Kilowatt sang Kilôcalo trên giờ

1 kW=860,42065 kcal/h

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Kilowatt sang Kilôcalo trên giờ như sau:

Kilôcalo trên giờ = Kilowatt × 860,42065

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 kW × 860,42065 = 860,42065 kcal/h

Về phép chuyển đổi này

1 Kilowatt (kW) bằng 860,42065 kcal/h và 1 Kilôcalo trên giờ (kcal/h) bằng 0,00116222222 kW.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

KilowattKilôcalo trên giờ
0,01 kW8,6042065 kcal/h
0,1 kW86,042065 kcal/h
1 kW860,42065 kcal/h
2 kW1.720,8413 kcal/h
3 kW2.581,26195 kcal/h
4 kW3.441,6826 kcal/h
5 kW4.302,10325 kcal/h
6 kW5.162,5239 kcal/h
7 kW6.022,94455 kcal/h
8 kW6.883,3652 kcal/h
9 kW7.743,78585 kcal/h
10 kW8.604,2065 kcal/h
20 kW17.208,413 kcal/h
30 kW25.812,6195 kcal/h
40 kW34.416,826 kcal/h
50 kW43.021,0325 kcal/h
60 kW51.625,239 kcal/h
70 kW60.229,4455 kcal/h
80 kW68.833,652 kcal/h
90 kW77.437,8585 kcal/h
100 kW86.042,065 kcal/h
200 kW172.084,13 kcal/h
300 kW258.126,195 kcal/h
500 kW430.210,325 kcal/h
1.000 kW860.420,65 kcal/h
10.000 kW8.604.206,5 kcal/h

So sánh Đơn vị

1 kW (Kilowatt) =
Miliwatt1.000.000 mW
Watt1.000 W
Kilowatt1 kW
Megawatt0,001 MW
Gigawatt0,000001 GW
Mã lực1,34102209 hp
Mã lực (Mê-tric)1,35962162 hp (metric)
BTU trên giờ3.412,14163 BTU/h
Kilôcalo trên giờ860,42065 kcal/h
Tấn lạnh0,284345136 RT
Foot-pound trên giây737,562149 ft·lb/s
1 kcal/h (Kilôcalo trên giờ) =
Miliwatt1.162,22222 mW
Watt1,16222222 W
Kilowatt0,00116222222 kW
Megawatt0,00000116222222 MW
Gigawatt0,00000000116222222 GW
Mã lực0,00155856567 hp
Mã lực (Mê-tric)0,00158018246 hp (metric)
BTU trên giờ3,96566683 BTU/h
Kilôcalo trên giờ1 kcal/h
Tấn lạnh0,000330472236 RT
Foot-pound trên giây0,85721112 ft·lb/s

Các Chuyển đổi Liên quan