1 Mét khối trên ngày (m³/d) bằng 0,0245240741 ft³/min và 1 Foot khối trên phút (ft³/min) bằng 40,7762591 m³/d.
| Mét khối trên ngày | Foot khối trên phút |
|---|---|
| 0,01 m³/d | 0,000245240741 ft³/min |
| 0,1 m³/d | 0,00245240741 ft³/min |
| 1 m³/d | 0,0245240741 ft³/min |
| 2 m³/d | 0,0490481482 ft³/min |
| 3 m³/d | 0,0735722223 ft³/min |
| 4 m³/d | 0,0980962964 ft³/min |
| 5 m³/d | 0,122620371 ft³/min |
| 6 m³/d | 0,147144445 ft³/min |
| 7 m³/d | 0,171668519 ft³/min |
| 8 m³/d | 0,196192593 ft³/min |
| 9 m³/d | 0,220716667 ft³/min |
| 10 m³/d | 0,245240741 ft³/min |
| 20 m³/d | 0,490481482 ft³/min |
| 30 m³/d | 0,735722223 ft³/min |
| 40 m³/d | 0,980962964 ft³/min |
| 50 m³/d | 1,22620371 ft³/min |
| 60 m³/d | 1,47144445 ft³/min |
| 70 m³/d | 1,71668519 ft³/min |
| 80 m³/d | 1,96192593 ft³/min |
| 90 m³/d | 2,20716667 ft³/min |
| 100 m³/d | 2,45240741 ft³/min |
| 200 m³/d | 4,90481482 ft³/min |
| 300 m³/d | 7,35722223 ft³/min |
| 500 m³/d | 12,2620371 ft³/min |
| 1.000 m³/d | 24,5240741 ft³/min |
| 10.000 m³/d | 245,240741 ft³/min |
| Mililit trên giờ | 41.666,6667 mL/h |
| Mililit trên phút | 694,444444 mL/min |
| Mililit trên giây | 11,5740741 mL/s |
| Lít trên giây | 0,0115740741 L/s |
| Lít trên phút | 0,694444444 L/min |
| Lít trên giờ | 41,6666667 L/h |
| Mét khối trên giây | 0,0000115740741 m³/s |
| Mét khối trên phút | 0,000694444444 m³/min |
| Mét khối trên giờ | 0,0416666667 m³/h |
| Mét khối trên ngày | 1 m³/d |
| Gallon trên giây | 0,0030575469 gal/s |
| Gallon trên phút | 0,183452814 gal/min |
| Gallon trên giờ | 11,0071688 gal/h |
| Foot khối trên giây | 0,000408734569 ft³/s |
| Foot khối trên phút | 0,0245240741 ft³/min |
| Foot khối trên giờ | 1,47144445 ft³/h |
| Thùng trên ngày | 6,28981077 bbl/d |
| Mililit trên giờ | 1.699.010,8 mL/h |
| Mililit trên phút | 28.316,8466 mL/min |
| Mililit trên giây | 471,947443 mL/s |
| Lít trên giây | 0,471947443 L/s |
| Lít trên phút | 28,3168466 L/min |
| Lít trên giờ | 1.699,0108 L/h |
| Mét khối trên giây | 0,000471947443 m³/s |
| Mét khối trên phút | 0,0283168466 m³/min |
| Mét khối trên giờ | 1,6990108 m³/h |
| Mét khối trên ngày | 40,7762591 m³/d |
| Gallon trên giây | 0,124675325 gal/s |
| Gallon trên phút | 7,48051948 gal/min |
| Gallon trên giờ | 448,831169 gal/h |
| Foot khối trên giây | 0,0166666667 ft³/s |
| Foot khối trên phút | 1 ft³/min |
| Foot khối trên giờ | 60 ft³/h |
| Thùng trên ngày | 256,474954 bbl/d |