Mililit trên phút sang Lít trên giây

1 mL/min=0,0000166666667 L/s

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Mililit trên phút sang Lít trên giây như sau:

Lít trên giây = Mililit trên phút × 0,0000166666667

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 mL/min × 0,0000166666667 = 0,0000166666667 L/s

Về phép chuyển đổi này

1 Mililit trên phút (mL/min) bằng 0,0000166666667 L/s và 1 Lít trên giây (L/s) bằng 60.000 mL/min.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Mililit trên phútLít trên giây
0,01 mL/min0,000000166666667 L/s
0,1 mL/min0,00000166666667 L/s
1 mL/min0,0000166666667 L/s
2 mL/min0,0000333333333 L/s
3 mL/min0,00005 L/s
4 mL/min0,0000666666667 L/s
5 mL/min0,0000833333333 L/s
6 mL/min0,0001 L/s
7 mL/min0,000116666667 L/s
8 mL/min0,000133333333 L/s
9 mL/min0,00015 L/s
10 mL/min0,000166666667 L/s
20 mL/min0,000333333333 L/s
30 mL/min0,0005 L/s
40 mL/min0,000666666667 L/s
50 mL/min0,000833333333 L/s
60 mL/min0,001 L/s
70 mL/min0,00116666667 L/s
80 mL/min0,00133333333 L/s
90 mL/min0,0015 L/s
100 mL/min0,00166666667 L/s
200 mL/min0,00333333333 L/s
300 mL/min0,005 L/s
500 mL/min0,00833333333 L/s
1.000 mL/min0,0166666667 L/s
10.000 mL/min0,166666667 L/s

So sánh Đơn vị

1 mL/min (Mililit trên phút) =
Mililit trên giờ60 mL/h
Mililit trên phút1 mL/min
Mililit trên giây0,0166666667 mL/s
Lít trên giây0,0000166666667 L/s
Lít trên phút0,001 L/min
Lít trên giờ0,06 L/h
Mét khối trên giây0,0000000166666667 m³/s
Mét khối trên phút0,000001 m³/min
Mét khối trên giờ0,00006 m³/h
Mét khối trên ngày0,00144 m³/d
Gallon trên giây0,00000440286754 gal/s
Gallon trên phút0,000264172052 gal/min
Gallon trên giờ0,0158503231 gal/h
Foot khối trên giây0,000000588577779 ft³/s
Foot khối trên phút0,0000353146667 ft³/min
Foot khối trên giờ0,00211888 ft³/h
Thùng trên ngày0,00905732751 bbl/d
1 L/s (Lít trên giây) =
Mililit trên giờ3.600.000 mL/h
Mililit trên phút60.000 mL/min
Mililit trên giây1.000 mL/s
Lít trên giây1 L/s
Lít trên phút60 L/min
Lít trên giờ3.600 L/h
Mét khối trên giây0,001 m³/s
Mét khối trên phút0,06 m³/min
Mét khối trên giờ3,6 m³/h
Mét khối trên ngày86,4 m³/d
Gallon trên giây0,264172052 gal/s
Gallon trên phút15,8503231 gal/min
Gallon trên giờ951,019388 gal/h
Foot khối trên giây0,0353146667 ft³/s
Foot khối trên phút2,11888 ft³/min
Foot khối trên giờ127,1328 ft³/h
Thùng trên ngày543,439651 bbl/d

Các Chuyển đổi Liên quan

Mililit trên phút → Mililit trên giờ (mL/min → mL/h)Mililit trên phút → Mililit trên giây (mL/min → mL/s)Mililit trên phút → Lít trên phút (mL/min → L/min)Mililit trên phút → Lít trên giờ (mL/min → L/h)Mililit trên phút → Mét khối trên giây (mL/min → m³/s)Mililit trên phút → Mét khối trên phút (mL/min → m³/min)Mililit trên phút → Mét khối trên giờ (mL/min → m³/h)Mililit trên phút → Mét khối trên ngày (mL/min → m³/d)Mililit trên phút → Gallon trên giây (mL/min → gal/s)Mililit trên phút → Gallon trên phút (mL/min → gal/min)Mililit trên phút → Gallon trên giờ (mL/min → gal/h)Mililit trên phút → Foot khối trên giây (mL/min → ft³/s)Mililit trên phút → Foot khối trên phút (mL/min → ft³/min)Mililit trên phút → Foot khối trên giờ (mL/min → ft³/h)Mililit trên phút → Thùng trên ngày (mL/min → bbl/d)
Mililit trên giờ → Lít trên giây (mL/h → L/s)Mililit trên giây → Lít trên giây (mL/s → L/s)Lít trên phút → Lít trên giây (L/min → L/s)Lít trên giờ → Lít trên giây (L/h → L/s)Mét khối trên giây → Lít trên giây (m³/s → L/s)Mét khối trên phút → Lít trên giây (m³/min → L/s)Mét khối trên giờ → Lít trên giây (m³/h → L/s)Mét khối trên ngày → Lít trên giây (m³/d → L/s)Gallon trên giây → Lít trên giây (gal/s → L/s)Gallon trên phút → Lít trên giây (gal/min → L/s)Gallon trên giờ → Lít trên giây (gal/h → L/s)Foot khối trên giây → Lít trên giây (ft³/s → L/s)Foot khối trên phút → Lít trên giây (ft³/min → L/s)Foot khối trên giờ → Lít trên giây (ft³/h → L/s)Thùng trên ngày → Lít trên giây (bbl/d → L/s)