Mét khối trên ngày sang Foot khối trên giờ

1 m³/d=1,47144445 ft³/h

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Mét khối trên ngày sang Foot khối trên giờ như sau:

Foot khối trên giờ = Mét khối trên ngày × 1,47144445

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 m³/d × 1,47144445 = 1,47144445 ft³/h

Về phép chuyển đổi này

1 Mét khối trên ngày (m³/d) bằng 1,47144445 ft³/h và 1 Foot khối trên giờ (ft³/h) bằng 0,679604318 m³/d.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Mét khối trên ngàyFoot khối trên giờ
0,01 m³/d0,0147144445 ft³/h
0,1 m³/d0,147144445 ft³/h
1 m³/d1,47144445 ft³/h
2 m³/d2,94288889 ft³/h
3 m³/d4,41433334 ft³/h
4 m³/d5,88577779 ft³/h
5 m³/d7,35722223 ft³/h
6 m³/d8,82866668 ft³/h
7 m³/d10,3001111 ft³/h
8 m³/d11,7715556 ft³/h
9 m³/d13,243 ft³/h
10 m³/d14,7144445 ft³/h
20 m³/d29,4288889 ft³/h
30 m³/d44,1433334 ft³/h
40 m³/d58,8577779 ft³/h
50 m³/d73,5722223 ft³/h
60 m³/d88,2866668 ft³/h
70 m³/d103,001111 ft³/h
80 m³/d117,715556 ft³/h
90 m³/d132,43 ft³/h
100 m³/d147,144445 ft³/h
200 m³/d294,288889 ft³/h
300 m³/d441,433334 ft³/h
500 m³/d735,722223 ft³/h
1.000 m³/d1.471,44445 ft³/h
10.000 m³/d14.714,4445 ft³/h

So sánh Đơn vị

1 m³/d (Mét khối trên ngày) =
Mililit trên giờ41.666,6667 mL/h
Mililit trên phút694,444444 mL/min
Mililit trên giây11,5740741 mL/s
Lít trên giây0,0115740741 L/s
Lít trên phút0,694444444 L/min
Lít trên giờ41,6666667 L/h
Mét khối trên giây0,0000115740741 m³/s
Mét khối trên phút0,000694444444 m³/min
Mét khối trên giờ0,0416666667 m³/h
Mét khối trên ngày1 m³/d
Gallon trên giây0,0030575469 gal/s
Gallon trên phút0,183452814 gal/min
Gallon trên giờ11,0071688 gal/h
Foot khối trên giây0,000408734569 ft³/s
Foot khối trên phút0,0245240741 ft³/min
Foot khối trên giờ1,47144445 ft³/h
Thùng trên ngày6,28981077 bbl/d
1 ft³/h (Foot khối trên giờ) =
Mililit trên giờ28.316,8466 mL/h
Mililit trên phút471,947443 mL/min
Mililit trên giây7,86579072 mL/s
Lít trên giây0,00786579072 L/s
Lít trên phút0,471947443 L/min
Lít trên giờ28,3168466 L/h
Mét khối trên giây0,00000786579072 m³/s
Mét khối trên phút0,000471947443 m³/min
Mét khối trên giờ0,0283168466 m³/h
Mét khối trên ngày0,679604318 m³/d
Gallon trên giây0,00207792208 gal/s
Gallon trên phút0,124675325 gal/min
Gallon trên giờ7,48051948 gal/h
Foot khối trên giây0,000277777778 ft³/s
Foot khối trên phút0,0166666667 ft³/min
Foot khối trên giờ1 ft³/h
Thùng trên ngày4,27458256 bbl/d

Các Chuyển đổi Liên quan

Mét khối trên ngày → Mililit trên giờ (m³/d → mL/h)Mét khối trên ngày → Mililit trên phút (m³/d → mL/min)Mét khối trên ngày → Mililit trên giây (m³/d → mL/s)Mét khối trên ngày → Lít trên giây (m³/d → L/s)Mét khối trên ngày → Lít trên phút (m³/d → L/min)Mét khối trên ngày → Lít trên giờ (m³/d → L/h)Mét khối trên ngày → Mét khối trên giây (m³/d → m³/s)Mét khối trên ngày → Mét khối trên phút (m³/d → m³/min)Mét khối trên ngày → Mét khối trên giờ (m³/d → m³/h)Mét khối trên ngày → Gallon trên giây (m³/d → gal/s)Mét khối trên ngày → Gallon trên phút (m³/d → gal/min)Mét khối trên ngày → Gallon trên giờ (m³/d → gal/h)Mét khối trên ngày → Foot khối trên giây (m³/d → ft³/s)Mét khối trên ngày → Foot khối trên phút (m³/d → ft³/min)Mét khối trên ngày → Thùng trên ngày (m³/d → bbl/d)
Mililit trên giờ → Foot khối trên giờ (mL/h → ft³/h)Mililit trên phút → Foot khối trên giờ (mL/min → ft³/h)Mililit trên giây → Foot khối trên giờ (mL/s → ft³/h)Lít trên giây → Foot khối trên giờ (L/s → ft³/h)Lít trên phút → Foot khối trên giờ (L/min → ft³/h)Lít trên giờ → Foot khối trên giờ (L/h → ft³/h)Mét khối trên giây → Foot khối trên giờ (m³/s → ft³/h)Mét khối trên phút → Foot khối trên giờ (m³/min → ft³/h)Mét khối trên giờ → Foot khối trên giờ (m³/h → ft³/h)Gallon trên giây → Foot khối trên giờ (gal/s → ft³/h)Gallon trên phút → Foot khối trên giờ (gal/min → ft³/h)Gallon trên giờ → Foot khối trên giờ (gal/h → ft³/h)Foot khối trên giây → Foot khối trên giờ (ft³/s → ft³/h)Foot khối trên phút → Foot khối trên giờ (ft³/min → ft³/h)Thùng trên ngày → Foot khối trên giờ (bbl/d → ft³/h)