Thùng trên ngày sang Foot khối trên giây

1 bbl/d=0,0000649836034 ft³/s

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Thùng trên ngày sang Foot khối trên giây như sau:

Foot khối trên giây = Thùng trên ngày × 0,0000649836034

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 bbl/d × 0,0000649836034 = 0,0000649836034 ft³/s

Về phép chuyển đổi này

1 Thùng trên ngày (bbl/d) bằng 0,0000649836034 ft³/s và 1 Foot khối trên giây (ft³/s) bằng 15.388,4972 bbl/d.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Thùng trên ngàyFoot khối trên giây
0,01 bbl/d0,000000649836034 ft³/s
0,1 bbl/d0,00000649836034 ft³/s
1 bbl/d0,0000649836034 ft³/s
2 bbl/d0,000129967207 ft³/s
3 bbl/d0,00019495081 ft³/s
4 bbl/d0,000259934414 ft³/s
5 bbl/d0,000324918017 ft³/s
6 bbl/d0,00038990162 ft³/s
7 bbl/d0,000454885224 ft³/s
8 bbl/d0,000519868827 ft³/s
9 bbl/d0,000584852431 ft³/s
10 bbl/d0,000649836034 ft³/s
20 bbl/d0,00129967207 ft³/s
30 bbl/d0,0019495081 ft³/s
40 bbl/d0,00259934414 ft³/s
50 bbl/d0,00324918017 ft³/s
60 bbl/d0,0038990162 ft³/s
70 bbl/d0,00454885224 ft³/s
80 bbl/d0,00519868827 ft³/s
90 bbl/d0,00584852431 ft³/s
100 bbl/d0,00649836034 ft³/s
200 bbl/d0,0129967207 ft³/s
300 bbl/d0,019495081 ft³/s
500 bbl/d0,0324918017 ft³/s
1.000 bbl/d0,0649836034 ft³/s
10.000 bbl/d0,649836034 ft³/s

So sánh Đơn vị

1 bbl/d (Thùng trên ngày) =
Mililit trên giờ6.624,47062 mL/h
Mililit trên phút110,407844 mL/min
Mililit trên giây1,84013073 mL/s
Lít trên giây0,00184013073 L/s
Lít trên phút0,110407844 L/min
Lít trên giờ6,62447062 L/h
Mét khối trên giây0,00000184013073 m³/s
Mét khối trên phút0,000110407844 m³/min
Mét khối trên giờ0,00662447062 m³/h
Mét khối trên ngày0,158987295 m³/d
Gallon trên giây0,000486111111 gal/s
Gallon trên phút0,0291666667 gal/min
Gallon trên giờ1,75 gal/h
Foot khối trên giây0,0000649836034 ft³/s
Foot khối trên phút0,0038990162 ft³/min
Foot khối trên giờ0,233940972 ft³/h
Thùng trên ngày1 bbl/d
1 ft³/s (Foot khối trên giây) =
Mililit trên giờ101.940.648 mL/h
Mililit trên phút1.699.010,8 mL/min
Mililit trên giây28.316,8466 mL/s
Lít trên giây28,3168466 L/s
Lít trên phút1.699,0108 L/min
Lít trên giờ101.940,648 L/h
Mét khối trên giây0,0283168466 m³/s
Mét khối trên phút1,6990108 m³/min
Mét khối trên giờ101,940648 m³/h
Mét khối trên ngày2.446,57555 m³/d
Gallon trên giây7,48051948 gal/s
Gallon trên phút448,831169 gal/min
Gallon trên giờ26.929,8701 gal/h
Foot khối trên giây1 ft³/s
Foot khối trên phút60 ft³/min
Foot khối trên giờ3.600 ft³/h
Thùng trên ngày15.388,4972 bbl/d

Các Chuyển đổi Liên quan

Thùng trên ngày → Mililit trên giờ (bbl/d → mL/h)Thùng trên ngày → Mililit trên phút (bbl/d → mL/min)Thùng trên ngày → Mililit trên giây (bbl/d → mL/s)Thùng trên ngày → Lít trên giây (bbl/d → L/s)Thùng trên ngày → Lít trên phút (bbl/d → L/min)Thùng trên ngày → Lít trên giờ (bbl/d → L/h)Thùng trên ngày → Mét khối trên giây (bbl/d → m³/s)Thùng trên ngày → Mét khối trên phút (bbl/d → m³/min)Thùng trên ngày → Mét khối trên giờ (bbl/d → m³/h)Thùng trên ngày → Mét khối trên ngày (bbl/d → m³/d)Thùng trên ngày → Gallon trên giây (bbl/d → gal/s)Thùng trên ngày → Gallon trên phút (bbl/d → gal/min)Thùng trên ngày → Gallon trên giờ (bbl/d → gal/h)Thùng trên ngày → Foot khối trên phút (bbl/d → ft³/min)Thùng trên ngày → Foot khối trên giờ (bbl/d → ft³/h)
Mililit trên giờ → Foot khối trên giây (mL/h → ft³/s)Mililit trên phút → Foot khối trên giây (mL/min → ft³/s)Mililit trên giây → Foot khối trên giây (mL/s → ft³/s)Lít trên giây → Foot khối trên giây (L/s → ft³/s)Lít trên phút → Foot khối trên giây (L/min → ft³/s)Lít trên giờ → Foot khối trên giây (L/h → ft³/s)Mét khối trên giây → Foot khối trên giây (m³/s → ft³/s)Mét khối trên phút → Foot khối trên giây (m³/min → ft³/s)Mét khối trên giờ → Foot khối trên giây (m³/h → ft³/s)Mét khối trên ngày → Foot khối trên giây (m³/d → ft³/s)Gallon trên giây → Foot khối trên giây (gal/s → ft³/s)Gallon trên phút → Foot khối trên giây (gal/min → ft³/s)Gallon trên giờ → Foot khối trên giây (gal/h → ft³/s)Foot khối trên phút → Foot khối trên giây (ft³/min → ft³/s)Foot khối trên giờ → Foot khối trên giây (ft³/h → ft³/s)