Công thức chuyển đổi Gam trên xentimét khối sang Pound trên foot khối như sau:
Pound trên foot khối = Gam trên xentimét khối × 62.42781784
Áp dụng vào tính toán của bạn:
1 g/cm³ × 62.42781784 = 62.42781784 lb/ft³
| Gam trên xentimét khối | Pound trên foot khối |
|---|---|
| 0.01 g/cm³ | 0.624278178356 lb/ft³ |
| 0.1 g/cm³ | 6.24278178 lb/ft³ |
| 1 g/cm³ | 62.42781784 lb/ft³ |
| 2 g/cm³ | 124.85563567 lb/ft³ |
| 3 g/cm³ | 187.28345351 lb/ft³ |
| 4 g/cm³ | 249.71127134 lb/ft³ |
| 5 g/cm³ | 312.13908918 lb/ft³ |
| 6 g/cm³ | 374.56690701 lb/ft³ |
| 7 g/cm³ | 436.99472485 lb/ft³ |
| 8 g/cm³ | 499.42254269 lb/ft³ |
| 9 g/cm³ | 561.85036052 lb/ft³ |
| 10 g/cm³ | 624.27817836 lb/ft³ |
| 20 g/cm³ | 1,248.55635671 lb/ft³ |
| 30 g/cm³ | 1,872.83453507 lb/ft³ |
| 40 g/cm³ | 2,497.11271343 lb/ft³ |
| 50 g/cm³ | 3,121.39089178 lb/ft³ |
| 60 g/cm³ | 3,745.66907014 lb/ft³ |
| 70 g/cm³ | 4,369.94724849 lb/ft³ |
| 80 g/cm³ | 4,994.22542685 lb/ft³ |
| 90 g/cm³ | 5,618.50360521 lb/ft³ |
| 100 g/cm³ | 6,242.78178356 lb/ft³ |
| 200 g/cm³ | 12,485.56356713 lb/ft³ |
| 300 g/cm³ | 18,728.34535069 lb/ft³ |
| 500 g/cm³ | 31,213.90891781 lb/ft³ |
| 1,000 g/cm³ | 62,427.81783563 lb/ft³ |
| 10,000 g/cm³ | 624,278.17835628 lb/ft³ |
| 1 g/cm³ (Gam trên xentimét khối) = | |
|---|---|
| Kilogram trên mét khối | 1,000 kg/m³ |
| Gam trên xentimét khối | 1 g/cm³ |
| Gam trên mililit | 1 g/mL |
| Kilogram trên lít | 1 kg/L |
| Gam trên lít | 1,000 g/L |
| Miligam trên mililit | 1,000 mg/mL |
| Pound trên foot khối | 62.42781784 lb/ft³ |
| Pound trên inch khối | 0.036127298148 lb/in³ |
| Pound trên gallon | 8.34543421 lb/gal |
| Ounce trên inch khối | 0.578038023341 oz/in³ |
| Ounce trên gallon | 133.52650167 oz/gal |
| 1 lb/ft³ (Pound trên foot khối) = | |
|---|---|
| Kilogram trên mét khối | 16.0185 kg/m³ |
| Gam trên xentimét khối | 0.0160185 g/cm³ |
| Gam trên mililit | 0.0160185 g/mL |
| Kilogram trên lít | 0.0160185 kg/L |
| Gam trên lít | 16.0185 g/L |
| Miligam trên mililit | 16.0185 mg/mL |
| Pound trên foot khối | 1 lb/ft³ |
| Pound trên inch khối | 0.000578705125 lb/in³ |
| Pound trên gallon | 0.13368133794 lb/gal |
| Ounce trên inch khối | 0.009259302077 oz/in³ |
| Ounce trên gallon | 2.13889427 oz/gal |