1 Thùng trên ngày (bbl/d) bằng 0,00184013073 L/s và 1 Lít trên giây (L/s) bằng 543,439651 bbl/d.
| Thùng trên ngày | Lít trên giây |
|---|---|
| 0,01 bbl/d | 0,0000184013073 L/s |
| 0,1 bbl/d | 0,000184013073 L/s |
| 1 bbl/d | 0,00184013073 L/s |
| 2 bbl/d | 0,00368026146 L/s |
| 3 bbl/d | 0,00552039219 L/s |
| 4 bbl/d | 0,00736052291 L/s |
| 5 bbl/d | 0,00920065364 L/s |
| 6 bbl/d | 0,0110407844 L/s |
| 7 bbl/d | 0,0128809151 L/s |
| 8 bbl/d | 0,0147210458 L/s |
| 9 bbl/d | 0,0165611766 L/s |
| 10 bbl/d | 0,0184013073 L/s |
| 20 bbl/d | 0,0368026146 L/s |
| 30 bbl/d | 0,0552039219 L/s |
| 40 bbl/d | 0,0736052291 L/s |
| 50 bbl/d | 0,0920065364 L/s |
| 60 bbl/d | 0,110407844 L/s |
| 70 bbl/d | 0,128809151 L/s |
| 80 bbl/d | 0,147210458 L/s |
| 90 bbl/d | 0,165611766 L/s |
| 100 bbl/d | 0,184013073 L/s |
| 200 bbl/d | 0,368026146 L/s |
| 300 bbl/d | 0,552039219 L/s |
| 500 bbl/d | 0,920065364 L/s |
| 1.000 bbl/d | 1,84013073 L/s |
| 10.000 bbl/d | 18,4013073 L/s |
| Mililit trên giờ | 6.624,47062 mL/h |
| Mililit trên phút | 110,407844 mL/min |
| Mililit trên giây | 1,84013073 mL/s |
| Lít trên giây | 0,00184013073 L/s |
| Lít trên phút | 0,110407844 L/min |
| Lít trên giờ | 6,62447062 L/h |
| Mét khối trên giây | 0,00000184013073 m³/s |
| Mét khối trên phút | 0,000110407844 m³/min |
| Mét khối trên giờ | 0,00662447062 m³/h |
| Mét khối trên ngày | 0,158987295 m³/d |
| Gallon trên giây | 0,000486111111 gal/s |
| Gallon trên phút | 0,0291666667 gal/min |
| Gallon trên giờ | 1,75 gal/h |
| Foot khối trên giây | 0,0000649836034 ft³/s |
| Foot khối trên phút | 0,0038990162 ft³/min |
| Foot khối trên giờ | 0,233940972 ft³/h |
| Thùng trên ngày | 1 bbl/d |
| Mililit trên giờ | 3.600.000 mL/h |
| Mililit trên phút | 60.000 mL/min |
| Mililit trên giây | 1.000 mL/s |
| Lít trên giây | 1 L/s |
| Lít trên phút | 60 L/min |
| Lít trên giờ | 3.600 L/h |
| Mét khối trên giây | 0,001 m³/s |
| Mét khối trên phút | 0,06 m³/min |
| Mét khối trên giờ | 3,6 m³/h |
| Mét khối trên ngày | 86,4 m³/d |
| Gallon trên giây | 0,264172052 gal/s |
| Gallon trên phút | 15,8503231 gal/min |
| Gallon trên giờ | 951,019388 gal/h |
| Foot khối trên giây | 0,0353146667 ft³/s |
| Foot khối trên phút | 2,11888 ft³/min |
| Foot khối trên giờ | 127,1328 ft³/h |
| Thùng trên ngày | 543,439651 bbl/d |