Mét khối trên ngày sang Lít trên phút

1 m³/d=0,694444444 L/min

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Mét khối trên ngày sang Lít trên phút như sau:

Lít trên phút = Mét khối trên ngày × 0,694444444

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 m³/d × 0,694444444 = 0,694444444 L/min

Về phép chuyển đổi này

1 Mét khối trên ngày (m³/d) bằng 0,694444444 L/min và 1 Lít trên phút (L/min) bằng 1,44 m³/d.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Mét khối trên ngàyLít trên phút
0,01 m³/d0,00694444444 L/min
0,1 m³/d0,0694444444 L/min
1 m³/d0,694444444 L/min
2 m³/d1,38888889 L/min
3 m³/d2,08333333 L/min
4 m³/d2,77777778 L/min
5 m³/d3,47222222 L/min
6 m³/d4,16666667 L/min
7 m³/d4,86111111 L/min
8 m³/d5,55555556 L/min
9 m³/d6,25 L/min
10 m³/d6,94444444 L/min
20 m³/d13,8888889 L/min
30 m³/d20,8333333 L/min
40 m³/d27,7777778 L/min
50 m³/d34,7222222 L/min
60 m³/d41,6666667 L/min
70 m³/d48,6111111 L/min
80 m³/d55,5555556 L/min
90 m³/d62,5 L/min
100 m³/d69,4444444 L/min
200 m³/d138,888889 L/min
300 m³/d208,333333 L/min
500 m³/d347,222222 L/min
1.000 m³/d694,444444 L/min
10.000 m³/d6.944,44444 L/min

So sánh Đơn vị

1 m³/d (Mét khối trên ngày) =
Mililit trên giờ41.666,6667 mL/h
Mililit trên phút694,444444 mL/min
Mililit trên giây11,5740741 mL/s
Lít trên giây0,0115740741 L/s
Lít trên phút0,694444444 L/min
Lít trên giờ41,6666667 L/h
Mét khối trên giây0,0000115740741 m³/s
Mét khối trên phút0,000694444444 m³/min
Mét khối trên giờ0,0416666667 m³/h
Mét khối trên ngày1 m³/d
Gallon trên giây0,0030575469 gal/s
Gallon trên phút0,183452814 gal/min
Gallon trên giờ11,0071688 gal/h
Foot khối trên giây0,000408734569 ft³/s
Foot khối trên phút0,0245240741 ft³/min
Foot khối trên giờ1,47144445 ft³/h
Thùng trên ngày6,28981077 bbl/d
1 L/min (Lít trên phút) =
Mililit trên giờ60.000 mL/h
Mililit trên phút1.000 mL/min
Mililit trên giây16,6666667 mL/s
Lít trên giây0,0166666667 L/s
Lít trên phút1 L/min
Lít trên giờ60 L/h
Mét khối trên giây0,0000166666667 m³/s
Mét khối trên phút0,001 m³/min
Mét khối trên giờ0,06 m³/h
Mét khối trên ngày1,44 m³/d
Gallon trên giây0,00440286754 gal/s
Gallon trên phút0,264172052 gal/min
Gallon trên giờ15,8503231 gal/h
Foot khối trên giây0,000588577779 ft³/s
Foot khối trên phút0,0353146667 ft³/min
Foot khối trên giờ2,11888 ft³/h
Thùng trên ngày9,05732751 bbl/d

Các Chuyển đổi Liên quan

Mét khối trên ngày → Mililit trên giờ (m³/d → mL/h)Mét khối trên ngày → Mililit trên phút (m³/d → mL/min)Mét khối trên ngày → Mililit trên giây (m³/d → mL/s)Mét khối trên ngày → Lít trên giây (m³/d → L/s)Mét khối trên ngày → Lít trên giờ (m³/d → L/h)Mét khối trên ngày → Mét khối trên giây (m³/d → m³/s)Mét khối trên ngày → Mét khối trên phút (m³/d → m³/min)Mét khối trên ngày → Mét khối trên giờ (m³/d → m³/h)Mét khối trên ngày → Gallon trên giây (m³/d → gal/s)Mét khối trên ngày → Gallon trên phút (m³/d → gal/min)Mét khối trên ngày → Gallon trên giờ (m³/d → gal/h)Mét khối trên ngày → Foot khối trên giây (m³/d → ft³/s)Mét khối trên ngày → Foot khối trên phút (m³/d → ft³/min)Mét khối trên ngày → Foot khối trên giờ (m³/d → ft³/h)Mét khối trên ngày → Thùng trên ngày (m³/d → bbl/d)
Mililit trên giờ → Lít trên phút (mL/h → L/min)Mililit trên phút → Lít trên phút (mL/min → L/min)Mililit trên giây → Lít trên phút (mL/s → L/min)Lít trên giây → Lít trên phút (L/s → L/min)Lít trên giờ → Lít trên phút (L/h → L/min)Mét khối trên giây → Lít trên phút (m³/s → L/min)Mét khối trên phút → Lít trên phút (m³/min → L/min)Mét khối trên giờ → Lít trên phút (m³/h → L/min)Gallon trên giây → Lít trên phút (gal/s → L/min)Gallon trên phút → Lít trên phút (gal/min → L/min)Gallon trên giờ → Lít trên phút (gal/h → L/min)Foot khối trên giây → Lít trên phút (ft³/s → L/min)Foot khối trên phút → Lít trên phút (ft³/min → L/min)Foot khối trên giờ → Lít trên phút (ft³/h → L/min)Thùng trên ngày → Lít trên phút (bbl/d → L/min)