Thùng trên ngày sang Gallon trên phút

1 bbl/d=0,0291666667 gal/min

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Thùng trên ngày sang Gallon trên phút như sau:

Gallon trên phút = Thùng trên ngày × 0,0291666667

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 bbl/d × 0,0291666667 = 0,0291666667 gal/min

Về phép chuyển đổi này

1 Thùng trên ngày (bbl/d) bằng 0,0291666667 gal/min và 1 Gallon trên phút (gal/min) bằng 34,2857143 bbl/d.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Thùng trên ngàyGallon trên phút
0,01 bbl/d0,000291666667 gal/min
0,1 bbl/d0,00291666667 gal/min
1 bbl/d0,0291666667 gal/min
2 bbl/d0,0583333333 gal/min
3 bbl/d0,0875 gal/min
4 bbl/d0,116666667 gal/min
5 bbl/d0,145833333 gal/min
6 bbl/d0,175 gal/min
7 bbl/d0,204166667 gal/min
8 bbl/d0,233333333 gal/min
9 bbl/d0,2625 gal/min
10 bbl/d0,291666667 gal/min
20 bbl/d0,583333333 gal/min
30 bbl/d0,875 gal/min
40 bbl/d1,16666667 gal/min
50 bbl/d1,45833333 gal/min
60 bbl/d1,75 gal/min
70 bbl/d2,04166667 gal/min
80 bbl/d2,33333333 gal/min
90 bbl/d2,625 gal/min
100 bbl/d2,91666667 gal/min
200 bbl/d5,83333333 gal/min
300 bbl/d8,75 gal/min
500 bbl/d14,5833333 gal/min
1.000 bbl/d29,1666667 gal/min
10.000 bbl/d291,666667 gal/min

So sánh Đơn vị

1 bbl/d (Thùng trên ngày) =
Mililit trên giờ6.624,47062 mL/h
Mililit trên phút110,407844 mL/min
Mililit trên giây1,84013073 mL/s
Lít trên giây0,00184013073 L/s
Lít trên phút0,110407844 L/min
Lít trên giờ6,62447062 L/h
Mét khối trên giây0,00000184013073 m³/s
Mét khối trên phút0,000110407844 m³/min
Mét khối trên giờ0,00662447062 m³/h
Mét khối trên ngày0,158987295 m³/d
Gallon trên giây0,000486111111 gal/s
Gallon trên phút0,0291666667 gal/min
Gallon trên giờ1,75 gal/h
Foot khối trên giây0,0000649836034 ft³/s
Foot khối trên phút0,0038990162 ft³/min
Foot khối trên giờ0,233940972 ft³/h
Thùng trên ngày1 bbl/d
1 gal/min (Gallon trên phút) =
Mililit trên giờ227.124,707 mL/h
Mililit trên phút3.785,41178 mL/min
Mililit trên giây63,0901964 mL/s
Lít trên giây0,0630901964 L/s
Lít trên phút3,78541178 L/min
Lít trên giờ227,124707 L/h
Mét khối trên giây0,0000630901964 m³/s
Mét khối trên phút0,00378541178 m³/min
Mét khối trên giờ0,227124707 m³/h
Mét khối trên ngày5,45099297 m³/d
Gallon trên giây0,0166666667 gal/s
Gallon trên phút1 gal/min
Gallon trên giờ60 gal/h
Foot khối trên giây0,00222800926 ft³/s
Foot khối trên phút0,133680556 ft³/min
Foot khối trên giờ8,02083333 ft³/h
Thùng trên ngày34,2857143 bbl/d

Các Chuyển đổi Liên quan

Thùng trên ngày → Mililit trên giờ (bbl/d → mL/h)Thùng trên ngày → Mililit trên phút (bbl/d → mL/min)Thùng trên ngày → Mililit trên giây (bbl/d → mL/s)Thùng trên ngày → Lít trên giây (bbl/d → L/s)Thùng trên ngày → Lít trên phút (bbl/d → L/min)Thùng trên ngày → Lít trên giờ (bbl/d → L/h)Thùng trên ngày → Mét khối trên giây (bbl/d → m³/s)Thùng trên ngày → Mét khối trên phút (bbl/d → m³/min)Thùng trên ngày → Mét khối trên giờ (bbl/d → m³/h)Thùng trên ngày → Mét khối trên ngày (bbl/d → m³/d)Thùng trên ngày → Gallon trên giây (bbl/d → gal/s)Thùng trên ngày → Gallon trên giờ (bbl/d → gal/h)Thùng trên ngày → Foot khối trên giây (bbl/d → ft³/s)Thùng trên ngày → Foot khối trên phút (bbl/d → ft³/min)Thùng trên ngày → Foot khối trên giờ (bbl/d → ft³/h)
Mililit trên giờ → Gallon trên phút (mL/h → gal/min)Mililit trên phút → Gallon trên phút (mL/min → gal/min)Mililit trên giây → Gallon trên phút (mL/s → gal/min)Lít trên giây → Gallon trên phút (L/s → gal/min)Lít trên phút → Gallon trên phút (L/min → gal/min)Lít trên giờ → Gallon trên phút (L/h → gal/min)Mét khối trên giây → Gallon trên phút (m³/s → gal/min)Mét khối trên phút → Gallon trên phút (m³/min → gal/min)Mét khối trên giờ → Gallon trên phút (m³/h → gal/min)Mét khối trên ngày → Gallon trên phút (m³/d → gal/min)Gallon trên giây → Gallon trên phút (gal/s → gal/min)Gallon trên giờ → Gallon trên phút (gal/h → gal/min)Foot khối trên giây → Gallon trên phút (ft³/s → gal/min)Foot khối trên phút → Gallon trên phút (ft³/min → gal/min)Foot khối trên giờ → Gallon trên phút (ft³/h → gal/min)