Thùng trên ngày sang Mililit trên giây

1 bbl/d=1,84013073 mL/s

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Thùng trên ngày sang Mililit trên giây như sau:

Mililit trên giây = Thùng trên ngày × 1,84013073

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 bbl/d × 1,84013073 = 1,84013073 mL/s

Về phép chuyển đổi này

1 Thùng trên ngày (bbl/d) bằng 1,84013073 mL/s và 1 Mililit trên giây (mL/s) bằng 0,543439651 bbl/d.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Thùng trên ngàyMililit trên giây
0,01 bbl/d0,0184013073 mL/s
0,1 bbl/d0,184013073 mL/s
1 bbl/d1,84013073 mL/s
2 bbl/d3,68026146 mL/s
3 bbl/d5,52039219 mL/s
4 bbl/d7,36052291 mL/s
5 bbl/d9,20065364 mL/s
6 bbl/d11,0407844 mL/s
7 bbl/d12,8809151 mL/s
8 bbl/d14,7210458 mL/s
9 bbl/d16,5611766 mL/s
10 bbl/d18,4013073 mL/s
20 bbl/d36,8026146 mL/s
30 bbl/d55,2039219 mL/s
40 bbl/d73,6052291 mL/s
50 bbl/d92,0065364 mL/s
60 bbl/d110,407844 mL/s
70 bbl/d128,809151 mL/s
80 bbl/d147,210458 mL/s
90 bbl/d165,611766 mL/s
100 bbl/d184,013073 mL/s
200 bbl/d368,026146 mL/s
300 bbl/d552,039219 mL/s
500 bbl/d920,065364 mL/s
1.000 bbl/d1.840,13073 mL/s
10.000 bbl/d18.401,3073 mL/s

So sánh Đơn vị

1 bbl/d (Thùng trên ngày) =
Mililit trên giờ6.624,47062 mL/h
Mililit trên phút110,407844 mL/min
Mililit trên giây1,84013073 mL/s
Lít trên giây0,00184013073 L/s
Lít trên phút0,110407844 L/min
Lít trên giờ6,62447062 L/h
Mét khối trên giây0,00000184013073 m³/s
Mét khối trên phút0,000110407844 m³/min
Mét khối trên giờ0,00662447062 m³/h
Mét khối trên ngày0,158987295 m³/d
Gallon trên giây0,000486111111 gal/s
Gallon trên phút0,0291666667 gal/min
Gallon trên giờ1,75 gal/h
Foot khối trên giây0,0000649836034 ft³/s
Foot khối trên phút0,0038990162 ft³/min
Foot khối trên giờ0,233940972 ft³/h
Thùng trên ngày1 bbl/d
1 mL/s (Mililit trên giây) =
Mililit trên giờ3.600 mL/h
Mililit trên phút60 mL/min
Mililit trên giây1 mL/s
Lít trên giây0,001 L/s
Lít trên phút0,06 L/min
Lít trên giờ3,6 L/h
Mét khối trên giây0,000001 m³/s
Mét khối trên phút0,00006 m³/min
Mét khối trên giờ0,0036 m³/h
Mét khối trên ngày0,0864 m³/d
Gallon trên giây0,000264172052 gal/s
Gallon trên phút0,0158503231 gal/min
Gallon trên giờ0,951019388 gal/h
Foot khối trên giây0,0000353146667 ft³/s
Foot khối trên phút0,00211888 ft³/min
Foot khối trên giờ0,1271328 ft³/h
Thùng trên ngày0,543439651 bbl/d

Các Chuyển đổi Liên quan

Thùng trên ngày → Mililit trên giờ (bbl/d → mL/h)Thùng trên ngày → Mililit trên phút (bbl/d → mL/min)Thùng trên ngày → Lít trên giây (bbl/d → L/s)Thùng trên ngày → Lít trên phút (bbl/d → L/min)Thùng trên ngày → Lít trên giờ (bbl/d → L/h)Thùng trên ngày → Mét khối trên giây (bbl/d → m³/s)Thùng trên ngày → Mét khối trên phút (bbl/d → m³/min)Thùng trên ngày → Mét khối trên giờ (bbl/d → m³/h)Thùng trên ngày → Mét khối trên ngày (bbl/d → m³/d)Thùng trên ngày → Gallon trên giây (bbl/d → gal/s)Thùng trên ngày → Gallon trên phút (bbl/d → gal/min)Thùng trên ngày → Gallon trên giờ (bbl/d → gal/h)Thùng trên ngày → Foot khối trên giây (bbl/d → ft³/s)Thùng trên ngày → Foot khối trên phút (bbl/d → ft³/min)Thùng trên ngày → Foot khối trên giờ (bbl/d → ft³/h)
Mililit trên giờ → Mililit trên giây (mL/h → mL/s)Mililit trên phút → Mililit trên giây (mL/min → mL/s)Lít trên giây → Mililit trên giây (L/s → mL/s)Lít trên phút → Mililit trên giây (L/min → mL/s)Lít trên giờ → Mililit trên giây (L/h → mL/s)Mét khối trên giây → Mililit trên giây (m³/s → mL/s)Mét khối trên phút → Mililit trên giây (m³/min → mL/s)Mét khối trên giờ → Mililit trên giây (m³/h → mL/s)Mét khối trên ngày → Mililit trên giây (m³/d → mL/s)Gallon trên giây → Mililit trên giây (gal/s → mL/s)Gallon trên phút → Mililit trên giây (gal/min → mL/s)Gallon trên giờ → Mililit trên giây (gal/h → mL/s)Foot khối trên giây → Mililit trên giây (ft³/s → mL/s)Foot khối trên phút → Mililit trên giây (ft³/min → mL/s)Foot khối trên giờ → Mililit trên giây (ft³/h → mL/s)