Gal sang Dặm trên giờ trên giây

1 Gal=0.022369362921 mph/s

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Gal sang Dặm trên giờ trên giây như sau:

Dặm trên giờ trên giây = Gal × 0.022369362921

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 Gal × 0.022369362921 = 0.022369362921 mph/s

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

GalDặm trên giờ trên giây
0.01 Gal0.000223693629 mph/s
0.1 Gal0.002236936292 mph/s
1 Gal0.022369362921 mph/s
2 Gal0.044738725841 mph/s
3 Gal0.067108088762 mph/s
4 Gal0.089477451682 mph/s
5 Gal0.111846814603 mph/s
6 Gal0.134216177523 mph/s
7 Gal0.156585540444 mph/s
8 Gal0.178954903364 mph/s
9 Gal0.201324266285 mph/s
10 Gal0.223693629205 mph/s
20 Gal0.447387258411 mph/s
30 Gal0.671080887616 mph/s
40 Gal0.894774516822 mph/s
50 Gal1.11846815 mph/s
60 Gal1.34216178 mph/s
70 Gal1.5658554 mph/s
80 Gal1.78954903 mph/s
90 Gal2.01324266 mph/s
100 Gal2.23693629 mph/s
200 Gal4.47387258 mph/s
300 Gal6.71080888 mph/s
500 Gal11.18468146 mph/s
1,000 Gal22.36936292 mph/s
10,000 Gal223.69362921 mph/s

So sánh Đơn vị

1 Gal (Gal) =
Mét trên giây bình phương0.01 m/s²
Kilômét trên giờ trên giây0.0359999712 km/h/s
Foot trên giây bình phương0.03280839895 ft/s²
Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn0.001019716213 g
Gal1 Gal
Dặm trên giờ trên giây0.022369362921 mph/s
1 mph/s (Dặm trên giờ trên giây) =
Mét trên giây bình phương0.44704 m/s²
Kilômét trên giờ trên giây1.60934271 km/h/s
Foot trên giây bình phương1.46666667 ft/s²
Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn0.045585393585 g
Gal44.704 Gal
Dặm trên giờ trên giây1 mph/s

Các Chuyển đổi Liên quan

Mét trên giây bình phươngKilômét trên giờ trên giây (m/s²km/h/s)Mét trên giây bình phươngFoot trên giây bình phương (m/s²ft/s²)Mét trên giây bình phươngGia tốc trọng trường tiêu chuẩn (m/s²g)Mét trên giây bình phươngGal (m/s²Gal)Mét trên giây bình phươngDặm trên giờ trên giây (m/s²mph/s)
Kilômét trên giờ trên giâyMét trên giây bình phương (km/h/sm/s²)Kilômét trên giờ trên giâyFoot trên giây bình phương (km/h/sft/s²)Kilômét trên giờ trên giâyGia tốc trọng trường tiêu chuẩn (km/h/sg)Kilômét trên giờ trên giâyGal (km/h/sGal)Kilômét trên giờ trên giâyDặm trên giờ trên giây (km/h/smph/s)
Foot trên giây bình phươngMét trên giây bình phương (ft/s²m/s²)Foot trên giây bình phươngKilômét trên giờ trên giây (ft/s²km/h/s)Foot trên giây bình phươngGia tốc trọng trường tiêu chuẩn (ft/s²g)Foot trên giây bình phươngGal (ft/s²Gal)Foot trên giây bình phươngDặm trên giờ trên giây (ft/s²mph/s)
Gia tốc trọng trường tiêu chuẩnMét trên giây bình phương (gm/s²)Gia tốc trọng trường tiêu chuẩnKilômét trên giờ trên giây (gkm/h/s)Gia tốc trọng trường tiêu chuẩnFoot trên giây bình phương (gft/s²)Gia tốc trọng trường tiêu chuẩnGal (gGal)Gia tốc trọng trường tiêu chuẩnDặm trên giờ trên giây (gmph/s)
GalMét trên giây bình phương (Galm/s²)GalKilômét trên giờ trên giây (Galkm/h/s)GalFoot trên giây bình phương (Galft/s²)GalGia tốc trọng trường tiêu chuẩn (Galg)
Dặm trên giờ trên giâyMét trên giây bình phương (mph/sm/s²)Dặm trên giờ trên giâyKilômét trên giờ trên giây (mph/skm/h/s)Dặm trên giờ trên giâyFoot trên giây bình phương (mph/sft/s²)Dặm trên giờ trên giâyGia tốc trọng trường tiêu chuẩn (mph/sg)Dặm trên giờ trên giâyGal (mph/sGal)