Gal sang Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn

1 Gal=0.001019716213 g

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Gal sang Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn như sau:

Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn = Gal × 0.001019716213

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 Gal × 0.001019716213 = 0.001019716213 g

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

GalGia tốc trọng trường tiêu chuẩn
0.01 Gal0.000010197162 g
0.1 Gal0.000101971621 g
1 Gal0.001019716213 g
2 Gal0.002039432426 g
3 Gal0.003059148639 g
4 Gal0.004078864852 g
5 Gal0.005098581065 g
6 Gal0.006118297278 g
7 Gal0.007138013491 g
8 Gal0.008157729704 g
9 Gal0.009177445917 g
10 Gal0.01019716213 g
20 Gal0.02039432426 g
30 Gal0.030591486389 g
40 Gal0.040788648519 g
50 Gal0.050985810649 g
60 Gal0.061182972779 g
70 Gal0.071380134908 g
80 Gal0.081577297038 g
90 Gal0.091774459168 g
100 Gal0.101971621298 g
200 Gal0.203943242596 g
300 Gal0.305914863893 g
500 Gal0.509858106489 g
1,000 Gal1.01971621 g
10,000 Gal10.19716213 g

So sánh Đơn vị

1 Gal (Gal) =
Mét trên giây bình phương0.01 m/s²
Kilômét trên giờ trên giây0.0359999712 km/h/s
Foot trên giây bình phương0.03280839895 ft/s²
Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn0.001019716213 g
Gal1 Gal
Dặm trên giờ trên giây0.022369362921 mph/s
1 g (Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn) =
Mét trên giây bình phương9.80665 m/s²
Kilômét trên giờ trên giây35.30391176 km/h/s
Foot trên giây bình phương32.17404856 ft/s²
Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn1 g
Gal980.665 Gal
Dặm trên giờ trên giây21.93685129 mph/s

Các Chuyển đổi Liên quan

Mét trên giây bình phươngKilômét trên giờ trên giây (m/s²km/h/s)Mét trên giây bình phươngFoot trên giây bình phương (m/s²ft/s²)Mét trên giây bình phươngGia tốc trọng trường tiêu chuẩn (m/s²g)Mét trên giây bình phươngGal (m/s²Gal)Mét trên giây bình phươngDặm trên giờ trên giây (m/s²mph/s)
Kilômét trên giờ trên giâyMét trên giây bình phương (km/h/sm/s²)Kilômét trên giờ trên giâyFoot trên giây bình phương (km/h/sft/s²)Kilômét trên giờ trên giâyGia tốc trọng trường tiêu chuẩn (km/h/sg)Kilômét trên giờ trên giâyGal (km/h/sGal)Kilômét trên giờ trên giâyDặm trên giờ trên giây (km/h/smph/s)
Foot trên giây bình phươngMét trên giây bình phương (ft/s²m/s²)Foot trên giây bình phươngKilômét trên giờ trên giây (ft/s²km/h/s)Foot trên giây bình phươngGia tốc trọng trường tiêu chuẩn (ft/s²g)Foot trên giây bình phươngGal (ft/s²Gal)Foot trên giây bình phươngDặm trên giờ trên giây (ft/s²mph/s)
Gia tốc trọng trường tiêu chuẩnMét trên giây bình phương (gm/s²)Gia tốc trọng trường tiêu chuẩnKilômét trên giờ trên giây (gkm/h/s)Gia tốc trọng trường tiêu chuẩnFoot trên giây bình phương (gft/s²)Gia tốc trọng trường tiêu chuẩnGal (gGal)Gia tốc trọng trường tiêu chuẩnDặm trên giờ trên giây (gmph/s)
GalMét trên giây bình phương (Galm/s²)GalKilômét trên giờ trên giây (Galkm/h/s)GalFoot trên giây bình phương (Galft/s²)GalDặm trên giờ trên giây (Galmph/s)
Dặm trên giờ trên giâyMét trên giây bình phương (mph/sm/s²)Dặm trên giờ trên giâyKilômét trên giờ trên giây (mph/skm/h/s)Dặm trên giờ trên giâyFoot trên giây bình phương (mph/sft/s²)Dặm trên giờ trên giâyGia tốc trọng trường tiêu chuẩn (mph/sg)Dặm trên giờ trên giâyGal (mph/sGal)