Gallon trên giây sang Mét khối trên phút

1 gal/s=0,227124707 m³/min

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Gallon trên giây sang Mét khối trên phút như sau:

Mét khối trên phút = Gallon trên giây × 0,227124707

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 gal/s × 0,227124707 = 0,227124707 m³/min

Về phép chuyển đổi này

1 Gallon trên giây (gal/s) bằng 0,227124707 m³/min và 1 Mét khối trên phút (m³/min) bằng 4,40286754 gal/s.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Gallon trên giâyMét khối trên phút
0,01 gal/s0,00227124707 m³/min
0,1 gal/s0,0227124707 m³/min
1 gal/s0,227124707 m³/min
2 gal/s0,454249414 m³/min
3 gal/s0,681374121 m³/min
4 gal/s0,908498828 m³/min
5 gal/s1,13562354 m³/min
6 gal/s1,36274824 m³/min
7 gal/s1,58987295 m³/min
8 gal/s1,81699766 m³/min
9 gal/s2,04412236 m³/min
10 gal/s2,27124707 m³/min
20 gal/s4,54249414 m³/min
30 gal/s6,81374121 m³/min
40 gal/s9,08498828 m³/min
50 gal/s11,3562354 m³/min
60 gal/s13,6274824 m³/min
70 gal/s15,8987295 m³/min
80 gal/s18,1699766 m³/min
90 gal/s20,4412236 m³/min
100 gal/s22,7124707 m³/min
200 gal/s45,4249414 m³/min
300 gal/s68,1374121 m³/min
500 gal/s113,562354 m³/min
1.000 gal/s227,124707 m³/min
10.000 gal/s2.271,24707 m³/min

So sánh Đơn vị

1 gal/s (Gallon trên giây) =
Mililit trên giờ13.627.482,4 mL/h
Mililit trên phút227.124,707 mL/min
Mililit trên giây3.785,41178 mL/s
Lít trên giây3,78541178 L/s
Lít trên phút227,124707 L/min
Lít trên giờ13.627,4824 L/h
Mét khối trên giây0,00378541178 m³/s
Mét khối trên phút0,227124707 m³/min
Mét khối trên giờ13,6274824 m³/h
Mét khối trên ngày327,059578 m³/d
Gallon trên giây1 gal/s
Gallon trên phút60 gal/min
Gallon trên giờ3.600 gal/h
Foot khối trên giây0,133680556 ft³/s
Foot khối trên phút8,02083333 ft³/min
Foot khối trên giờ481,25 ft³/h
Thùng trên ngày2.057,14286 bbl/d
1 m³/min (Mét khối trên phút) =
Mililit trên giờ60.000.000 mL/h
Mililit trên phút1.000.000 mL/min
Mililit trên giây16.666,6667 mL/s
Lít trên giây16,6666667 L/s
Lít trên phút1.000 L/min
Lít trên giờ60.000 L/h
Mét khối trên giây0,0166666667 m³/s
Mét khối trên phút1 m³/min
Mét khối trên giờ60 m³/h
Mét khối trên ngày1.440 m³/d
Gallon trên giây4,40286754 gal/s
Gallon trên phút264,172052 gal/min
Gallon trên giờ15.850,3231 gal/h
Foot khối trên giây0,588577779 ft³/s
Foot khối trên phút35,3146667 ft³/min
Foot khối trên giờ2.118,88 ft³/h
Thùng trên ngày9.057,32751 bbl/d

Các Chuyển đổi Liên quan

Gallon trên giây → Mililit trên giờ (gal/s → mL/h)Gallon trên giây → Mililit trên phút (gal/s → mL/min)Gallon trên giây → Mililit trên giây (gal/s → mL/s)Gallon trên giây → Lít trên giây (gal/s → L/s)Gallon trên giây → Lít trên phút (gal/s → L/min)Gallon trên giây → Lít trên giờ (gal/s → L/h)Gallon trên giây → Mét khối trên giây (gal/s → m³/s)Gallon trên giây → Mét khối trên giờ (gal/s → m³/h)Gallon trên giây → Mét khối trên ngày (gal/s → m³/d)Gallon trên giây → Gallon trên phút (gal/s → gal/min)Gallon trên giây → Gallon trên giờ (gal/s → gal/h)Gallon trên giây → Foot khối trên giây (gal/s → ft³/s)Gallon trên giây → Foot khối trên phút (gal/s → ft³/min)Gallon trên giây → Foot khối trên giờ (gal/s → ft³/h)Gallon trên giây → Thùng trên ngày (gal/s → bbl/d)
Mililit trên giờ → Mét khối trên phút (mL/h → m³/min)Mililit trên phút → Mét khối trên phút (mL/min → m³/min)Mililit trên giây → Mét khối trên phút (mL/s → m³/min)Lít trên giây → Mét khối trên phút (L/s → m³/min)Lít trên phút → Mét khối trên phút (L/min → m³/min)Lít trên giờ → Mét khối trên phút (L/h → m³/min)Mét khối trên giây → Mét khối trên phút (m³/s → m³/min)Mét khối trên giờ → Mét khối trên phút (m³/h → m³/min)Mét khối trên ngày → Mét khối trên phút (m³/d → m³/min)Gallon trên phút → Mét khối trên phút (gal/min → m³/min)Gallon trên giờ → Mét khối trên phút (gal/h → m³/min)Foot khối trên giây → Mét khối trên phút (ft³/s → m³/min)Foot khối trên phút → Mét khối trên phút (ft³/min → m³/min)Foot khối trên giờ → Mét khối trên phút (ft³/h → m³/min)Thùng trên ngày → Mét khối trên phút (bbl/d → m³/min)