Thùng trên ngày sang Gallon trên giờ

1 bbl/d=1,75 gal/h

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Thùng trên ngày sang Gallon trên giờ như sau:

Gallon trên giờ = Thùng trên ngày × 1,75

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 bbl/d × 1,75 = 1,75 gal/h

Về phép chuyển đổi này

1 Thùng trên ngày (bbl/d) bằng 1,75 gal/h và 1 Gallon trên giờ (gal/h) bằng 0,571428571 bbl/d.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Thùng trên ngàyGallon trên giờ
0,01 bbl/d0,0175 gal/h
0,1 bbl/d0,175 gal/h
1 bbl/d1,75 gal/h
2 bbl/d3,5 gal/h
3 bbl/d5,25 gal/h
4 bbl/d7 gal/h
5 bbl/d8,75 gal/h
6 bbl/d10,5 gal/h
7 bbl/d12,25 gal/h
8 bbl/d14 gal/h
9 bbl/d15,75 gal/h
10 bbl/d17,5 gal/h
20 bbl/d35 gal/h
30 bbl/d52,5 gal/h
40 bbl/d70 gal/h
50 bbl/d87,5 gal/h
60 bbl/d105 gal/h
70 bbl/d122,5 gal/h
80 bbl/d140 gal/h
90 bbl/d157,5 gal/h
100 bbl/d175 gal/h
200 bbl/d350 gal/h
300 bbl/d525 gal/h
500 bbl/d875 gal/h
1.000 bbl/d1.750 gal/h
10.000 bbl/d17.500 gal/h

So sánh Đơn vị

1 bbl/d (Thùng trên ngày) =
Mililit trên giờ6.624,47062 mL/h
Mililit trên phút110,407844 mL/min
Mililit trên giây1,84013073 mL/s
Lít trên giây0,00184013073 L/s
Lít trên phút0,110407844 L/min
Lít trên giờ6,62447062 L/h
Mét khối trên giây0,00000184013073 m³/s
Mét khối trên phút0,000110407844 m³/min
Mét khối trên giờ0,00662447062 m³/h
Mét khối trên ngày0,158987295 m³/d
Gallon trên giây0,000486111111 gal/s
Gallon trên phút0,0291666667 gal/min
Gallon trên giờ1,75 gal/h
Foot khối trên giây0,0000649836034 ft³/s
Foot khối trên phút0,0038990162 ft³/min
Foot khối trên giờ0,233940972 ft³/h
Thùng trên ngày1 bbl/d
1 gal/h (Gallon trên giờ) =
Mililit trên giờ3.785,41178 mL/h
Mililit trên phút63,0901964 mL/min
Mililit trên giây1,05150327 mL/s
Lít trên giây0,00105150327 L/s
Lít trên phút0,0630901964 L/min
Lít trên giờ3,78541178 L/h
Mét khối trên giây0,00000105150327 m³/s
Mét khối trên phút0,0000630901964 m³/min
Mét khối trên giờ0,00378541178 m³/h
Mét khối trên ngày0,0908498828 m³/d
Gallon trên giây0,000277777778 gal/s
Gallon trên phút0,0166666667 gal/min
Gallon trên giờ1 gal/h
Foot khối trên giây0,0000371334877 ft³/s
Foot khối trên phút0,00222800926 ft³/min
Foot khối trên giờ0,133680556 ft³/h
Thùng trên ngày0,571428571 bbl/d

Các Chuyển đổi Liên quan

Thùng trên ngày → Mililit trên giờ (bbl/d → mL/h)Thùng trên ngày → Mililit trên phút (bbl/d → mL/min)Thùng trên ngày → Mililit trên giây (bbl/d → mL/s)Thùng trên ngày → Lít trên giây (bbl/d → L/s)Thùng trên ngày → Lít trên phút (bbl/d → L/min)Thùng trên ngày → Lít trên giờ (bbl/d → L/h)Thùng trên ngày → Mét khối trên giây (bbl/d → m³/s)Thùng trên ngày → Mét khối trên phút (bbl/d → m³/min)Thùng trên ngày → Mét khối trên giờ (bbl/d → m³/h)Thùng trên ngày → Mét khối trên ngày (bbl/d → m³/d)Thùng trên ngày → Gallon trên giây (bbl/d → gal/s)Thùng trên ngày → Gallon trên phút (bbl/d → gal/min)Thùng trên ngày → Foot khối trên giây (bbl/d → ft³/s)Thùng trên ngày → Foot khối trên phút (bbl/d → ft³/min)Thùng trên ngày → Foot khối trên giờ (bbl/d → ft³/h)
Mililit trên giờ → Gallon trên giờ (mL/h → gal/h)Mililit trên phút → Gallon trên giờ (mL/min → gal/h)Mililit trên giây → Gallon trên giờ (mL/s → gal/h)Lít trên giây → Gallon trên giờ (L/s → gal/h)Lít trên phút → Gallon trên giờ (L/min → gal/h)Lít trên giờ → Gallon trên giờ (L/h → gal/h)Mét khối trên giây → Gallon trên giờ (m³/s → gal/h)Mét khối trên phút → Gallon trên giờ (m³/min → gal/h)Mét khối trên giờ → Gallon trên giờ (m³/h → gal/h)Mét khối trên ngày → Gallon trên giờ (m³/d → gal/h)Gallon trên giây → Gallon trên giờ (gal/s → gal/h)Gallon trên phút → Gallon trên giờ (gal/min → gal/h)Foot khối trên giây → Gallon trên giờ (ft³/s → gal/h)Foot khối trên phút → Gallon trên giờ (ft³/min → gal/h)Foot khối trên giờ → Gallon trên giờ (ft³/h → gal/h)