Mét khối trên ngày sang Mét khối trên giờ

1 m³/d=0,0416666667 m³/h

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Mét khối trên ngày sang Mét khối trên giờ như sau:

Mét khối trên giờ = Mét khối trên ngày × 0,0416666667

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 m³/d × 0,0416666667 = 0,0416666667 m³/h

Về phép chuyển đổi này

1 Mét khối trên ngày (m³/d) bằng 0,0416666667 m³/h và 1 Mét khối trên giờ (m³/h) bằng 24 m³/d.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Mét khối trên ngàyMét khối trên giờ
0,01 m³/d0,000416666667 m³/h
0,1 m³/d0,00416666667 m³/h
1 m³/d0,0416666667 m³/h
2 m³/d0,0833333333 m³/h
3 m³/d0,125 m³/h
4 m³/d0,166666667 m³/h
5 m³/d0,208333333 m³/h
6 m³/d0,25 m³/h
7 m³/d0,291666667 m³/h
8 m³/d0,333333333 m³/h
9 m³/d0,375 m³/h
10 m³/d0,416666667 m³/h
20 m³/d0,833333333 m³/h
30 m³/d1,25 m³/h
40 m³/d1,66666667 m³/h
50 m³/d2,08333333 m³/h
60 m³/d2,5 m³/h
70 m³/d2,91666667 m³/h
80 m³/d3,33333333 m³/h
90 m³/d3,75 m³/h
100 m³/d4,16666667 m³/h
200 m³/d8,33333333 m³/h
300 m³/d12,5 m³/h
500 m³/d20,8333333 m³/h
1.000 m³/d41,6666667 m³/h
10.000 m³/d416,666667 m³/h

So sánh Đơn vị

1 m³/d (Mét khối trên ngày) =
Mililit trên giờ41.666,6667 mL/h
Mililit trên phút694,444444 mL/min
Mililit trên giây11,5740741 mL/s
Lít trên giây0,0115740741 L/s
Lít trên phút0,694444444 L/min
Lít trên giờ41,6666667 L/h
Mét khối trên giây0,0000115740741 m³/s
Mét khối trên phút0,000694444444 m³/min
Mét khối trên giờ0,0416666667 m³/h
Mét khối trên ngày1 m³/d
Gallon trên giây0,0030575469 gal/s
Gallon trên phút0,183452814 gal/min
Gallon trên giờ11,0071688 gal/h
Foot khối trên giây0,000408734569 ft³/s
Foot khối trên phút0,0245240741 ft³/min
Foot khối trên giờ1,47144445 ft³/h
Thùng trên ngày6,28981077 bbl/d
1 m³/h (Mét khối trên giờ) =
Mililit trên giờ1.000.000 mL/h
Mililit trên phút16.666,6667 mL/min
Mililit trên giây277,777778 mL/s
Lít trên giây0,277777778 L/s
Lít trên phút16,6666667 L/min
Lít trên giờ1.000 L/h
Mét khối trên giây0,000277777778 m³/s
Mét khối trên phút0,0166666667 m³/min
Mét khối trên giờ1 m³/h
Mét khối trên ngày24 m³/d
Gallon trên giây0,0733811257 gal/s
Gallon trên phút4,40286754 gal/min
Gallon trên giờ264,172052 gal/h
Foot khối trên giây0,00980962964 ft³/s
Foot khối trên phút0,588577779 ft³/min
Foot khối trên giờ35,3146667 ft³/h
Thùng trên ngày150,955458 bbl/d

Các Chuyển đổi Liên quan

Mét khối trên ngày → Mililit trên giờ (m³/d → mL/h)Mét khối trên ngày → Mililit trên phút (m³/d → mL/min)Mét khối trên ngày → Mililit trên giây (m³/d → mL/s)Mét khối trên ngày → Lít trên giây (m³/d → L/s)Mét khối trên ngày → Lít trên phút (m³/d → L/min)Mét khối trên ngày → Lít trên giờ (m³/d → L/h)Mét khối trên ngày → Mét khối trên giây (m³/d → m³/s)Mét khối trên ngày → Mét khối trên phút (m³/d → m³/min)Mét khối trên ngày → Gallon trên giây (m³/d → gal/s)Mét khối trên ngày → Gallon trên phút (m³/d → gal/min)Mét khối trên ngày → Gallon trên giờ (m³/d → gal/h)Mét khối trên ngày → Foot khối trên giây (m³/d → ft³/s)Mét khối trên ngày → Foot khối trên phút (m³/d → ft³/min)Mét khối trên ngày → Foot khối trên giờ (m³/d → ft³/h)Mét khối trên ngày → Thùng trên ngày (m³/d → bbl/d)
Mililit trên giờ → Mét khối trên giờ (mL/h → m³/h)Mililit trên phút → Mét khối trên giờ (mL/min → m³/h)Mililit trên giây → Mét khối trên giờ (mL/s → m³/h)Lít trên giây → Mét khối trên giờ (L/s → m³/h)Lít trên phút → Mét khối trên giờ (L/min → m³/h)Lít trên giờ → Mét khối trên giờ (L/h → m³/h)Mét khối trên giây → Mét khối trên giờ (m³/s → m³/h)Mét khối trên phút → Mét khối trên giờ (m³/min → m³/h)Gallon trên giây → Mét khối trên giờ (gal/s → m³/h)Gallon trên phút → Mét khối trên giờ (gal/min → m³/h)Gallon trên giờ → Mét khối trên giờ (gal/h → m³/h)Foot khối trên giây → Mét khối trên giờ (ft³/s → m³/h)Foot khối trên phút → Mét khối trên giờ (ft³/min → m³/h)Foot khối trên giờ → Mét khối trên giờ (ft³/h → m³/h)Thùng trên ngày → Mét khối trên giờ (bbl/d → m³/h)