Angstrom sang Hải lý

1 Å=5,39957 × 10⁻¹⁴ nmi

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Angstrom sang Hải lý như sau:

Hải lý = Angstrom × 5,39957 × 10⁻¹⁴

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 Å × 5,39957 × 10⁻¹⁴ = 5,39957 × 10⁻¹⁴ nmi

Về phép chuyển đổi này

1 Angstrom (Å) bằng 5,39957 × 10⁻¹⁴ nmi và 1 Hải lý (nmi) bằng 18.520.000.000.000 Å.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

AngstromHải lý
0,01 Å5,39957 × 10⁻¹⁶ nmi
0,1 Å5,39957 × 10⁻¹⁵ nmi
1 Å5,39957 × 10⁻¹⁴ nmi
2 Å1,07991 × 10⁻¹³ nmi
3 Å1,61987 × 10⁻¹³ nmi
4 Å2,15983 × 10⁻¹³ nmi
5 Å2,69978 × 10⁻¹³ nmi
6 Å3,23974 × 10⁻¹³ nmi
7 Å3,7797 × 10⁻¹³ nmi
8 Å4,31965 × 10⁻¹³ nmi
9 Å4,85961 × 10⁻¹³ nmi
10 Å5,39957 × 10⁻¹³ nmi
20 Å0,00000000000107991361 nmi
30 Å0,00000000000161987041 nmi
40 Å0,00000000000215982721 nmi
50 Å0,00000000000269978402 nmi
60 Å0,00000000000323974082 nmi
70 Å0,00000000000377969762 nmi
80 Å0,00000000000431965443 nmi
90 Å0,00000000000485961123 nmi
100 Å0,00000000000539956803 nmi
200 Å0,0000000000107991361 nmi
300 Å0,0000000000161987041 nmi
500 Å0,0000000000269978402 nmi
1.000 Å0,0000000000539956803 nmi
10.000 Å0,000000000539956803 nmi

So sánh Đơn vị

1 Å (Angstrom) =
Picômét100 pm
Angstrom1 Å
Nanômét0,1 nm
Micrômét0,0001 μm
Milimét0,0000001 mm
Xentimét0,00000001 cm
Đềximét0,000000001 dm
Mét0,0000000001 m
Kilômét1 × 10⁻¹³ km
Mil (Thou)0,00000393700787 mil
Inch0,00000000393700787 in
Yard0,00000000010936133 yd
Foot Khảo sát Hoa Kỳ0,000000000328083333 ft (US)
Foot0,00000000032808399 ft
Sải0,0000000000546806649 ftm
Furlong4,97097 × 10⁻¹³ fur
Dặm6,21371 × 10⁻¹⁴ mi
Hải lý5,39957 × 10⁻¹⁴ nmi
Đơn vị Thiên văn6,68459 × 10⁻²² AU
Năm ánh sáng1,057 × 10⁻²⁶ ly
Parsec3,24078 × 10⁻²⁷ pc
1 nmi (Hải lý) =
Picômét1,852 × 10¹⁵ pm
Angstrom18.520.000.000.000 Å
Nanômét1.852.000.000.000 nm
Micrômét1.852.000.000 μm
Milimét1.852.000 mm
Xentimét185.200 cm
Đềximét18.520 dm
Mét1.852 m
Kilômét1,852 km
Mil (Thou)72.913.385,8 mil
Inch72.913,3858 in
Yard2.025,37183 yd
Foot Khảo sát Hoa Kỳ6.076,10333 ft (US)
Foot6.076,11549 ft
Sải1.012,68591 ftm
Furlong9,20623558 fur
Dặm1,15077945 mi
Hải lý1 nmi
Đơn vị Thiên văn0,0000000123798554 AU
Năm ánh sáng1,95757 × 10⁻¹³ ly
Parsec6,00192 × 10⁻¹⁴ pc

Các Chuyển đổi Liên quan