Mét khối trên ngày sang Mét khối trên giây

1 m³/d=0,0000115740741 m³/s

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Mét khối trên ngày sang Mét khối trên giây như sau:

Mét khối trên giây = Mét khối trên ngày × 0,0000115740741

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 m³/d × 0,0000115740741 = 0,0000115740741 m³/s

Về phép chuyển đổi này

1 Mét khối trên ngày (m³/d) bằng 0,0000115740741 m³/s và 1 Mét khối trên giây (m³/s) bằng 86.400 m³/d.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Mét khối trên ngàyMét khối trên giây
0,01 m³/d0,000000115740741 m³/s
0,1 m³/d0,00000115740741 m³/s
1 m³/d0,0000115740741 m³/s
2 m³/d0,0000231481481 m³/s
3 m³/d0,0000347222222 m³/s
4 m³/d0,0000462962963 m³/s
5 m³/d0,0000578703704 m³/s
6 m³/d0,0000694444444 m³/s
7 m³/d0,0000810185185 m³/s
8 m³/d0,0000925925926 m³/s
9 m³/d0,000104166667 m³/s
10 m³/d0,000115740741 m³/s
20 m³/d0,000231481481 m³/s
30 m³/d0,000347222222 m³/s
40 m³/d0,000462962963 m³/s
50 m³/d0,000578703704 m³/s
60 m³/d0,000694444444 m³/s
70 m³/d0,000810185185 m³/s
80 m³/d0,000925925926 m³/s
90 m³/d0,00104166667 m³/s
100 m³/d0,00115740741 m³/s
200 m³/d0,00231481481 m³/s
300 m³/d0,00347222222 m³/s
500 m³/d0,00578703704 m³/s
1.000 m³/d0,0115740741 m³/s
10.000 m³/d0,115740741 m³/s

So sánh Đơn vị

1 m³/d (Mét khối trên ngày) =
Mililit trên giờ41.666,6667 mL/h
Mililit trên phút694,444444 mL/min
Mililit trên giây11,5740741 mL/s
Lít trên giây0,0115740741 L/s
Lít trên phút0,694444444 L/min
Lít trên giờ41,6666667 L/h
Mét khối trên giây0,0000115740741 m³/s
Mét khối trên phút0,000694444444 m³/min
Mét khối trên giờ0,0416666667 m³/h
Mét khối trên ngày1 m³/d
Gallon trên giây0,0030575469 gal/s
Gallon trên phút0,183452814 gal/min
Gallon trên giờ11,0071688 gal/h
Foot khối trên giây0,000408734569 ft³/s
Foot khối trên phút0,0245240741 ft³/min
Foot khối trên giờ1,47144445 ft³/h
Thùng trên ngày6,28981077 bbl/d
1 m³/s (Mét khối trên giây) =
Mililit trên giờ3.600.000.000 mL/h
Mililit trên phút60.000.000 mL/min
Mililit trên giây1.000.000 mL/s
Lít trên giây1.000 L/s
Lít trên phút60.000 L/min
Lít trên giờ3.600.000 L/h
Mét khối trên giây1 m³/s
Mét khối trên phút60 m³/min
Mét khối trên giờ3.600 m³/h
Mét khối trên ngày86.400 m³/d
Gallon trên giây264,172052 gal/s
Gallon trên phút15.850,3231 gal/min
Gallon trên giờ951.019,388 gal/h
Foot khối trên giây35,3146667 ft³/s
Foot khối trên phút2.118,88 ft³/min
Foot khối trên giờ127.132,8 ft³/h
Thùng trên ngày543.439,651 bbl/d

Các Chuyển đổi Liên quan

Mét khối trên ngày → Mililit trên giờ (m³/d → mL/h)Mét khối trên ngày → Mililit trên phút (m³/d → mL/min)Mét khối trên ngày → Mililit trên giây (m³/d → mL/s)Mét khối trên ngày → Lít trên giây (m³/d → L/s)Mét khối trên ngày → Lít trên phút (m³/d → L/min)Mét khối trên ngày → Lít trên giờ (m³/d → L/h)Mét khối trên ngày → Mét khối trên phút (m³/d → m³/min)Mét khối trên ngày → Mét khối trên giờ (m³/d → m³/h)Mét khối trên ngày → Gallon trên giây (m³/d → gal/s)Mét khối trên ngày → Gallon trên phút (m³/d → gal/min)Mét khối trên ngày → Gallon trên giờ (m³/d → gal/h)Mét khối trên ngày → Foot khối trên giây (m³/d → ft³/s)Mét khối trên ngày → Foot khối trên phút (m³/d → ft³/min)Mét khối trên ngày → Foot khối trên giờ (m³/d → ft³/h)Mét khối trên ngày → Thùng trên ngày (m³/d → bbl/d)
Mililit trên giờ → Mét khối trên giây (mL/h → m³/s)Mililit trên phút → Mét khối trên giây (mL/min → m³/s)Mililit trên giây → Mét khối trên giây (mL/s → m³/s)Lít trên giây → Mét khối trên giây (L/s → m³/s)Lít trên phút → Mét khối trên giây (L/min → m³/s)Lít trên giờ → Mét khối trên giây (L/h → m³/s)Mét khối trên phút → Mét khối trên giây (m³/min → m³/s)Mét khối trên giờ → Mét khối trên giây (m³/h → m³/s)Gallon trên giây → Mét khối trên giây (gal/s → m³/s)Gallon trên phút → Mét khối trên giây (gal/min → m³/s)Gallon trên giờ → Mét khối trên giây (gal/h → m³/s)Foot khối trên giây → Mét khối trên giây (ft³/s → m³/s)Foot khối trên phút → Mét khối trên giây (ft³/min → m³/s)Foot khối trên giờ → Mét khối trên giây (ft³/h → m³/s)Thùng trên ngày → Mét khối trên giây (bbl/d → m³/s)