1 Mét khối trên ngày (m³/d) bằng 0,000408734569 ft³/s và 1 Foot khối trên giây (ft³/s) bằng 2.446,57555 m³/d.
| Mét khối trên ngày | Foot khối trên giây |
|---|---|
| 0,01 m³/d | 0,00000408734569 ft³/s |
| 0,1 m³/d | 0,0000408734569 ft³/s |
| 1 m³/d | 0,000408734569 ft³/s |
| 2 m³/d | 0,000817469137 ft³/s |
| 3 m³/d | 0,00122620371 ft³/s |
| 4 m³/d | 0,00163493827 ft³/s |
| 5 m³/d | 0,00204367284 ft³/s |
| 6 m³/d | 0,00245240741 ft³/s |
| 7 m³/d | 0,00286114198 ft³/s |
| 8 m³/d | 0,00326987655 ft³/s |
| 9 m³/d | 0,00367861112 ft³/s |
| 10 m³/d | 0,00408734569 ft³/s |
| 20 m³/d | 0,00817469137 ft³/s |
| 30 m³/d | 0,0122620371 ft³/s |
| 40 m³/d | 0,0163493827 ft³/s |
| 50 m³/d | 0,0204367284 ft³/s |
| 60 m³/d | 0,0245240741 ft³/s |
| 70 m³/d | 0,0286114198 ft³/s |
| 80 m³/d | 0,0326987655 ft³/s |
| 90 m³/d | 0,0367861112 ft³/s |
| 100 m³/d | 0,0408734569 ft³/s |
| 200 m³/d | 0,0817469137 ft³/s |
| 300 m³/d | 0,122620371 ft³/s |
| 500 m³/d | 0,204367284 ft³/s |
| 1.000 m³/d | 0,408734569 ft³/s |
| 10.000 m³/d | 4,08734569 ft³/s |
| Mililit trên giờ | 41.666,6667 mL/h |
| Mililit trên phút | 694,444444 mL/min |
| Mililit trên giây | 11,5740741 mL/s |
| Lít trên giây | 0,0115740741 L/s |
| Lít trên phút | 0,694444444 L/min |
| Lít trên giờ | 41,6666667 L/h |
| Mét khối trên giây | 0,0000115740741 m³/s |
| Mét khối trên phút | 0,000694444444 m³/min |
| Mét khối trên giờ | 0,0416666667 m³/h |
| Mét khối trên ngày | 1 m³/d |
| Gallon trên giây | 0,0030575469 gal/s |
| Gallon trên phút | 0,183452814 gal/min |
| Gallon trên giờ | 11,0071688 gal/h |
| Foot khối trên giây | 0,000408734569 ft³/s |
| Foot khối trên phút | 0,0245240741 ft³/min |
| Foot khối trên giờ | 1,47144445 ft³/h |
| Thùng trên ngày | 6,28981077 bbl/d |
| Mililit trên giờ | 101.940.648 mL/h |
| Mililit trên phút | 1.699.010,8 mL/min |
| Mililit trên giây | 28.316,8466 mL/s |
| Lít trên giây | 28,3168466 L/s |
| Lít trên phút | 1.699,0108 L/min |
| Lít trên giờ | 101.940,648 L/h |
| Mét khối trên giây | 0,0283168466 m³/s |
| Mét khối trên phút | 1,6990108 m³/min |
| Mét khối trên giờ | 101,940648 m³/h |
| Mét khối trên ngày | 2.446,57555 m³/d |
| Gallon trên giây | 7,48051948 gal/s |
| Gallon trên phút | 448,831169 gal/min |
| Gallon trên giờ | 26.929,8701 gal/h |
| Foot khối trên giây | 1 ft³/s |
| Foot khối trên phút | 60 ft³/min |
| Foot khối trên giờ | 3.600 ft³/h |
| Thùng trên ngày | 15.388,4972 bbl/d |