Thùng trên ngày sang Mét khối trên giờ

1 bbl/d=0,00662447062 m³/h

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Thùng trên ngày sang Mét khối trên giờ như sau:

Mét khối trên giờ = Thùng trên ngày × 0,00662447062

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 bbl/d × 0,00662447062 = 0,00662447062 m³/h

Về phép chuyển đổi này

1 Thùng trên ngày (bbl/d) bằng 0,00662447062 m³/h và 1 Mét khối trên giờ (m³/h) bằng 150,955458 bbl/d.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Thùng trên ngàyMét khối trên giờ
0,01 bbl/d0,0000662447062 m³/h
0,1 bbl/d0,000662447062 m³/h
1 bbl/d0,00662447062 m³/h
2 bbl/d0,0132489412 m³/h
3 bbl/d0,0198734119 m³/h
4 bbl/d0,0264978825 m³/h
5 bbl/d0,0331223531 m³/h
6 bbl/d0,0397468237 m³/h
7 bbl/d0,0463712944 m³/h
8 bbl/d0,052995765 m³/h
9 bbl/d0,0596202356 m³/h
10 bbl/d0,0662447062 m³/h
20 bbl/d0,132489412 m³/h
30 bbl/d0,198734119 m³/h
40 bbl/d0,264978825 m³/h
50 bbl/d0,331223531 m³/h
60 bbl/d0,397468237 m³/h
70 bbl/d0,463712944 m³/h
80 bbl/d0,52995765 m³/h
90 bbl/d0,596202356 m³/h
100 bbl/d0,662447062 m³/h
200 bbl/d1,32489412 m³/h
300 bbl/d1,98734119 m³/h
500 bbl/d3,31223531 m³/h
1.000 bbl/d6,62447062 m³/h
10.000 bbl/d66,2447062 m³/h

So sánh Đơn vị

1 bbl/d (Thùng trên ngày) =
Mililit trên giờ6.624,47062 mL/h
Mililit trên phút110,407844 mL/min
Mililit trên giây1,84013073 mL/s
Lít trên giây0,00184013073 L/s
Lít trên phút0,110407844 L/min
Lít trên giờ6,62447062 L/h
Mét khối trên giây0,00000184013073 m³/s
Mét khối trên phút0,000110407844 m³/min
Mét khối trên giờ0,00662447062 m³/h
Mét khối trên ngày0,158987295 m³/d
Gallon trên giây0,000486111111 gal/s
Gallon trên phút0,0291666667 gal/min
Gallon trên giờ1,75 gal/h
Foot khối trên giây0,0000649836034 ft³/s
Foot khối trên phút0,0038990162 ft³/min
Foot khối trên giờ0,233940972 ft³/h
Thùng trên ngày1 bbl/d
1 m³/h (Mét khối trên giờ) =
Mililit trên giờ1.000.000 mL/h
Mililit trên phút16.666,6667 mL/min
Mililit trên giây277,777778 mL/s
Lít trên giây0,277777778 L/s
Lít trên phút16,6666667 L/min
Lít trên giờ1.000 L/h
Mét khối trên giây0,000277777778 m³/s
Mét khối trên phút0,0166666667 m³/min
Mét khối trên giờ1 m³/h
Mét khối trên ngày24 m³/d
Gallon trên giây0,0733811257 gal/s
Gallon trên phút4,40286754 gal/min
Gallon trên giờ264,172052 gal/h
Foot khối trên giây0,00980962964 ft³/s
Foot khối trên phút0,588577779 ft³/min
Foot khối trên giờ35,3146667 ft³/h
Thùng trên ngày150,955458 bbl/d

Các Chuyển đổi Liên quan

Thùng trên ngày → Mililit trên giờ (bbl/d → mL/h)Thùng trên ngày → Mililit trên phút (bbl/d → mL/min)Thùng trên ngày → Mililit trên giây (bbl/d → mL/s)Thùng trên ngày → Lít trên giây (bbl/d → L/s)Thùng trên ngày → Lít trên phút (bbl/d → L/min)Thùng trên ngày → Lít trên giờ (bbl/d → L/h)Thùng trên ngày → Mét khối trên giây (bbl/d → m³/s)Thùng trên ngày → Mét khối trên phút (bbl/d → m³/min)Thùng trên ngày → Mét khối trên ngày (bbl/d → m³/d)Thùng trên ngày → Gallon trên giây (bbl/d → gal/s)Thùng trên ngày → Gallon trên phút (bbl/d → gal/min)Thùng trên ngày → Gallon trên giờ (bbl/d → gal/h)Thùng trên ngày → Foot khối trên giây (bbl/d → ft³/s)Thùng trên ngày → Foot khối trên phút (bbl/d → ft³/min)Thùng trên ngày → Foot khối trên giờ (bbl/d → ft³/h)
Mililit trên giờ → Mét khối trên giờ (mL/h → m³/h)Mililit trên phút → Mét khối trên giờ (mL/min → m³/h)Mililit trên giây → Mét khối trên giờ (mL/s → m³/h)Lít trên giây → Mét khối trên giờ (L/s → m³/h)Lít trên phút → Mét khối trên giờ (L/min → m³/h)Lít trên giờ → Mét khối trên giờ (L/h → m³/h)Mét khối trên giây → Mét khối trên giờ (m³/s → m³/h)Mét khối trên phút → Mét khối trên giờ (m³/min → m³/h)Mét khối trên ngày → Mét khối trên giờ (m³/d → m³/h)Gallon trên giây → Mét khối trên giờ (gal/s → m³/h)Gallon trên phút → Mét khối trên giờ (gal/min → m³/h)Gallon trên giờ → Mét khối trên giờ (gal/h → m³/h)Foot khối trên giây → Mét khối trên giờ (ft³/s → m³/h)Foot khối trên phút → Mét khối trên giờ (ft³/min → m³/h)Foot khối trên giờ → Mét khối trên giờ (ft³/h → m³/h)