1 Mililit trên giây (mL/s) bằng 0,543439651 bbl/d và 1 Thùng trên ngày (bbl/d) bằng 1,84013073 mL/s.
| Mililit trên giây | Thùng trên ngày |
|---|---|
| 0,01 mL/s | 0,00543439651 bbl/d |
| 0,1 mL/s | 0,0543439651 bbl/d |
| 1 mL/s | 0,543439651 bbl/d |
| 2 mL/s | 1,0868793 bbl/d |
| 3 mL/s | 1,63031895 bbl/d |
| 4 mL/s | 2,1737586 bbl/d |
| 5 mL/s | 2,71719825 bbl/d |
| 6 mL/s | 3,2606379 bbl/d |
| 7 mL/s | 3,80407755 bbl/d |
| 8 mL/s | 4,3475172 bbl/d |
| 9 mL/s | 4,89095686 bbl/d |
| 10 mL/s | 5,43439651 bbl/d |
| 20 mL/s | 10,868793 bbl/d |
| 30 mL/s | 16,3031895 bbl/d |
| 40 mL/s | 21,737586 bbl/d |
| 50 mL/s | 27,1719825 bbl/d |
| 60 mL/s | 32,606379 bbl/d |
| 70 mL/s | 38,0407755 bbl/d |
| 80 mL/s | 43,475172 bbl/d |
| 90 mL/s | 48,9095686 bbl/d |
| 100 mL/s | 54,3439651 bbl/d |
| 200 mL/s | 108,68793 bbl/d |
| 300 mL/s | 163,031895 bbl/d |
| 500 mL/s | 271,719825 bbl/d |
| 1.000 mL/s | 543,439651 bbl/d |
| 10.000 mL/s | 5.434,39651 bbl/d |
| Mililit trên giờ | 3.600 mL/h |
| Mililit trên phút | 60 mL/min |
| Mililit trên giây | 1 mL/s |
| Lít trên giây | 0,001 L/s |
| Lít trên phút | 0,06 L/min |
| Lít trên giờ | 3,6 L/h |
| Mét khối trên giây | 0,000001 m³/s |
| Mét khối trên phút | 0,00006 m³/min |
| Mét khối trên giờ | 0,0036 m³/h |
| Mét khối trên ngày | 0,0864 m³/d |
| Gallon trên giây | 0,000264172052 gal/s |
| Gallon trên phút | 0,0158503231 gal/min |
| Gallon trên giờ | 0,951019388 gal/h |
| Foot khối trên giây | 0,0000353146667 ft³/s |
| Foot khối trên phút | 0,00211888 ft³/min |
| Foot khối trên giờ | 0,1271328 ft³/h |
| Thùng trên ngày | 0,543439651 bbl/d |
| Mililit trên giờ | 6.624,47062 mL/h |
| Mililit trên phút | 110,407844 mL/min |
| Mililit trên giây | 1,84013073 mL/s |
| Lít trên giây | 0,00184013073 L/s |
| Lít trên phút | 0,110407844 L/min |
| Lít trên giờ | 6,62447062 L/h |
| Mét khối trên giây | 0,00000184013073 m³/s |
| Mét khối trên phút | 0,000110407844 m³/min |
| Mét khối trên giờ | 0,00662447062 m³/h |
| Mét khối trên ngày | 0,158987295 m³/d |
| Gallon trên giây | 0,000486111111 gal/s |
| Gallon trên phút | 0,0291666667 gal/min |
| Gallon trên giờ | 1,75 gal/h |
| Foot khối trên giây | 0,0000649836034 ft³/s |
| Foot khối trên phút | 0,0038990162 ft³/min |
| Foot khối trên giờ | 0,233940972 ft³/h |
| Thùng trên ngày | 1 bbl/d |