Gam-lực sang Ounce-lực

1 gf=0,0352739619 ozf

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Gam-lực sang Ounce-lực như sau:

Ounce-lực = Gam-lực × 0,0352739619

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 gf × 0,0352739619 = 0,0352739619 ozf

Về phép chuyển đổi này

1 Gam-lực (gf) bằng 0,0352739619 ozf và 1 Ounce-lực (ozf) bằng 28,3495231 gf.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Gam-lựcOunce-lực
0,01 gf0,000352739619 ozf
0,1 gf0,00352739619 ozf
1 gf0,0352739619 ozf
2 gf0,0705479239 ozf
3 gf0,105821886 ozf
4 gf0,141095848 ozf
5 gf0,17636981 ozf
6 gf0,211643772 ozf
7 gf0,246917734 ozf
8 gf0,282191696 ozf
9 gf0,317465658 ozf
10 gf0,352739619 ozf
20 gf0,705479239 ozf
30 gf1,05821886 ozf
40 gf1,41095848 ozf
50 gf1,7636981 ozf
60 gf2,11643772 ozf
70 gf2,46917734 ozf
80 gf2,82191696 ozf
90 gf3,17465658 ozf
100 gf3,52739619 ozf
200 gf7,05479239 ozf
300 gf10,5821886 ozf
500 gf17,636981 ozf
1.000 gf35,2739619 ozf
10.000 gf352,739619 ozf

So sánh Đơn vị

1 gf (Gam-lực) =
Newton0,00980665 N
Kilonewton0,00000980665 kN
Meganewton0,00000000980665 MN
Giganewton0,00000000000980665 GN
Dyne980,665 dyn
Pound-lực0,00220462262 lbf
Kip0,00000220462262 kip
Kilogram-lực0,001 kgf
Gam-lực1 gf
Tấn-lực0,000001 tf
Ounce-lực0,0352739619 ozf
Poundal0,0709316353 pdl
1 ozf (Ounce-lực) =
Newton0,278013851 N
Kilonewton0,000278013851 kN
Meganewton0,000000278013851 MN
Giganewton0,000000000278013851 GN
Dyne27.801,3851 dyn
Pound-lực0,0625 lbf
Kip0,0000625 kip
Kilogram-lực0,0283495231 kgf
Gam-lực28,3495231 gf
Tấn-lực0,0000283495231 tf
Ounce-lực1 ozf
Poundal2,01087803 pdl

Các Chuyển đổi Liên quan