Gam-lực sang Pound-lực

1 gf=0,00220462262 lbf

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Gam-lực sang Pound-lực như sau:

Pound-lực = Gam-lực × 0,00220462262

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 gf × 0,00220462262 = 0,00220462262 lbf

Về phép chuyển đổi này

1 Gam-lực (gf) bằng 0,00220462262 lbf và 1 Pound-lực (lbf) bằng 453,59237 gf.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Gam-lựcPound-lực
0,01 gf0,0000220462262 lbf
0,1 gf0,000220462262 lbf
1 gf0,00220462262 lbf
2 gf0,00440924524 lbf
3 gf0,00661386787 lbf
4 gf0,00881849049 lbf
5 gf0,0110231131 lbf
6 gf0,0132277357 lbf
7 gf0,0154323584 lbf
8 gf0,017636981 lbf
9 gf0,0198416036 lbf
10 gf0,0220462262 lbf
20 gf0,0440924524 lbf
30 gf0,0661386787 lbf
40 gf0,0881849049 lbf
50 gf0,110231131 lbf
60 gf0,132277357 lbf
70 gf0,154323584 lbf
80 gf0,17636981 lbf
90 gf0,198416036 lbf
100 gf0,220462262 lbf
200 gf0,440924524 lbf
300 gf0,661386787 lbf
500 gf1,10231131 lbf
1.000 gf2,20462262 lbf
10.000 gf22,0462262 lbf

So sánh Đơn vị

1 gf (Gam-lực) =
Newton0,00980665 N
Kilonewton0,00000980665 kN
Meganewton0,00000000980665 MN
Giganewton0,00000000000980665 GN
Dyne980,665 dyn
Pound-lực0,00220462262 lbf
Kip0,00000220462262 kip
Kilogram-lực0,001 kgf
Gam-lực1 gf
Tấn-lực0,000001 tf
Ounce-lực0,0352739619 ozf
Poundal0,0709316353 pdl
1 lbf (Pound-lực) =
Newton4,44822162 N
Kilonewton0,00444822162 kN
Meganewton0,00000444822162 MN
Giganewton0,00000000444822162 GN
Dyne444.822,162 dyn
Pound-lực1 lbf
Kip0,001 kip
Kilogram-lực0,45359237 kgf
Gam-lực453,59237 gf
Tấn-lực0,00045359237 tf
Ounce-lực16 ozf
Poundal32,1740486 pdl

Các Chuyển đổi Liên quan