Foot khối trên giây sang Thùng trên ngày

1 ft³/s=15.388,4972 bbl/d

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Foot khối trên giây sang Thùng trên ngày như sau:

Thùng trên ngày = Foot khối trên giây × 15.388,4972

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 ft³/s × 15.388,4972 = 15.388,4972 bbl/d

Về phép chuyển đổi này

1 Foot khối trên giây (ft³/s) bằng 15.388,4972 bbl/d và 1 Thùng trên ngày (bbl/d) bằng 0,0000649836034 ft³/s.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Foot khối trên giâyThùng trên ngày
0,01 ft³/s153,884972 bbl/d
0,1 ft³/s1.538,84972 bbl/d
1 ft³/s15.388,4972 bbl/d
2 ft³/s30.776,9944 bbl/d
3 ft³/s46.165,4917 bbl/d
4 ft³/s61.553,9889 bbl/d
5 ft³/s76.942,4861 bbl/d
6 ft³/s92.330,9833 bbl/d
7 ft³/s107.719,481 bbl/d
8 ft³/s123.107,978 bbl/d
9 ft³/s138.496,475 bbl/d
10 ft³/s153.884,972 bbl/d
20 ft³/s307.769,944 bbl/d
30 ft³/s461.654,917 bbl/d
40 ft³/s615.539,889 bbl/d
50 ft³/s769.424,861 bbl/d
60 ft³/s923.309,833 bbl/d
70 ft³/s1.077.194,81 bbl/d
80 ft³/s1.231.079,78 bbl/d
90 ft³/s1.384.964,75 bbl/d
100 ft³/s1.538.849,72 bbl/d
200 ft³/s3.077.699,44 bbl/d
300 ft³/s4.616.549,17 bbl/d
500 ft³/s7.694.248,61 bbl/d
1.000 ft³/s15.388.497,2 bbl/d
10.000 ft³/s153.884.972 bbl/d

So sánh Đơn vị

1 ft³/s (Foot khối trên giây) =
Mililit trên giờ101.940.648 mL/h
Mililit trên phút1.699.010,8 mL/min
Mililit trên giây28.316,8466 mL/s
Lít trên giây28,3168466 L/s
Lít trên phút1.699,0108 L/min
Lít trên giờ101.940,648 L/h
Mét khối trên giây0,0283168466 m³/s
Mét khối trên phút1,6990108 m³/min
Mét khối trên giờ101,940648 m³/h
Mét khối trên ngày2.446,57555 m³/d
Gallon trên giây7,48051948 gal/s
Gallon trên phút448,831169 gal/min
Gallon trên giờ26.929,8701 gal/h
Foot khối trên giây1 ft³/s
Foot khối trên phút60 ft³/min
Foot khối trên giờ3.600 ft³/h
Thùng trên ngày15.388,4972 bbl/d
1 bbl/d (Thùng trên ngày) =
Mililit trên giờ6.624,47062 mL/h
Mililit trên phút110,407844 mL/min
Mililit trên giây1,84013073 mL/s
Lít trên giây0,00184013073 L/s
Lít trên phút0,110407844 L/min
Lít trên giờ6,62447062 L/h
Mét khối trên giây0,00000184013073 m³/s
Mét khối trên phút0,000110407844 m³/min
Mét khối trên giờ0,00662447062 m³/h
Mét khối trên ngày0,158987295 m³/d
Gallon trên giây0,000486111111 gal/s
Gallon trên phút0,0291666667 gal/min
Gallon trên giờ1,75 gal/h
Foot khối trên giây0,0000649836034 ft³/s
Foot khối trên phút0,0038990162 ft³/min
Foot khối trên giờ0,233940972 ft³/h
Thùng trên ngày1 bbl/d

Các Chuyển đổi Liên quan

Foot khối trên giây → Mililit trên giờ (ft³/s → mL/h)Foot khối trên giây → Mililit trên phút (ft³/s → mL/min)Foot khối trên giây → Mililit trên giây (ft³/s → mL/s)Foot khối trên giây → Lít trên giây (ft³/s → L/s)Foot khối trên giây → Lít trên phút (ft³/s → L/min)Foot khối trên giây → Lít trên giờ (ft³/s → L/h)Foot khối trên giây → Mét khối trên giây (ft³/s → m³/s)Foot khối trên giây → Mét khối trên phút (ft³/s → m³/min)Foot khối trên giây → Mét khối trên giờ (ft³/s → m³/h)Foot khối trên giây → Mét khối trên ngày (ft³/s → m³/d)Foot khối trên giây → Gallon trên giây (ft³/s → gal/s)Foot khối trên giây → Gallon trên phút (ft³/s → gal/min)Foot khối trên giây → Gallon trên giờ (ft³/s → gal/h)Foot khối trên giây → Foot khối trên phút (ft³/s → ft³/min)Foot khối trên giây → Foot khối trên giờ (ft³/s → ft³/h)
Mililit trên giờ → Thùng trên ngày (mL/h → bbl/d)Mililit trên phút → Thùng trên ngày (mL/min → bbl/d)Mililit trên giây → Thùng trên ngày (mL/s → bbl/d)Lít trên giây → Thùng trên ngày (L/s → bbl/d)Lít trên phút → Thùng trên ngày (L/min → bbl/d)Lít trên giờ → Thùng trên ngày (L/h → bbl/d)Mét khối trên giây → Thùng trên ngày (m³/s → bbl/d)Mét khối trên phút → Thùng trên ngày (m³/min → bbl/d)Mét khối trên giờ → Thùng trên ngày (m³/h → bbl/d)Mét khối trên ngày → Thùng trên ngày (m³/d → bbl/d)Gallon trên giây → Thùng trên ngày (gal/s → bbl/d)Gallon trên phút → Thùng trên ngày (gal/min → bbl/d)Gallon trên giờ → Thùng trên ngày (gal/h → bbl/d)Foot khối trên phút → Thùng trên ngày (ft³/min → bbl/d)Foot khối trên giờ → Thùng trên ngày (ft³/h → bbl/d)