Mililit trên phút sang Lít trên giờ

1 mL/min=0,06 L/h

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Mililit trên phút sang Lít trên giờ như sau:

Lít trên giờ = Mililit trên phút × 0,06

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 mL/min × 0,06 = 0,06 L/h

Về phép chuyển đổi này

1 Mililit trên phút (mL/min) bằng 0,06 L/h và 1 Lít trên giờ (L/h) bằng 16,6666667 mL/min.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Mililit trên phútLít trên giờ
0,01 mL/min0,0006 L/h
0,1 mL/min0,006 L/h
1 mL/min0,06 L/h
2 mL/min0,12 L/h
3 mL/min0,18 L/h
4 mL/min0,24 L/h
5 mL/min0,3 L/h
6 mL/min0,36 L/h
7 mL/min0,42 L/h
8 mL/min0,48 L/h
9 mL/min0,54 L/h
10 mL/min0,6 L/h
20 mL/min1,2 L/h
30 mL/min1,8 L/h
40 mL/min2,4 L/h
50 mL/min3 L/h
60 mL/min3,6 L/h
70 mL/min4,2 L/h
80 mL/min4,8 L/h
90 mL/min5,4 L/h
100 mL/min6 L/h
200 mL/min12 L/h
300 mL/min18 L/h
500 mL/min30 L/h
1.000 mL/min60 L/h
10.000 mL/min600 L/h

So sánh Đơn vị

1 mL/min (Mililit trên phút) =
Mililit trên giờ60 mL/h
Mililit trên phút1 mL/min
Mililit trên giây0,0166666667 mL/s
Lít trên giây0,0000166666667 L/s
Lít trên phút0,001 L/min
Lít trên giờ0,06 L/h
Mét khối trên giây0,0000000166666667 m³/s
Mét khối trên phút0,000001 m³/min
Mét khối trên giờ0,00006 m³/h
Mét khối trên ngày0,00144 m³/d
Gallon trên giây0,00000440286754 gal/s
Gallon trên phút0,000264172052 gal/min
Gallon trên giờ0,0158503231 gal/h
Foot khối trên giây0,000000588577779 ft³/s
Foot khối trên phút0,0000353146667 ft³/min
Foot khối trên giờ0,00211888 ft³/h
Thùng trên ngày0,00905732751 bbl/d
1 L/h (Lít trên giờ) =
Mililit trên giờ1.000 mL/h
Mililit trên phút16,6666667 mL/min
Mililit trên giây0,277777778 mL/s
Lít trên giây0,000277777778 L/s
Lít trên phút0,0166666667 L/min
Lít trên giờ1 L/h
Mét khối trên giây0,000000277777778 m³/s
Mét khối trên phút0,0000166666667 m³/min
Mét khối trên giờ0,001 m³/h
Mét khối trên ngày0,024 m³/d
Gallon trên giây0,0000733811257 gal/s
Gallon trên phút0,00440286754 gal/min
Gallon trên giờ0,264172052 gal/h
Foot khối trên giây0,00000980962964 ft³/s
Foot khối trên phút0,000588577779 ft³/min
Foot khối trên giờ0,0353146667 ft³/h
Thùng trên ngày0,150955458 bbl/d

Các Chuyển đổi Liên quan

Mililit trên phút → Mililit trên giờ (mL/min → mL/h)Mililit trên phút → Mililit trên giây (mL/min → mL/s)Mililit trên phút → Lít trên giây (mL/min → L/s)Mililit trên phút → Lít trên phút (mL/min → L/min)Mililit trên phút → Mét khối trên giây (mL/min → m³/s)Mililit trên phút → Mét khối trên phút (mL/min → m³/min)Mililit trên phút → Mét khối trên giờ (mL/min → m³/h)Mililit trên phút → Mét khối trên ngày (mL/min → m³/d)Mililit trên phút → Gallon trên giây (mL/min → gal/s)Mililit trên phút → Gallon trên phút (mL/min → gal/min)Mililit trên phút → Gallon trên giờ (mL/min → gal/h)Mililit trên phút → Foot khối trên giây (mL/min → ft³/s)Mililit trên phút → Foot khối trên phút (mL/min → ft³/min)Mililit trên phút → Foot khối trên giờ (mL/min → ft³/h)Mililit trên phút → Thùng trên ngày (mL/min → bbl/d)
Mililit trên giờ → Lít trên giờ (mL/h → L/h)Mililit trên giây → Lít trên giờ (mL/s → L/h)Lít trên giây → Lít trên giờ (L/s → L/h)Lít trên phút → Lít trên giờ (L/min → L/h)Mét khối trên giây → Lít trên giờ (m³/s → L/h)Mét khối trên phút → Lít trên giờ (m³/min → L/h)Mét khối trên giờ → Lít trên giờ (m³/h → L/h)Mét khối trên ngày → Lít trên giờ (m³/d → L/h)Gallon trên giây → Lít trên giờ (gal/s → L/h)Gallon trên phút → Lít trên giờ (gal/min → L/h)Gallon trên giờ → Lít trên giờ (gal/h → L/h)Foot khối trên giây → Lít trên giờ (ft³/s → L/h)Foot khối trên phút → Lít trên giờ (ft³/min → L/h)Foot khối trên giờ → Lít trên giờ (ft³/h → L/h)Thùng trên ngày → Lít trên giờ (bbl/d → L/h)