Mil (Thou) sang Foot

1 mil=0,0000833333333 ft

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Mil (Thou) sang Foot như sau:

Foot = Mil (Thou) × 0,0000833333333

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 mil × 0,0000833333333 = 0,0000833333333 ft

Về phép chuyển đổi này

1 Mil (Thou) (mil) bằng 0,0000833333333 ft và 1 Foot (ft) bằng 12.000 mil.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Mil (Thou)Foot
0,01 mil0,000000833333333 ft
0,1 mil0,00000833333333 ft
1 mil0,0000833333333 ft
2 mil0,000166666667 ft
3 mil0,00025 ft
4 mil0,000333333333 ft
5 mil0,000416666667 ft
6 mil0,0005 ft
7 mil0,000583333333 ft
8 mil0,000666666667 ft
9 mil0,00075 ft
10 mil0,000833333333 ft
20 mil0,00166666667 ft
30 mil0,0025 ft
40 mil0,00333333333 ft
50 mil0,00416666667 ft
60 mil0,005 ft
70 mil0,00583333333 ft
80 mil0,00666666667 ft
90 mil0,0075 ft
100 mil0,00833333333 ft
200 mil0,0166666667 ft
300 mil0,025 ft
500 mil0,0416666667 ft
1.000 mil0,0833333333 ft
10.000 mil0,833333333 ft

So sánh Đơn vị

1 mil (Mil (Thou)) =
Picômét25.400.000 pm
Angstrom254.000 Å
Nanômét25.400 nm
Micrômét25,4 μm
Milimét0,0254 mm
Xentimét0,00254 cm
Đềximét0,000254 dm
Mét0,0000254 m
Kilômét0,0000000254 km
Mil (Thou)1 mil
Inch0,001 in
Yard0,0000277777778 yd
Foot Khảo sát Hoa Kỳ0,0000833331667 ft (US)
Foot0,0000833333333 ft
Sải0,0000138888889 ftm
Furlong0,000000126262626 fur
Dặm0,0000000157828283 mi
Hải lý0,0000000137149028 nmi
Đơn vị Thiên văn1,69789 × 10⁻¹⁶ AU
Năm ánh sáng2,68478 × 10⁻²¹ ly
Parsec8,23158 × 10⁻²² pc
1 ft (Foot) =
Picômét304.800.000.000 pm
Angstrom3.048.000.000 Å
Nanômét304.800.000 nm
Micrômét304.800 μm
Milimét304,8 mm
Xentimét30,48 cm
Đềximét3,048 dm
Mét0,3048 m
Kilômét0,0003048 km
Mil (Thou)12.000 mil
Inch12 in
Yard0,333333333 yd
Foot Khảo sát Hoa Kỳ0,999998 ft (US)
Foot1 ft
Sải0,166666667 ftm
Furlong0,00151515152 fur
Dặm0,000189393939 mi
Hải lý0,000164578834 nmi
Đơn vị Thiên văn0,00000000000203746215 AU
Năm ánh sáng3,22174 × 10⁻¹⁷ ly
Parsec9,8779 × 10⁻¹⁸ pc

Các Chuyển đổi Liên quan