Giây cung sang Phút cung

1 ″=0.016666646667 ′

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Giây cung sang Phút cung như sau:

Phút cung = Giây cung × 0.016666646667

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 ″ × 0.016666646667 = 0.016666646667 ′

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Giây cungPhút cung
0.01 ″0.000166666467 ′
0.1 ″0.001666664667 ′
1 ″0.016666646667 ′
2 ″0.033333293333 ′
3 ″0.04999994 ′
4 ″0.066666586667 ′
5 ″0.083333233334 ′
6 ″0.09999988 ′
7 ″0.116666526667 ′
8 ″0.133333173334 ′
9 ″0.14999982 ′
10 ″0.166666466667 ′
20 ″0.333332933334 ′
30 ″0.499999400001 ′
40 ″0.666665866668 ′
50 ″0.833332333335 ′
60 ″0.999998800002 ′
70 ″1.16666527 ′
80 ″1.33333173 ′
90 ″1.4999982 ′
100 ″1.66666467 ′
200 ″3.33332933 ′
300 ″4.999994 ′
500 ″8.33332333 ′
1,000 ″16.66664667 ′
10,000 ″166.66646667 ′

So sánh Đơn vị

1 ″ (Giây cung) =
Độ0.000277778 °
Radian0.000004848139 rad
Gradian0.000308642222 grad
Phút cung0.016666646667 ′
Giây cung1 ″
Vòng0.00000077161 turn
Miliradian0.004848138956 mrad
1 ′ (Phút cung) =
Độ0.0166667 °
Radian0.000290888686 rad
Gradian0.018518555556 grad
Phút cung1 ′
Giây cung60.000072 ″
Vòng0.000046296389 turn
Miliradian0.290888686431 mrad