Kilowatt sang Megawatt

1 kW=0.001 MW

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Kilowatt sang Megawatt như sau:

Megawatt = Kilowatt × 0.001

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 kW × 0.001 = 0.001 MW

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

KilowattMegawatt
0.01 kW0.00001 MW
0.1 kW0.0001 MW
1 kW0.001 MW
2 kW0.002 MW
3 kW0.003 MW
4 kW0.004 MW
5 kW0.005 MW
6 kW0.006 MW
7 kW0.007 MW
8 kW0.008 MW
9 kW0.009 MW
10 kW0.01 MW
20 kW0.02 MW
30 kW0.03 MW
40 kW0.04 MW
50 kW0.05 MW
60 kW0.06 MW
70 kW0.07 MW
80 kW0.08 MW
90 kW0.09 MW
100 kW0.1 MW
200 kW0.2 MW
300 kW0.3 MW
500 kW0.5 MW
1,000 kW1 MW
10,000 kW10 MW

So sánh Đơn vị

1 kW (Kilowatt) =
Miliwatt1,000,000 mW
Watt1,000 W
Kilowatt1 kW
Megawatt0.001 MW
Gigawatt0.000001 GW
Mã lực1.34102186 hp
Mã lực (Anh)1.34102186 hp (UK)
Mã lực (Mê-tric)1.35961931 hp (metric)
BTU trên giờ3,412.14245012 BTU/h
Foot-pound trên giây737.56103318 ft·lb/s
1 MW (Megawatt) =
Miliwatt1,000,000,000 mW
Watt1,000,000 W
Kilowatt1,000 kW
Megawatt1 MW
Gigawatt0.001 GW
Mã lực1,341.02185866 hp
Mã lực (Anh)1,341.02185866 hp (UK)
Mã lực (Mê-tric)1,359.61930659 hp (metric)
BTU trên giờ3,412,142.45012301 BTU/h
Foot-pound trên giây737,561.0331755 ft·lb/s

Các Chuyển đổi Liên quan

Miliwatt → Watt (mW → W)Miliwatt → Kilowatt (mW → kW)Miliwatt → Megawatt (mW → MW)Miliwatt → Gigawatt (mW → GW)Miliwatt → Mã lực (mW → hp)Miliwatt → Mã lực (Anh) (mW → hp (UK))Miliwatt → Mã lực (Mê-tric) (mW → hp (metric))Miliwatt → BTU trên giờ (mW → BTU/h)Miliwatt → Foot-pound trên giây (mW → ft·lb/s)
Watt → Miliwatt (W → mW)Watt → Kilowatt (W → kW)Watt → Megawatt (W → MW)Watt → Gigawatt (W → GW)Watt → Mã lực (W → hp)Watt → Mã lực (Anh) (W → hp (UK))Watt → Mã lực (Mê-tric) (W → hp (metric))Watt → BTU trên giờ (W → BTU/h)Watt → Foot-pound trên giây (W → ft·lb/s)
Kilowatt → Miliwatt (kW → mW)Kilowatt → Watt (kW → W)Kilowatt → Gigawatt (kW → GW)Kilowatt → Mã lực (kW → hp)Kilowatt → Mã lực (Anh) (kW → hp (UK))Kilowatt → Mã lực (Mê-tric) (kW → hp (metric))Kilowatt → BTU trên giờ (kW → BTU/h)Kilowatt → Foot-pound trên giây (kW → ft·lb/s)
Megawatt → Miliwatt (MW → mW)Megawatt → Watt (MW → W)Megawatt → Kilowatt (MW → kW)Megawatt → Gigawatt (MW → GW)Megawatt → Mã lực (MW → hp)Megawatt → Mã lực (Anh) (MW → hp (UK))Megawatt → Mã lực (Mê-tric) (MW → hp (metric))Megawatt → BTU trên giờ (MW → BTU/h)Megawatt → Foot-pound trên giây (MW → ft·lb/s)
Gigawatt → Miliwatt (GW → mW)Gigawatt → Watt (GW → W)Gigawatt → Kilowatt (GW → kW)Gigawatt → Megawatt (GW → MW)Gigawatt → Mã lực (GW → hp)Gigawatt → Mã lực (Anh) (GW → hp (UK))Gigawatt → Mã lực (Mê-tric) (GW → hp (metric))Gigawatt → BTU trên giờ (GW → BTU/h)Gigawatt → Foot-pound trên giây (GW → ft·lb/s)
Mã lực → Miliwatt (hp → mW)Mã lực → Watt (hp → W)Mã lực → Kilowatt (hp → kW)Mã lực → Megawatt (hp → MW)Mã lực → Gigawatt (hp → GW)Mã lực → Mã lực (Anh) (hp → hp (UK))Mã lực → Mã lực (Mê-tric) (hp → hp (metric))Mã lực → BTU trên giờ (hp → BTU/h)Mã lực → Foot-pound trên giây (hp → ft·lb/s)
Mã lực (Anh) → Miliwatt (hp (UK) → mW)Mã lực (Anh) → Watt (hp (UK) → W)Mã lực (Anh) → Kilowatt (hp (UK) → kW)Mã lực (Anh) → Megawatt (hp (UK) → MW)Mã lực (Anh) → Gigawatt (hp (UK) → GW)Mã lực (Anh) → Mã lực (hp (UK) → hp)Mã lực (Anh) → Mã lực (Mê-tric) (hp (UK) → hp (metric))Mã lực (Anh) → BTU trên giờ (hp (UK) → BTU/h)Mã lực (Anh) → Foot-pound trên giây (hp (UK) → ft·lb/s)
Mã lực (Mê-tric) → Miliwatt (hp (metric) → mW)Mã lực (Mê-tric) → Watt (hp (metric) → W)Mã lực (Mê-tric) → Kilowatt (hp (metric) → kW)Mã lực (Mê-tric) → Megawatt (hp (metric) → MW)Mã lực (Mê-tric) → Gigawatt (hp (metric) → GW)Mã lực (Mê-tric) → Mã lực (hp (metric) → hp)Mã lực (Mê-tric) → Mã lực (Anh) (hp (metric) → hp (UK))Mã lực (Mê-tric) → BTU trên giờ (hp (metric) → BTU/h)Mã lực (Mê-tric) → Foot-pound trên giây (hp (metric) → ft·lb/s)
BTU trên giờ → Miliwatt (BTU/h → mW)BTU trên giờ → Watt (BTU/h → W)BTU trên giờ → Kilowatt (BTU/h → kW)BTU trên giờ → Megawatt (BTU/h → MW)BTU trên giờ → Gigawatt (BTU/h → GW)BTU trên giờ → Mã lực (BTU/h → hp)BTU trên giờ → Mã lực (Anh) (BTU/h → hp (UK))BTU trên giờ → Mã lực (Mê-tric) (BTU/h → hp (metric))BTU trên giờ → Foot-pound trên giây (BTU/h → ft·lb/s)
Foot-pound trên giây → Miliwatt (ft·lb/s → mW)Foot-pound trên giây → Watt (ft·lb/s → W)Foot-pound trên giây → Kilowatt (ft·lb/s → kW)Foot-pound trên giây → Megawatt (ft·lb/s → MW)Foot-pound trên giây → Gigawatt (ft·lb/s → GW)Foot-pound trên giây → Mã lực (ft·lb/s → hp)Foot-pound trên giây → Mã lực (Anh) (ft·lb/s → hp (UK))Foot-pound trên giây → Mã lực (Mê-tric) (ft·lb/s → hp (metric))Foot-pound trên giây → BTU trên giờ (ft·lb/s → BTU/h)