1 Gallon trên phút (gal/min) bằng 34,2857143 bbl/d và 1 Thùng trên ngày (bbl/d) bằng 0,0291666667 gal/min.
| Gallon trên phút | Thùng trên ngày |
|---|---|
| 0,01 gal/min | 0,342857143 bbl/d |
| 0,1 gal/min | 3,42857143 bbl/d |
| 1 gal/min | 34,2857143 bbl/d |
| 2 gal/min | 68,5714286 bbl/d |
| 3 gal/min | 102,857143 bbl/d |
| 4 gal/min | 137,142857 bbl/d |
| 5 gal/min | 171,428571 bbl/d |
| 6 gal/min | 205,714286 bbl/d |
| 7 gal/min | 240 bbl/d |
| 8 gal/min | 274,285714 bbl/d |
| 9 gal/min | 308,571429 bbl/d |
| 10 gal/min | 342,857143 bbl/d |
| 20 gal/min | 685,714286 bbl/d |
| 30 gal/min | 1.028,57143 bbl/d |
| 40 gal/min | 1.371,42857 bbl/d |
| 50 gal/min | 1.714,28571 bbl/d |
| 60 gal/min | 2.057,14286 bbl/d |
| 70 gal/min | 2.400 bbl/d |
| 80 gal/min | 2.742,85714 bbl/d |
| 90 gal/min | 3.085,71429 bbl/d |
| 100 gal/min | 3.428,57143 bbl/d |
| 200 gal/min | 6.857,14286 bbl/d |
| 300 gal/min | 10.285,7143 bbl/d |
| 500 gal/min | 17.142,8571 bbl/d |
| 1.000 gal/min | 34.285,7143 bbl/d |
| 10.000 gal/min | 342.857,143 bbl/d |
| Mililit trên giờ | 227.124,707 mL/h |
| Mililit trên phút | 3.785,41178 mL/min |
| Mililit trên giây | 63,0901964 mL/s |
| Lít trên giây | 0,0630901964 L/s |
| Lít trên phút | 3,78541178 L/min |
| Lít trên giờ | 227,124707 L/h |
| Mét khối trên giây | 0,0000630901964 m³/s |
| Mét khối trên phút | 0,00378541178 m³/min |
| Mét khối trên giờ | 0,227124707 m³/h |
| Mét khối trên ngày | 5,45099297 m³/d |
| Gallon trên giây | 0,0166666667 gal/s |
| Gallon trên phút | 1 gal/min |
| Gallon trên giờ | 60 gal/h |
| Foot khối trên giây | 0,00222800926 ft³/s |
| Foot khối trên phút | 0,133680556 ft³/min |
| Foot khối trên giờ | 8,02083333 ft³/h |
| Thùng trên ngày | 34,2857143 bbl/d |
| Mililit trên giờ | 6.624,47062 mL/h |
| Mililit trên phút | 110,407844 mL/min |
| Mililit trên giây | 1,84013073 mL/s |
| Lít trên giây | 0,00184013073 L/s |
| Lít trên phút | 0,110407844 L/min |
| Lít trên giờ | 6,62447062 L/h |
| Mét khối trên giây | 0,00000184013073 m³/s |
| Mét khối trên phút | 0,000110407844 m³/min |
| Mét khối trên giờ | 0,00662447062 m³/h |
| Mét khối trên ngày | 0,158987295 m³/d |
| Gallon trên giây | 0,000486111111 gal/s |
| Gallon trên phút | 0,0291666667 gal/min |
| Gallon trên giờ | 1,75 gal/h |
| Foot khối trên giây | 0,0000649836034 ft³/s |
| Foot khối trên phút | 0,0038990162 ft³/min |
| Foot khối trên giờ | 0,233940972 ft³/h |
| Thùng trên ngày | 1 bbl/d |