Phút cung sang Giây cung

1 ′=60.000072 ″

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Phút cung sang Giây cung như sau:

Giây cung = Phút cung × 60.000072

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 ′ × 60.000072 = 60.000072 ″

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Phút cungGiây cung
0.01 ′0.600000719999 ″
0.1 ′6.0000072 ″
1 ′60.000072 ″
2 ′120.000144 ″
3 ′180.000216 ″
4 ′240.000288 ″
5 ′300.00036 ″
6 ′360.000432 ″
7 ′420.000504 ″
8 ′480.000576 ″
9 ′540.000648 ″
10 ′600.00072 ″
20 ′1,200.00144 ″
30 ′1,800.00216 ″
40 ′2,400.00288 ″
50 ′3,000.0036 ″
60 ′3,600.00432 ″
70 ′4,200.00504 ″
80 ′4,800.00576 ″
90 ′5,400.00647999 ″
100 ′6,000.00719999 ″
200 ′12,000.01439999 ″
300 ′18,000.02159998 ″
500 ′30,000.03599997 ″
1,000 ′60,000.07199994 ″
10,000 ′600,000.71999942 ″

So sánh Đơn vị

1 ′ (Phút cung) =
Độ0.0166667 °
Radian0.000290888686 rad
Gradian0.018518555556 grad
Phút cung1 ′
Giây cung60.000072 ″
Vòng0.000046296389 turn
Miliradian0.290888686431 mrad
1 ″ (Giây cung) =
Độ0.000277778 °
Radian0.000004848139 rad
Gradian0.000308642222 grad
Phút cung0.016666646667 ′
Giây cung1 ″
Vòng0.00000077161 turn
Miliradian0.004848138956 mrad