1 Mét khối trên ngày (m³/d) bằng 6,28981077 bbl/d và 1 Thùng trên ngày (bbl/d) bằng 0,158987295 m³/d.
| Mét khối trên ngày | Thùng trên ngày |
|---|---|
| 0,01 m³/d | 0,0628981077 bbl/d |
| 0,1 m³/d | 0,628981077 bbl/d |
| 1 m³/d | 6,28981077 bbl/d |
| 2 m³/d | 12,5796215 bbl/d |
| 3 m³/d | 18,8694323 bbl/d |
| 4 m³/d | 25,1592431 bbl/d |
| 5 m³/d | 31,4490539 bbl/d |
| 6 m³/d | 37,7388646 bbl/d |
| 7 m³/d | 44,0286754 bbl/d |
| 8 m³/d | 50,3184862 bbl/d |
| 9 m³/d | 56,6082969 bbl/d |
| 10 m³/d | 62,8981077 bbl/d |
| 20 m³/d | 125,796215 bbl/d |
| 30 m³/d | 188,694323 bbl/d |
| 40 m³/d | 251,592431 bbl/d |
| 50 m³/d | 314,490539 bbl/d |
| 60 m³/d | 377,388646 bbl/d |
| 70 m³/d | 440,286754 bbl/d |
| 80 m³/d | 503,184862 bbl/d |
| 90 m³/d | 566,082969 bbl/d |
| 100 m³/d | 628,981077 bbl/d |
| 200 m³/d | 1.257,96215 bbl/d |
| 300 m³/d | 1.886,94323 bbl/d |
| 500 m³/d | 3.144,90539 bbl/d |
| 1.000 m³/d | 6.289,81077 bbl/d |
| 10.000 m³/d | 62.898,1077 bbl/d |
| Mililit trên giờ | 41.666,6667 mL/h |
| Mililit trên phút | 694,444444 mL/min |
| Mililit trên giây | 11,5740741 mL/s |
| Lít trên giây | 0,0115740741 L/s |
| Lít trên phút | 0,694444444 L/min |
| Lít trên giờ | 41,6666667 L/h |
| Mét khối trên giây | 0,0000115740741 m³/s |
| Mét khối trên phút | 0,000694444444 m³/min |
| Mét khối trên giờ | 0,0416666667 m³/h |
| Mét khối trên ngày | 1 m³/d |
| Gallon trên giây | 0,0030575469 gal/s |
| Gallon trên phút | 0,183452814 gal/min |
| Gallon trên giờ | 11,0071688 gal/h |
| Foot khối trên giây | 0,000408734569 ft³/s |
| Foot khối trên phút | 0,0245240741 ft³/min |
| Foot khối trên giờ | 1,47144445 ft³/h |
| Thùng trên ngày | 6,28981077 bbl/d |
| Mililit trên giờ | 6.624,47062 mL/h |
| Mililit trên phút | 110,407844 mL/min |
| Mililit trên giây | 1,84013073 mL/s |
| Lít trên giây | 0,00184013073 L/s |
| Lít trên phút | 0,110407844 L/min |
| Lít trên giờ | 6,62447062 L/h |
| Mét khối trên giây | 0,00000184013073 m³/s |
| Mét khối trên phút | 0,000110407844 m³/min |
| Mét khối trên giờ | 0,00662447062 m³/h |
| Mét khối trên ngày | 0,158987295 m³/d |
| Gallon trên giây | 0,000486111111 gal/s |
| Gallon trên phút | 0,0291666667 gal/min |
| Gallon trên giờ | 1,75 gal/h |
| Foot khối trên giây | 0,0000649836034 ft³/s |
| Foot khối trên phút | 0,0038990162 ft³/min |
| Foot khối trên giờ | 0,233940972 ft³/h |
| Thùng trên ngày | 1 bbl/d |