1 Mét khối trên ngày (m³/d) bằng 0,0030575469 gal/s và 1 Gallon trên giây (gal/s) bằng 327,059578 m³/d.
| Mét khối trên ngày | Gallon trên giây |
|---|---|
| 0,01 m³/d | 0,000030575469 gal/s |
| 0,1 m³/d | 0,00030575469 gal/s |
| 1 m³/d | 0,0030575469 gal/s |
| 2 m³/d | 0,0061150938 gal/s |
| 3 m³/d | 0,00917264071 gal/s |
| 4 m³/d | 0,0122301876 gal/s |
| 5 m³/d | 0,0152877345 gal/s |
| 6 m³/d | 0,0183452814 gal/s |
| 7 m³/d | 0,0214028283 gal/s |
| 8 m³/d | 0,0244603752 gal/s |
| 9 m³/d | 0,0275179221 gal/s |
| 10 m³/d | 0,030575469 gal/s |
| 20 m³/d | 0,061150938 gal/s |
| 30 m³/d | 0,0917264071 gal/s |
| 40 m³/d | 0,122301876 gal/s |
| 50 m³/d | 0,152877345 gal/s |
| 60 m³/d | 0,183452814 gal/s |
| 70 m³/d | 0,214028283 gal/s |
| 80 m³/d | 0,244603752 gal/s |
| 90 m³/d | 0,275179221 gal/s |
| 100 m³/d | 0,30575469 gal/s |
| 200 m³/d | 0,61150938 gal/s |
| 300 m³/d | 0,917264071 gal/s |
| 500 m³/d | 1,52877345 gal/s |
| 1.000 m³/d | 3,0575469 gal/s |
| 10.000 m³/d | 30,575469 gal/s |
| Mililit trên giờ | 41.666,6667 mL/h |
| Mililit trên phút | 694,444444 mL/min |
| Mililit trên giây | 11,5740741 mL/s |
| Lít trên giây | 0,0115740741 L/s |
| Lít trên phút | 0,694444444 L/min |
| Lít trên giờ | 41,6666667 L/h |
| Mét khối trên giây | 0,0000115740741 m³/s |
| Mét khối trên phút | 0,000694444444 m³/min |
| Mét khối trên giờ | 0,0416666667 m³/h |
| Mét khối trên ngày | 1 m³/d |
| Gallon trên giây | 0,0030575469 gal/s |
| Gallon trên phút | 0,183452814 gal/min |
| Gallon trên giờ | 11,0071688 gal/h |
| Foot khối trên giây | 0,000408734569 ft³/s |
| Foot khối trên phút | 0,0245240741 ft³/min |
| Foot khối trên giờ | 1,47144445 ft³/h |
| Thùng trên ngày | 6,28981077 bbl/d |
| Mililit trên giờ | 13.627.482,4 mL/h |
| Mililit trên phút | 227.124,707 mL/min |
| Mililit trên giây | 3.785,41178 mL/s |
| Lít trên giây | 3,78541178 L/s |
| Lít trên phút | 227,124707 L/min |
| Lít trên giờ | 13.627,4824 L/h |
| Mét khối trên giây | 0,00378541178 m³/s |
| Mét khối trên phút | 0,227124707 m³/min |
| Mét khối trên giờ | 13,6274824 m³/h |
| Mét khối trên ngày | 327,059578 m³/d |
| Gallon trên giây | 1 gal/s |
| Gallon trên phút | 60 gal/min |
| Gallon trên giờ | 3.600 gal/h |
| Foot khối trên giây | 0,133680556 ft³/s |
| Foot khối trên phút | 8,02083333 ft³/min |
| Foot khối trên giờ | 481,25 ft³/h |
| Thùng trên ngày | 2.057,14286 bbl/d |