Kip sang Pound-lực

1 kip=1.000 lbf

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Kip sang Pound-lực như sau:

Pound-lực = Kip × 1.000

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 kip × 1.000 = 1.000 lbf

Về phép chuyển đổi này

1 Kip (kip) bằng 1.000 lbf và 1 Pound-lực (lbf) bằng 0,001 kip.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

KipPound-lực
0,01 kip10 lbf
0,1 kip100 lbf
1 kip1.000 lbf
2 kip2.000 lbf
3 kip3.000 lbf
4 kip4.000 lbf
5 kip5.000 lbf
6 kip6.000 lbf
7 kip7.000 lbf
8 kip8.000 lbf
9 kip9.000 lbf
10 kip10.000 lbf
20 kip20.000 lbf
30 kip30.000 lbf
40 kip40.000 lbf
50 kip50.000 lbf
60 kip60.000 lbf
70 kip70.000 lbf
80 kip80.000 lbf
90 kip90.000 lbf
100 kip100.000 lbf
200 kip200.000 lbf
300 kip300.000 lbf
500 kip500.000 lbf
1.000 kip1.000.000 lbf
10.000 kip10.000.000 lbf

So sánh Đơn vị

1 kip (Kip) =
Newton4.448,22162 N
Kilonewton4,44822162 kN
Meganewton0,00444822162 MN
Giganewton0,00000444822162 GN
Dyne444.822.162 dyn
Pound-lực1.000 lbf
Kip1 kip
Kilogram-lực453,59237 kgf
Gam-lực453.592,37 gf
Tấn-lực0,45359237 tf
Ounce-lực16.000 ozf
Poundal32.174,0486 pdl
1 lbf (Pound-lực) =
Newton4,44822162 N
Kilonewton0,00444822162 kN
Meganewton0,00000444822162 MN
Giganewton0,00000000444822162 GN
Dyne444.822,162 dyn
Pound-lực1 lbf
Kip0,001 kip
Kilogram-lực0,45359237 kgf
Gam-lực453,59237 gf
Tấn-lực0,00045359237 tf
Ounce-lực16 ozf
Poundal32,1740486 pdl

Các Chuyển đổi Liên quan