Gallon trên phút sang Mét khối trên ngày

1 gal/min=5,45099297 m³/d

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Gallon trên phút sang Mét khối trên ngày như sau:

Mét khối trên ngày = Gallon trên phút × 5,45099297

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 gal/min × 5,45099297 = 5,45099297 m³/d

Về phép chuyển đổi này

1 Gallon trên phút (gal/min) bằng 5,45099297 m³/d và 1 Mét khối trên ngày (m³/d) bằng 0,183452814 gal/min.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Gallon trên phútMét khối trên ngày
0,01 gal/min0,0545099297 m³/d
0,1 gal/min0,545099297 m³/d
1 gal/min5,45099297 m³/d
2 gal/min10,9019859 m³/d
3 gal/min16,3529789 m³/d
4 gal/min21,8039719 m³/d
5 gal/min27,2549648 m³/d
6 gal/min32,7059578 m³/d
7 gal/min38,1569508 m³/d
8 gal/min43,6079438 m³/d
9 gal/min49,0589367 m³/d
10 gal/min54,5099297 m³/d
20 gal/min109,019859 m³/d
30 gal/min163,529789 m³/d
40 gal/min218,039719 m³/d
50 gal/min272,549648 m³/d
60 gal/min327,059578 m³/d
70 gal/min381,569508 m³/d
80 gal/min436,079438 m³/d
90 gal/min490,589367 m³/d
100 gal/min545,099297 m³/d
200 gal/min1.090,19859 m³/d
300 gal/min1.635,29789 m³/d
500 gal/min2.725,49648 m³/d
1.000 gal/min5.450,99297 m³/d
10.000 gal/min54.509,9297 m³/d

So sánh Đơn vị

1 gal/min (Gallon trên phút) =
Mililit trên giờ227.124,707 mL/h
Mililit trên phút3.785,41178 mL/min
Mililit trên giây63,0901964 mL/s
Lít trên giây0,0630901964 L/s
Lít trên phút3,78541178 L/min
Lít trên giờ227,124707 L/h
Mét khối trên giây0,0000630901964 m³/s
Mét khối trên phút0,00378541178 m³/min
Mét khối trên giờ0,227124707 m³/h
Mét khối trên ngày5,45099297 m³/d
Gallon trên giây0,0166666667 gal/s
Gallon trên phút1 gal/min
Gallon trên giờ60 gal/h
Foot khối trên giây0,00222800926 ft³/s
Foot khối trên phút0,133680556 ft³/min
Foot khối trên giờ8,02083333 ft³/h
Thùng trên ngày34,2857143 bbl/d
1 m³/d (Mét khối trên ngày) =
Mililit trên giờ41.666,6667 mL/h
Mililit trên phút694,444444 mL/min
Mililit trên giây11,5740741 mL/s
Lít trên giây0,0115740741 L/s
Lít trên phút0,694444444 L/min
Lít trên giờ41,6666667 L/h
Mét khối trên giây0,0000115740741 m³/s
Mét khối trên phút0,000694444444 m³/min
Mét khối trên giờ0,0416666667 m³/h
Mét khối trên ngày1 m³/d
Gallon trên giây0,0030575469 gal/s
Gallon trên phút0,183452814 gal/min
Gallon trên giờ11,0071688 gal/h
Foot khối trên giây0,000408734569 ft³/s
Foot khối trên phút0,0245240741 ft³/min
Foot khối trên giờ1,47144445 ft³/h
Thùng trên ngày6,28981077 bbl/d

Các Chuyển đổi Liên quan

Gallon trên phút → Mililit trên giờ (gal/min → mL/h)Gallon trên phút → Mililit trên phút (gal/min → mL/min)Gallon trên phút → Mililit trên giây (gal/min → mL/s)Gallon trên phút → Lít trên giây (gal/min → L/s)Gallon trên phút → Lít trên phút (gal/min → L/min)Gallon trên phút → Lít trên giờ (gal/min → L/h)Gallon trên phút → Mét khối trên giây (gal/min → m³/s)Gallon trên phút → Mét khối trên phút (gal/min → m³/min)Gallon trên phút → Mét khối trên giờ (gal/min → m³/h)Gallon trên phút → Gallon trên giây (gal/min → gal/s)Gallon trên phút → Gallon trên giờ (gal/min → gal/h)Gallon trên phút → Foot khối trên giây (gal/min → ft³/s)Gallon trên phút → Foot khối trên phút (gal/min → ft³/min)Gallon trên phút → Foot khối trên giờ (gal/min → ft³/h)Gallon trên phút → Thùng trên ngày (gal/min → bbl/d)
Mililit trên giờ → Mét khối trên ngày (mL/h → m³/d)Mililit trên phút → Mét khối trên ngày (mL/min → m³/d)Mililit trên giây → Mét khối trên ngày (mL/s → m³/d)Lít trên giây → Mét khối trên ngày (L/s → m³/d)Lít trên phút → Mét khối trên ngày (L/min → m³/d)Lít trên giờ → Mét khối trên ngày (L/h → m³/d)Mét khối trên giây → Mét khối trên ngày (m³/s → m³/d)Mét khối trên phút → Mét khối trên ngày (m³/min → m³/d)Mét khối trên giờ → Mét khối trên ngày (m³/h → m³/d)Gallon trên giây → Mét khối trên ngày (gal/s → m³/d)Gallon trên giờ → Mét khối trên ngày (gal/h → m³/d)Foot khối trên giây → Mét khối trên ngày (ft³/s → m³/d)Foot khối trên phút → Mét khối trên ngày (ft³/min → m³/d)Foot khối trên giờ → Mét khối trên ngày (ft³/h → m³/d)Thùng trên ngày → Mét khối trên ngày (bbl/d → m³/d)