Gallon trên giờ sang Thùng trên ngày

1 gal/h=0,571428571 bbl/d

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Gallon trên giờ sang Thùng trên ngày như sau:

Thùng trên ngày = Gallon trên giờ × 0,571428571

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 gal/h × 0,571428571 = 0,571428571 bbl/d

Về phép chuyển đổi này

1 Gallon trên giờ (gal/h) bằng 0,571428571 bbl/d và 1 Thùng trên ngày (bbl/d) bằng 1,75 gal/h.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Gallon trên giờThùng trên ngày
0,01 gal/h0,00571428571 bbl/d
0,1 gal/h0,0571428571 bbl/d
1 gal/h0,571428571 bbl/d
2 gal/h1,14285714 bbl/d
3 gal/h1,71428571 bbl/d
4 gal/h2,28571429 bbl/d
5 gal/h2,85714286 bbl/d
6 gal/h3,42857143 bbl/d
7 gal/h4 bbl/d
8 gal/h4,57142857 bbl/d
9 gal/h5,14285714 bbl/d
10 gal/h5,71428571 bbl/d
20 gal/h11,4285714 bbl/d
30 gal/h17,1428571 bbl/d
40 gal/h22,8571429 bbl/d
50 gal/h28,5714286 bbl/d
60 gal/h34,2857143 bbl/d
70 gal/h40 bbl/d
80 gal/h45,7142857 bbl/d
90 gal/h51,4285714 bbl/d
100 gal/h57,1428571 bbl/d
200 gal/h114,285714 bbl/d
300 gal/h171,428571 bbl/d
500 gal/h285,714286 bbl/d
1.000 gal/h571,428571 bbl/d
10.000 gal/h5.714,28571 bbl/d

So sánh Đơn vị

1 gal/h (Gallon trên giờ) =
Mililit trên giờ3.785,41178 mL/h
Mililit trên phút63,0901964 mL/min
Mililit trên giây1,05150327 mL/s
Lít trên giây0,00105150327 L/s
Lít trên phút0,0630901964 L/min
Lít trên giờ3,78541178 L/h
Mét khối trên giây0,00000105150327 m³/s
Mét khối trên phút0,0000630901964 m³/min
Mét khối trên giờ0,00378541178 m³/h
Mét khối trên ngày0,0908498828 m³/d
Gallon trên giây0,000277777778 gal/s
Gallon trên phút0,0166666667 gal/min
Gallon trên giờ1 gal/h
Foot khối trên giây0,0000371334877 ft³/s
Foot khối trên phút0,00222800926 ft³/min
Foot khối trên giờ0,133680556 ft³/h
Thùng trên ngày0,571428571 bbl/d
1 bbl/d (Thùng trên ngày) =
Mililit trên giờ6.624,47062 mL/h
Mililit trên phút110,407844 mL/min
Mililit trên giây1,84013073 mL/s
Lít trên giây0,00184013073 L/s
Lít trên phút0,110407844 L/min
Lít trên giờ6,62447062 L/h
Mét khối trên giây0,00000184013073 m³/s
Mét khối trên phút0,000110407844 m³/min
Mét khối trên giờ0,00662447062 m³/h
Mét khối trên ngày0,158987295 m³/d
Gallon trên giây0,000486111111 gal/s
Gallon trên phút0,0291666667 gal/min
Gallon trên giờ1,75 gal/h
Foot khối trên giây0,0000649836034 ft³/s
Foot khối trên phút0,0038990162 ft³/min
Foot khối trên giờ0,233940972 ft³/h
Thùng trên ngày1 bbl/d

Các Chuyển đổi Liên quan

Gallon trên giờ → Mililit trên giờ (gal/h → mL/h)Gallon trên giờ → Mililit trên phút (gal/h → mL/min)Gallon trên giờ → Mililit trên giây (gal/h → mL/s)Gallon trên giờ → Lít trên giây (gal/h → L/s)Gallon trên giờ → Lít trên phút (gal/h → L/min)Gallon trên giờ → Lít trên giờ (gal/h → L/h)Gallon trên giờ → Mét khối trên giây (gal/h → m³/s)Gallon trên giờ → Mét khối trên phút (gal/h → m³/min)Gallon trên giờ → Mét khối trên giờ (gal/h → m³/h)Gallon trên giờ → Mét khối trên ngày (gal/h → m³/d)Gallon trên giờ → Gallon trên giây (gal/h → gal/s)Gallon trên giờ → Gallon trên phút (gal/h → gal/min)Gallon trên giờ → Foot khối trên giây (gal/h → ft³/s)Gallon trên giờ → Foot khối trên phút (gal/h → ft³/min)Gallon trên giờ → Foot khối trên giờ (gal/h → ft³/h)
Mililit trên giờ → Thùng trên ngày (mL/h → bbl/d)Mililit trên phút → Thùng trên ngày (mL/min → bbl/d)Mililit trên giây → Thùng trên ngày (mL/s → bbl/d)Lít trên giây → Thùng trên ngày (L/s → bbl/d)Lít trên phút → Thùng trên ngày (L/min → bbl/d)Lít trên giờ → Thùng trên ngày (L/h → bbl/d)Mét khối trên giây → Thùng trên ngày (m³/s → bbl/d)Mét khối trên phút → Thùng trên ngày (m³/min → bbl/d)Mét khối trên giờ → Thùng trên ngày (m³/h → bbl/d)Mét khối trên ngày → Thùng trên ngày (m³/d → bbl/d)Gallon trên giây → Thùng trên ngày (gal/s → bbl/d)Gallon trên phút → Thùng trên ngày (gal/min → bbl/d)Foot khối trên giây → Thùng trên ngày (ft³/s → bbl/d)Foot khối trên phút → Thùng trên ngày (ft³/min → bbl/d)Foot khối trên giờ → Thùng trên ngày (ft³/h → bbl/d)