Thùng trên ngày sang Mét khối trên phút

1 bbl/d=0,000110407844 m³/min

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Thùng trên ngày sang Mét khối trên phút như sau:

Mét khối trên phút = Thùng trên ngày × 0,000110407844

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 bbl/d × 0,000110407844 = 0,000110407844 m³/min

Về phép chuyển đổi này

1 Thùng trên ngày (bbl/d) bằng 0,000110407844 m³/min và 1 Mét khối trên phút (m³/min) bằng 9.057,32751 bbl/d.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Thùng trên ngàyMét khối trên phút
0,01 bbl/d0,00000110407844 m³/min
0,1 bbl/d0,0000110407844 m³/min
1 bbl/d0,000110407844 m³/min
2 bbl/d0,000220815687 m³/min
3 bbl/d0,000331223531 m³/min
4 bbl/d0,000441631375 m³/min
5 bbl/d0,000552039219 m³/min
6 bbl/d0,000662447062 m³/min
7 bbl/d0,000772854906 m³/min
8 bbl/d0,00088326275 m³/min
9 bbl/d0,000993670593 m³/min
10 bbl/d0,00110407844 m³/min
20 bbl/d0,00220815687 m³/min
30 bbl/d0,00331223531 m³/min
40 bbl/d0,00441631375 m³/min
50 bbl/d0,00552039219 m³/min
60 bbl/d0,00662447062 m³/min
70 bbl/d0,00772854906 m³/min
80 bbl/d0,0088326275 m³/min
90 bbl/d0,00993670593 m³/min
100 bbl/d0,0110407844 m³/min
200 bbl/d0,0220815687 m³/min
300 bbl/d0,0331223531 m³/min
500 bbl/d0,0552039219 m³/min
1.000 bbl/d0,110407844 m³/min
10.000 bbl/d1,10407844 m³/min

So sánh Đơn vị

1 bbl/d (Thùng trên ngày) =
Mililit trên giờ6.624,47062 mL/h
Mililit trên phút110,407844 mL/min
Mililit trên giây1,84013073 mL/s
Lít trên giây0,00184013073 L/s
Lít trên phút0,110407844 L/min
Lít trên giờ6,62447062 L/h
Mét khối trên giây0,00000184013073 m³/s
Mét khối trên phút0,000110407844 m³/min
Mét khối trên giờ0,00662447062 m³/h
Mét khối trên ngày0,158987295 m³/d
Gallon trên giây0,000486111111 gal/s
Gallon trên phút0,0291666667 gal/min
Gallon trên giờ1,75 gal/h
Foot khối trên giây0,0000649836034 ft³/s
Foot khối trên phút0,0038990162 ft³/min
Foot khối trên giờ0,233940972 ft³/h
Thùng trên ngày1 bbl/d
1 m³/min (Mét khối trên phút) =
Mililit trên giờ60.000.000 mL/h
Mililit trên phút1.000.000 mL/min
Mililit trên giây16.666,6667 mL/s
Lít trên giây16,6666667 L/s
Lít trên phút1.000 L/min
Lít trên giờ60.000 L/h
Mét khối trên giây0,0166666667 m³/s
Mét khối trên phút1 m³/min
Mét khối trên giờ60 m³/h
Mét khối trên ngày1.440 m³/d
Gallon trên giây4,40286754 gal/s
Gallon trên phút264,172052 gal/min
Gallon trên giờ15.850,3231 gal/h
Foot khối trên giây0,588577779 ft³/s
Foot khối trên phút35,3146667 ft³/min
Foot khối trên giờ2.118,88 ft³/h
Thùng trên ngày9.057,32751 bbl/d

Các Chuyển đổi Liên quan

Thùng trên ngày → Mililit trên giờ (bbl/d → mL/h)Thùng trên ngày → Mililit trên phút (bbl/d → mL/min)Thùng trên ngày → Mililit trên giây (bbl/d → mL/s)Thùng trên ngày → Lít trên giây (bbl/d → L/s)Thùng trên ngày → Lít trên phút (bbl/d → L/min)Thùng trên ngày → Lít trên giờ (bbl/d → L/h)Thùng trên ngày → Mét khối trên giây (bbl/d → m³/s)Thùng trên ngày → Mét khối trên giờ (bbl/d → m³/h)Thùng trên ngày → Mét khối trên ngày (bbl/d → m³/d)Thùng trên ngày → Gallon trên giây (bbl/d → gal/s)Thùng trên ngày → Gallon trên phút (bbl/d → gal/min)Thùng trên ngày → Gallon trên giờ (bbl/d → gal/h)Thùng trên ngày → Foot khối trên giây (bbl/d → ft³/s)Thùng trên ngày → Foot khối trên phút (bbl/d → ft³/min)Thùng trên ngày → Foot khối trên giờ (bbl/d → ft³/h)
Mililit trên giờ → Mét khối trên phút (mL/h → m³/min)Mililit trên phút → Mét khối trên phút (mL/min → m³/min)Mililit trên giây → Mét khối trên phút (mL/s → m³/min)Lít trên giây → Mét khối trên phút (L/s → m³/min)Lít trên phút → Mét khối trên phút (L/min → m³/min)Lít trên giờ → Mét khối trên phút (L/h → m³/min)Mét khối trên giây → Mét khối trên phút (m³/s → m³/min)Mét khối trên giờ → Mét khối trên phút (m³/h → m³/min)Mét khối trên ngày → Mét khối trên phút (m³/d → m³/min)Gallon trên giây → Mét khối trên phút (gal/s → m³/min)Gallon trên phút → Mét khối trên phút (gal/min → m³/min)Gallon trên giờ → Mét khối trên phút (gal/h → m³/min)Foot khối trên giây → Mét khối trên phút (ft³/s → m³/min)Foot khối trên phút → Mét khối trên phút (ft³/min → m³/min)Foot khối trên giờ → Mét khối trên phút (ft³/h → m³/min)