Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn sang Foot trên giây bình phương

1 g=32.17404856 ft/s²

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn sang Foot trên giây bình phương như sau:

Foot trên giây bình phương = Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn × 32.17404856

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 g × 32.17404856 = 32.17404856 ft/s²

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Gia tốc trọng trường tiêu chuẩnFoot trên giây bình phương
0.01 g0.321740485564 ft/s²
0.1 g3.21740486 ft/s²
1 g32.17404856 ft/s²
2 g64.34809711 ft/s²
3 g96.52214567 ft/s²
4 g128.69619423 ft/s²
5 g160.87024278 ft/s²
6 g193.04429134 ft/s²
7 g225.2183399 ft/s²
8 g257.39238845 ft/s²
9 g289.56643701 ft/s²
10 g321.74048556 ft/s²
20 g643.48097113 ft/s²
30 g965.22145669 ft/s²
40 g1,286.96194226 ft/s²
50 g1,608.70242782 ft/s²
60 g1,930.44291339 ft/s²
70 g2,252.18339895 ft/s²
80 g2,573.92388451 ft/s²
90 g2,895.66437008 ft/s²
100 g3,217.40485564 ft/s²
200 g6,434.80971129 ft/s²
300 g9,652.21456693 ft/s²
500 g16,087.02427822 ft/s²
1,000 g32,174.04855643 ft/s²
10,000 g321,740.4855643 ft/s²

So sánh Đơn vị

1 g (Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn) =
Mét trên giây bình phương9.80665 m/s²
Kilômét trên giờ trên giây35.30391176 km/h/s
Foot trên giây bình phương32.17404856 ft/s²
Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn1 g
Gal980.665 Gal
Dặm trên giờ trên giây21.93685129 mph/s
1 ft/s² (Foot trên giây bình phương) =
Mét trên giây bình phương0.3048 m/s²
Kilômét trên giờ trên giây1.09727912 km/h/s
Foot trên giây bình phương1 ft/s²
Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn0.031080950172 g
Gal30.48 Gal
Dặm trên giờ trên giây0.681818181818 mph/s

Các Chuyển đổi Liên quan

Mét trên giây bình phươngKilômét trên giờ trên giây (m/s²km/h/s)Mét trên giây bình phươngFoot trên giây bình phương (m/s²ft/s²)Mét trên giây bình phươngGia tốc trọng trường tiêu chuẩn (m/s²g)Mét trên giây bình phươngGal (m/s²Gal)Mét trên giây bình phươngDặm trên giờ trên giây (m/s²mph/s)
Kilômét trên giờ trên giâyMét trên giây bình phương (km/h/sm/s²)Kilômét trên giờ trên giâyFoot trên giây bình phương (km/h/sft/s²)Kilômét trên giờ trên giâyGia tốc trọng trường tiêu chuẩn (km/h/sg)Kilômét trên giờ trên giâyGal (km/h/sGal)Kilômét trên giờ trên giâyDặm trên giờ trên giây (km/h/smph/s)
Foot trên giây bình phươngMét trên giây bình phương (ft/s²m/s²)Foot trên giây bình phươngKilômét trên giờ trên giây (ft/s²km/h/s)Foot trên giây bình phươngGia tốc trọng trường tiêu chuẩn (ft/s²g)Foot trên giây bình phươngGal (ft/s²Gal)Foot trên giây bình phươngDặm trên giờ trên giây (ft/s²mph/s)
Gia tốc trọng trường tiêu chuẩnMét trên giây bình phương (gm/s²)Gia tốc trọng trường tiêu chuẩnKilômét trên giờ trên giây (gkm/h/s)Gia tốc trọng trường tiêu chuẩnGal (gGal)Gia tốc trọng trường tiêu chuẩnDặm trên giờ trên giây (gmph/s)
GalMét trên giây bình phương (Galm/s²)GalKilômét trên giờ trên giây (Galkm/h/s)GalFoot trên giây bình phương (Galft/s²)GalGia tốc trọng trường tiêu chuẩn (Galg)GalDặm trên giờ trên giây (Galmph/s)
Dặm trên giờ trên giâyMét trên giây bình phương (mph/sm/s²)Dặm trên giờ trên giâyKilômét trên giờ trên giây (mph/skm/h/s)Dặm trên giờ trên giâyFoot trên giây bình phương (mph/sft/s²)Dặm trên giờ trên giâyGia tốc trọng trường tiêu chuẩn (mph/sg)Dặm trên giờ trên giâyGal (mph/sGal)