1 ft/s²
Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn0.031080950172 g
Gal30.48 Gal
Dặm trên giờ trên giây0.681818181818 mph/s
1 mph/s (Dặm trên giờ trên giây) =
Mét trên giây bình phương0.44704 m/s²
Kilômét trên giờ trên giây1.60934271 km/h/s
Foot trên giây bình phương1.46666667 ft/s²
Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn0.045585393585 g
Gal44.704 Gal
Dặm trên giờ trên giây1 mph/s

Các Chuyển đổi Liên quan

Mét trên giây bình phương → Kilômét trên giờ trên giây (m/s² → km/h/s)Mét trên giây bình phương → Foot trên giây bình phương (m/s² → ft/s²)Mét trên giây bình phương → Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn (m/s² → g)Mét trên giây bình phương → Gal (m/s² → Gal)Mét trên giây bình phương → Dặm trên giờ trên giây (m/s² → mph/s)
Kilômét trên giờ trên giây → Mét trên giây bình phương (km/h/s → m/s²)Kilômét trên giờ trên giây → Foot trên giây bình phương (km/h/s → ft/s²)Kilômét trên giờ trên giây → Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn (km/h/s → g)Kilômét trên giờ trên giây → Gal (km/h/s → Gal)Kilômét trên giờ trên giây → Dặm trên giờ trên giây (km/h/s → mph/s)
Foot trên giây bình phương → Mét trên giây bình phương (ft/s² → m/s²)Foot trên giây bình phương → Kilômét trên giờ trên giây (ft/s² → km/h/s)Foot trên giây bình phương → Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn (ft/s² → g)Foot trên giây bình phương → Gal (ft/s² → Gal)
Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn → Mét trên giây bình phương (g → m/s²)Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn → Kilômét trên giờ trên giây (g → km/h/s)Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn → Foot trên giây bình phương (g → ft/s²)Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn → Gal (g → Gal)Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn → Dặm trên giờ trên giây (g → mph/s)
Gal → Mét trên giây bình phương (Gal → m/s²)Gal → Kilômét trên giờ trên giây (Gal → km/h/s)Gal → Foot trên giây bình phương (Gal → ft/s²)Gal → Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn (Gal → g)Gal → Dặm trên giờ trên giây (Gal → mph/s)
Dặm trên giờ trên giây → Mét trên giây bình phương (mph/s → m/s²)Dặm trên giờ trên giây → Kilômét trên giờ trên giây (mph/s → km/h/s)Dặm trên giờ trên giây → Foot trên giây bình phương (mph/s → ft/s²)Dặm trên giờ trên giây → Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn (mph/s → g)Dặm trên giờ trên giây → Gal (mph/s → Gal)