Lít trên giây sang Mét khối trên ngày

1 L/s=86,4 m³/d

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Lít trên giây sang Mét khối trên ngày như sau:

Mét khối trên ngày = Lít trên giây × 86,4

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 L/s × 86,4 = 86,4 m³/d

Về phép chuyển đổi này

1 Lít trên giây (L/s) bằng 86,4 m³/d và 1 Mét khối trên ngày (m³/d) bằng 0,0115740741 L/s.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Lít trên giâyMét khối trên ngày
0,01 L/s0,864 m³/d
0,1 L/s8,64 m³/d
1 L/s86,4 m³/d
2 L/s172,8 m³/d
3 L/s259,2 m³/d
4 L/s345,6 m³/d
5 L/s432 m³/d
6 L/s518,4 m³/d
7 L/s604,8 m³/d
8 L/s691,2 m³/d
9 L/s777,6 m³/d
10 L/s864 m³/d
20 L/s1.728 m³/d
30 L/s2.592 m³/d
40 L/s3.456 m³/d
50 L/s4.320 m³/d
60 L/s5.184 m³/d
70 L/s6.048 m³/d
80 L/s6.912 m³/d
90 L/s7.776 m³/d
100 L/s8.640 m³/d
200 L/s17.280 m³/d
300 L/s25.920 m³/d
500 L/s43.200 m³/d
1.000 L/s86.400 m³/d
10.000 L/s864.000 m³/d

So sánh Đơn vị

1 L/s (Lít trên giây) =
Mililit trên giờ3.600.000 mL/h
Mililit trên phút60.000 mL/min
Mililit trên giây1.000 mL/s
Lít trên giây1 L/s
Lít trên phút60 L/min
Lít trên giờ3.600 L/h
Mét khối trên giây0,001 m³/s
Mét khối trên phút0,06 m³/min
Mét khối trên giờ3,6 m³/h
Mét khối trên ngày86,4 m³/d
Gallon trên giây0,264172052 gal/s
Gallon trên phút15,8503231 gal/min
Gallon trên giờ951,019388 gal/h
Foot khối trên giây0,0353146667 ft³/s
Foot khối trên phút2,11888 ft³/min
Foot khối trên giờ127,1328 ft³/h
Thùng trên ngày543,439651 bbl/d
1 m³/d (Mét khối trên ngày) =
Mililit trên giờ41.666,6667 mL/h
Mililit trên phút694,444444 mL/min
Mililit trên giây11,5740741 mL/s
Lít trên giây0,0115740741 L/s
Lít trên phút0,694444444 L/min
Lít trên giờ41,6666667 L/h
Mét khối trên giây0,0000115740741 m³/s
Mét khối trên phút0,000694444444 m³/min
Mét khối trên giờ0,0416666667 m³/h
Mét khối trên ngày1 m³/d
Gallon trên giây0,0030575469 gal/s
Gallon trên phút0,183452814 gal/min
Gallon trên giờ11,0071688 gal/h
Foot khối trên giây0,000408734569 ft³/s
Foot khối trên phút0,0245240741 ft³/min
Foot khối trên giờ1,47144445 ft³/h
Thùng trên ngày6,28981077 bbl/d

Các Chuyển đổi Liên quan

Lít trên giây → Mililit trên giờ (L/s → mL/h)Lít trên giây → Mililit trên phút (L/s → mL/min)Lít trên giây → Mililit trên giây (L/s → mL/s)Lít trên giây → Lít trên phút (L/s → L/min)Lít trên giây → Lít trên giờ (L/s → L/h)Lít trên giây → Mét khối trên giây (L/s → m³/s)Lít trên giây → Mét khối trên phút (L/s → m³/min)Lít trên giây → Mét khối trên giờ (L/s → m³/h)Lít trên giây → Gallon trên giây (L/s → gal/s)Lít trên giây → Gallon trên phút (L/s → gal/min)Lít trên giây → Gallon trên giờ (L/s → gal/h)Lít trên giây → Foot khối trên giây (L/s → ft³/s)Lít trên giây → Foot khối trên phút (L/s → ft³/min)Lít trên giây → Foot khối trên giờ (L/s → ft³/h)Lít trên giây → Thùng trên ngày (L/s → bbl/d)
Mililit trên giờ → Mét khối trên ngày (mL/h → m³/d)Mililit trên phút → Mét khối trên ngày (mL/min → m³/d)Mililit trên giây → Mét khối trên ngày (mL/s → m³/d)Lít trên phút → Mét khối trên ngày (L/min → m³/d)Lít trên giờ → Mét khối trên ngày (L/h → m³/d)Mét khối trên giây → Mét khối trên ngày (m³/s → m³/d)Mét khối trên phút → Mét khối trên ngày (m³/min → m³/d)Mét khối trên giờ → Mét khối trên ngày (m³/h → m³/d)Gallon trên giây → Mét khối trên ngày (gal/s → m³/d)Gallon trên phút → Mét khối trên ngày (gal/min → m³/d)Gallon trên giờ → Mét khối trên ngày (gal/h → m³/d)Foot khối trên giây → Mét khối trên ngày (ft³/s → m³/d)Foot khối trên phút → Mét khối trên ngày (ft³/min → m³/d)Foot khối trên giờ → Mét khối trên ngày (ft³/h → m³/d)Thùng trên ngày → Mét khối trên ngày (bbl/d → m³/d)