1 Thùng trên ngày (bbl/d) bằng 0,000486111111 gal/s và 1 Gallon trên giây (gal/s) bằng 2.057,14286 bbl/d.
| Thùng trên ngày | Gallon trên giây |
|---|---|
| 0,01 bbl/d | 0,00000486111111 gal/s |
| 0,1 bbl/d | 0,0000486111111 gal/s |
| 1 bbl/d | 0,000486111111 gal/s |
| 2 bbl/d | 0,000972222222 gal/s |
| 3 bbl/d | 0,00145833333 gal/s |
| 4 bbl/d | 0,00194444444 gal/s |
| 5 bbl/d | 0,00243055556 gal/s |
| 6 bbl/d | 0,00291666667 gal/s |
| 7 bbl/d | 0,00340277778 gal/s |
| 8 bbl/d | 0,00388888889 gal/s |
| 9 bbl/d | 0,004375 gal/s |
| 10 bbl/d | 0,00486111111 gal/s |
| 20 bbl/d | 0,00972222222 gal/s |
| 30 bbl/d | 0,0145833333 gal/s |
| 40 bbl/d | 0,0194444444 gal/s |
| 50 bbl/d | 0,0243055556 gal/s |
| 60 bbl/d | 0,0291666667 gal/s |
| 70 bbl/d | 0,0340277778 gal/s |
| 80 bbl/d | 0,0388888889 gal/s |
| 90 bbl/d | 0,04375 gal/s |
| 100 bbl/d | 0,0486111111 gal/s |
| 200 bbl/d | 0,0972222222 gal/s |
| 300 bbl/d | 0,145833333 gal/s |
| 500 bbl/d | 0,243055556 gal/s |
| 1.000 bbl/d | 0,486111111 gal/s |
| 10.000 bbl/d | 4,86111111 gal/s |
| Mililit trên giờ | 6.624,47062 mL/h |
| Mililit trên phút | 110,407844 mL/min |
| Mililit trên giây | 1,84013073 mL/s |
| Lít trên giây | 0,00184013073 L/s |
| Lít trên phút | 0,110407844 L/min |
| Lít trên giờ | 6,62447062 L/h |
| Mét khối trên giây | 0,00000184013073 m³/s |
| Mét khối trên phút | 0,000110407844 m³/min |
| Mét khối trên giờ | 0,00662447062 m³/h |
| Mét khối trên ngày | 0,158987295 m³/d |
| Gallon trên giây | 0,000486111111 gal/s |
| Gallon trên phút | 0,0291666667 gal/min |
| Gallon trên giờ | 1,75 gal/h |
| Foot khối trên giây | 0,0000649836034 ft³/s |
| Foot khối trên phút | 0,0038990162 ft³/min |
| Foot khối trên giờ | 0,233940972 ft³/h |
| Thùng trên ngày | 1 bbl/d |
| Mililit trên giờ | 13.627.482,4 mL/h |
| Mililit trên phút | 227.124,707 mL/min |
| Mililit trên giây | 3.785,41178 mL/s |
| Lít trên giây | 3,78541178 L/s |
| Lít trên phút | 227,124707 L/min |
| Lít trên giờ | 13.627,4824 L/h |
| Mét khối trên giây | 0,00378541178 m³/s |
| Mét khối trên phút | 0,227124707 m³/min |
| Mét khối trên giờ | 13,6274824 m³/h |
| Mét khối trên ngày | 327,059578 m³/d |
| Gallon trên giây | 1 gal/s |
| Gallon trên phút | 60 gal/min |
| Gallon trên giờ | 3.600 gal/h |
| Foot khối trên giây | 0,133680556 ft³/s |
| Foot khối trên phút | 8,02083333 ft³/min |
| Foot khối trên giờ | 481,25 ft³/h |
| Thùng trên ngày | 2.057,14286 bbl/d |