Thùng trên ngày sang Foot khối trên giờ

1 bbl/d=0,233940972 ft³/h

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Thùng trên ngày sang Foot khối trên giờ như sau:

Foot khối trên giờ = Thùng trên ngày × 0,233940972

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 bbl/d × 0,233940972 = 0,233940972 ft³/h

Về phép chuyển đổi này

1 Thùng trên ngày (bbl/d) bằng 0,233940972 ft³/h và 1 Foot khối trên giờ (ft³/h) bằng 4,27458256 bbl/d.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Thùng trên ngàyFoot khối trên giờ
0,01 bbl/d0,00233940972 ft³/h
0,1 bbl/d0,0233940972 ft³/h
1 bbl/d0,233940972 ft³/h
2 bbl/d0,467881944 ft³/h
3 bbl/d0,701822917 ft³/h
4 bbl/d0,935763889 ft³/h
5 bbl/d1,16970486 ft³/h
6 bbl/d1,40364583 ft³/h
7 bbl/d1,63758681 ft³/h
8 bbl/d1,87152778 ft³/h
9 bbl/d2,10546875 ft³/h
10 bbl/d2,33940972 ft³/h
20 bbl/d4,67881944 ft³/h
30 bbl/d7,01822917 ft³/h
40 bbl/d9,35763889 ft³/h
50 bbl/d11,6970486 ft³/h
60 bbl/d14,0364583 ft³/h
70 bbl/d16,3758681 ft³/h
80 bbl/d18,7152778 ft³/h
90 bbl/d21,0546875 ft³/h
100 bbl/d23,3940972 ft³/h
200 bbl/d46,7881944 ft³/h
300 bbl/d70,1822917 ft³/h
500 bbl/d116,970486 ft³/h
1.000 bbl/d233,940972 ft³/h
10.000 bbl/d2.339,40972 ft³/h

So sánh Đơn vị

1 bbl/d (Thùng trên ngày) =
Mililit trên giờ6.624,47062 mL/h
Mililit trên phút110,407844 mL/min
Mililit trên giây1,84013073 mL/s
Lít trên giây0,00184013073 L/s
Lít trên phút0,110407844 L/min
Lít trên giờ6,62447062 L/h
Mét khối trên giây0,00000184013073 m³/s
Mét khối trên phút0,000110407844 m³/min
Mét khối trên giờ0,00662447062 m³/h
Mét khối trên ngày0,158987295 m³/d
Gallon trên giây0,000486111111 gal/s
Gallon trên phút0,0291666667 gal/min
Gallon trên giờ1,75 gal/h
Foot khối trên giây0,0000649836034 ft³/s
Foot khối trên phút0,0038990162 ft³/min
Foot khối trên giờ0,233940972 ft³/h
Thùng trên ngày1 bbl/d
1 ft³/h (Foot khối trên giờ) =
Mililit trên giờ28.316,8466 mL/h
Mililit trên phút471,947443 mL/min
Mililit trên giây7,86579072 mL/s
Lít trên giây0,00786579072 L/s
Lít trên phút0,471947443 L/min
Lít trên giờ28,3168466 L/h
Mét khối trên giây0,00000786579072 m³/s
Mét khối trên phút0,000471947443 m³/min
Mét khối trên giờ0,0283168466 m³/h
Mét khối trên ngày0,679604318 m³/d
Gallon trên giây0,00207792208 gal/s
Gallon trên phút0,124675325 gal/min
Gallon trên giờ7,48051948 gal/h
Foot khối trên giây0,000277777778 ft³/s
Foot khối trên phút0,0166666667 ft³/min
Foot khối trên giờ1 ft³/h
Thùng trên ngày4,27458256 bbl/d

Các Chuyển đổi Liên quan

Thùng trên ngày → Mililit trên giờ (bbl/d → mL/h)Thùng trên ngày → Mililit trên phút (bbl/d → mL/min)Thùng trên ngày → Mililit trên giây (bbl/d → mL/s)Thùng trên ngày → Lít trên giây (bbl/d → L/s)Thùng trên ngày → Lít trên phút (bbl/d → L/min)Thùng trên ngày → Lít trên giờ (bbl/d → L/h)Thùng trên ngày → Mét khối trên giây (bbl/d → m³/s)Thùng trên ngày → Mét khối trên phút (bbl/d → m³/min)Thùng trên ngày → Mét khối trên giờ (bbl/d → m³/h)Thùng trên ngày → Mét khối trên ngày (bbl/d → m³/d)Thùng trên ngày → Gallon trên giây (bbl/d → gal/s)Thùng trên ngày → Gallon trên phút (bbl/d → gal/min)Thùng trên ngày → Gallon trên giờ (bbl/d → gal/h)Thùng trên ngày → Foot khối trên giây (bbl/d → ft³/s)Thùng trên ngày → Foot khối trên phút (bbl/d → ft³/min)
Mililit trên giờ → Foot khối trên giờ (mL/h → ft³/h)Mililit trên phút → Foot khối trên giờ (mL/min → ft³/h)Mililit trên giây → Foot khối trên giờ (mL/s → ft³/h)Lít trên giây → Foot khối trên giờ (L/s → ft³/h)Lít trên phút → Foot khối trên giờ (L/min → ft³/h)Lít trên giờ → Foot khối trên giờ (L/h → ft³/h)Mét khối trên giây → Foot khối trên giờ (m³/s → ft³/h)Mét khối trên phút → Foot khối trên giờ (m³/min → ft³/h)Mét khối trên giờ → Foot khối trên giờ (m³/h → ft³/h)Mét khối trên ngày → Foot khối trên giờ (m³/d → ft³/h)Gallon trên giây → Foot khối trên giờ (gal/s → ft³/h)Gallon trên phút → Foot khối trên giờ (gal/min → ft³/h)Gallon trên giờ → Foot khối trên giờ (gal/h → ft³/h)Foot khối trên giây → Foot khối trên giờ (ft³/s → ft³/h)Foot khối trên phút → Foot khối trên giờ (ft³/min → ft³/h)