Lít trên phút sang Mét khối trên ngày

1 L/min=1,44 m³/d

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Lít trên phút sang Mét khối trên ngày như sau:

Mét khối trên ngày = Lít trên phút × 1,44

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 L/min × 1,44 = 1,44 m³/d

Về phép chuyển đổi này

1 Lít trên phút (L/min) bằng 1,44 m³/d và 1 Mét khối trên ngày (m³/d) bằng 0,694444444 L/min.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Lít trên phútMét khối trên ngày
0,01 L/min0,0144 m³/d
0,1 L/min0,144 m³/d
1 L/min1,44 m³/d
2 L/min2,88 m³/d
3 L/min4,32 m³/d
4 L/min5,76 m³/d
5 L/min7,2 m³/d
6 L/min8,64 m³/d
7 L/min10,08 m³/d
8 L/min11,52 m³/d
9 L/min12,96 m³/d
10 L/min14,4 m³/d
20 L/min28,8 m³/d
30 L/min43,2 m³/d
40 L/min57,6 m³/d
50 L/min72 m³/d
60 L/min86,4 m³/d
70 L/min100,8 m³/d
80 L/min115,2 m³/d
90 L/min129,6 m³/d
100 L/min144 m³/d
200 L/min288 m³/d
300 L/min432 m³/d
500 L/min720 m³/d
1.000 L/min1.440 m³/d
10.000 L/min14.400 m³/d

So sánh Đơn vị

1 L/min (Lít trên phút) =
Mililit trên giờ60.000 mL/h
Mililit trên phút1.000 mL/min
Mililit trên giây16,6666667 mL/s
Lít trên giây0,0166666667 L/s
Lít trên phút1 L/min
Lít trên giờ60 L/h
Mét khối trên giây0,0000166666667 m³/s
Mét khối trên phút0,001 m³/min
Mét khối trên giờ0,06 m³/h
Mét khối trên ngày1,44 m³/d
Gallon trên giây0,00440286754 gal/s
Gallon trên phút0,264172052 gal/min
Gallon trên giờ15,8503231 gal/h
Foot khối trên giây0,000588577779 ft³/s
Foot khối trên phút0,0353146667 ft³/min
Foot khối trên giờ2,11888 ft³/h
Thùng trên ngày9,05732751 bbl/d
1 m³/d (Mét khối trên ngày) =
Mililit trên giờ41.666,6667 mL/h
Mililit trên phút694,444444 mL/min
Mililit trên giây11,5740741 mL/s
Lít trên giây0,0115740741 L/s
Lít trên phút0,694444444 L/min
Lít trên giờ41,6666667 L/h
Mét khối trên giây0,0000115740741 m³/s
Mét khối trên phút0,000694444444 m³/min
Mét khối trên giờ0,0416666667 m³/h
Mét khối trên ngày1 m³/d
Gallon trên giây0,0030575469 gal/s
Gallon trên phút0,183452814 gal/min
Gallon trên giờ11,0071688 gal/h
Foot khối trên giây0,000408734569 ft³/s
Foot khối trên phút0,0245240741 ft³/min
Foot khối trên giờ1,47144445 ft³/h
Thùng trên ngày6,28981077 bbl/d

Các Chuyển đổi Liên quan

Lít trên phút → Mililit trên giờ (L/min → mL/h)Lít trên phút → Mililit trên phút (L/min → mL/min)Lít trên phút → Mililit trên giây (L/min → mL/s)Lít trên phút → Lít trên giây (L/min → L/s)Lít trên phút → Lít trên giờ (L/min → L/h)Lít trên phút → Mét khối trên giây (L/min → m³/s)Lít trên phút → Mét khối trên phút (L/min → m³/min)Lít trên phút → Mét khối trên giờ (L/min → m³/h)Lít trên phút → Gallon trên giây (L/min → gal/s)Lít trên phút → Gallon trên phút (L/min → gal/min)Lít trên phút → Gallon trên giờ (L/min → gal/h)Lít trên phút → Foot khối trên giây (L/min → ft³/s)Lít trên phút → Foot khối trên phút (L/min → ft³/min)Lít trên phút → Foot khối trên giờ (L/min → ft³/h)Lít trên phút → Thùng trên ngày (L/min → bbl/d)
Mililit trên giờ → Mét khối trên ngày (mL/h → m³/d)Mililit trên phút → Mét khối trên ngày (mL/min → m³/d)Mililit trên giây → Mét khối trên ngày (mL/s → m³/d)Lít trên giây → Mét khối trên ngày (L/s → m³/d)Lít trên giờ → Mét khối trên ngày (L/h → m³/d)Mét khối trên giây → Mét khối trên ngày (m³/s → m³/d)Mét khối trên phút → Mét khối trên ngày (m³/min → m³/d)Mét khối trên giờ → Mét khối trên ngày (m³/h → m³/d)Gallon trên giây → Mét khối trên ngày (gal/s → m³/d)Gallon trên phút → Mét khối trên ngày (gal/min → m³/d)Gallon trên giờ → Mét khối trên ngày (gal/h → m³/d)Foot khối trên giây → Mét khối trên ngày (ft³/s → m³/d)Foot khối trên phút → Mét khối trên ngày (ft³/min → m³/d)Foot khối trên giờ → Mét khối trên ngày (ft³/h → m³/d)Thùng trên ngày → Mét khối trên ngày (bbl/d → m³/d)