Angstrom sang Sải

1 Å=0,0000000000546806649 ftm

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Angstrom sang Sải như sau:

Sải = Angstrom × 0,0000000000546806649

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 Å × 0,0000000000546806649 = 0,0000000000546806649 ftm

Về phép chuyển đổi này

1 Angstrom (Å) bằng 0,0000000000546806649 ftm và 1 Sải (ftm) bằng 18.288.000.000 Å.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

AngstromSải
0,01 Å5,46807 × 10⁻¹³ ftm
0,1 Å0,00000000000546806649 ftm
1 Å0,0000000000546806649 ftm
2 Å0,00000000010936133 ftm
3 Å0,000000000164041995 ftm
4 Å0,00000000021872266 ftm
5 Å0,000000000273403325 ftm
6 Å0,00000000032808399 ftm
7 Å0,000000000382764654 ftm
8 Å0,000000000437445319 ftm
9 Å0,000000000492125984 ftm
10 Å0,000000000546806649 ftm
20 Å0,0000000010936133 ftm
30 Å0,00000000164041995 ftm
40 Å0,0000000021872266 ftm
50 Å0,00000000273403325 ftm
60 Å0,0000000032808399 ftm
70 Å0,00000000382764654 ftm
80 Å0,00000000437445319 ftm
90 Å0,00000000492125984 ftm
100 Å0,00000000546806649 ftm
200 Å0,000000010936133 ftm
300 Å0,0000000164041995 ftm
500 Å0,0000000273403325 ftm
1.000 Å0,0000000546806649 ftm
10.000 Å0,000000546806649 ftm

So sánh Đơn vị

1 Å (Angstrom) =
Picômét100 pm
Angstrom1 Å
Nanômét0,1 nm
Micrômét0,0001 μm
Milimét0,0000001 mm
Xentimét0,00000001 cm
Đềximét0,000000001 dm
Mét0,0000000001 m
Kilômét1 × 10⁻¹³ km
Mil (Thou)0,00000393700787 mil
Inch0,00000000393700787 in
Yard0,00000000010936133 yd
Foot Khảo sát Hoa Kỳ0,000000000328083333 ft (US)
Foot0,00000000032808399 ft
Sải0,0000000000546806649 ftm
Furlong4,97097 × 10⁻¹³ fur
Dặm6,21371 × 10⁻¹⁴ mi
Hải lý5,39957 × 10⁻¹⁴ nmi
Đơn vị Thiên văn6,68459 × 10⁻²² AU
Năm ánh sáng1,057 × 10⁻²⁶ ly
Parsec3,24078 × 10⁻²⁷ pc
1 ftm (Sải) =
Picômét1.828.800.000.000 pm
Angstrom18.288.000.000 Å
Nanômét1.828.800.000 nm
Micrômét1.828.800 μm
Milimét1.828,8 mm
Xentimét182,88 cm
Đềximét18,288 dm
Mét1,8288 m
Kilômét0,0018288 km
Mil (Thou)72.000 mil
Inch72 in
Yard2 yd
Foot Khảo sát Hoa Kỳ5,999988 ft (US)
Foot6 ft
Sải1 ftm
Furlong0,00909090909 fur
Dặm0,00113636364 mi
Hải lý0,000987473002 nmi
Đơn vị Thiên văn0,0000000000122247729 AU
Năm ánh sáng1,93304 × 10⁻¹⁶ ly
Parsec5,92674 × 10⁻¹⁷ pc

Các Chuyển đổi Liên quan