Kilôcalo trên giờ sang Kilowatt

1 kcal/h=0,00116222222 kW

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Kilôcalo trên giờ sang Kilowatt như sau:

Kilowatt = Kilôcalo trên giờ × 0,00116222222

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 kcal/h × 0,00116222222 = 0,00116222222 kW

Về phép chuyển đổi này

1 Kilôcalo trên giờ (kcal/h) bằng 0,00116222222 kW và 1 Kilowatt (kW) bằng 860,42065 kcal/h.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Kilôcalo trên giờKilowatt
0,01 kcal/h0,0000116222222 kW
0,1 kcal/h0,000116222222 kW
1 kcal/h0,00116222222 kW
2 kcal/h0,00232444444 kW
3 kcal/h0,00348666667 kW
4 kcal/h0,00464888889 kW
5 kcal/h0,00581111111 kW
6 kcal/h0,00697333333 kW
7 kcal/h0,00813555556 kW
8 kcal/h0,00929777778 kW
9 kcal/h0,01046 kW
10 kcal/h0,0116222222 kW
20 kcal/h0,0232444444 kW
30 kcal/h0,0348666667 kW
40 kcal/h0,0464888889 kW
50 kcal/h0,0581111111 kW
60 kcal/h0,0697333333 kW
70 kcal/h0,0813555556 kW
80 kcal/h0,0929777778 kW
90 kcal/h0,1046 kW
100 kcal/h0,116222222 kW
200 kcal/h0,232444444 kW
300 kcal/h0,348666667 kW
500 kcal/h0,581111111 kW
1.000 kcal/h1,16222222 kW
10.000 kcal/h11,6222222 kW

So sánh Đơn vị

1 kcal/h (Kilôcalo trên giờ) =
Miliwatt1.162,22222 mW
Watt1,16222222 W
Kilowatt0,00116222222 kW
Megawatt0,00000116222222 MW
Gigawatt0,00000000116222222 GW
Mã lực0,00155856567 hp
Mã lực (Mê-tric)0,00158018246 hp (metric)
BTU trên giờ3,96566683 BTU/h
Kilôcalo trên giờ1 kcal/h
Tấn lạnh0,000330472236 RT
Foot-pound trên giây0,85721112 ft·lb/s
1 kW (Kilowatt) =
Miliwatt1.000.000 mW
Watt1.000 W
Kilowatt1 kW
Megawatt0,001 MW
Gigawatt0,000001 GW
Mã lực1,34102209 hp
Mã lực (Mê-tric)1,35962162 hp (metric)
BTU trên giờ3.412,14163 BTU/h
Kilôcalo trên giờ860,42065 kcal/h
Tấn lạnh0,284345136 RT
Foot-pound trên giây737,562149 ft·lb/s

Các Chuyển đổi Liên quan